Quy định về loại trừ chứng cứ trong pháp luật tố tụng hình sự một số quốc gia và hàm ý cho Việt Nam
24/09/2026
Tóm tắt: Từ góc độ lý luận và luật học so sánh, bài viết nghiên cứu pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và một số nước trên thế giới về loại trừ chứng cứ, qua đó đưa ra các đề xuất hoàn thiện quy định về vấn đề này trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam.
Từ khóa: Loại trừ chứng cứ; chứng cứ; chứng cứ bất hợp pháp.
Abstract: From theoretical and comparative legal perspectives, the article examines the criminal procedure laws of Vietnam and several countries regarding the exclusion of evidence, thereby putting forward recommendations to improve provisions on this issue in the Criminal Procedure Code of Vietnam.
Keywords: Exclusion of evidence; evidence; illegal evidence.
Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
Đặt vấn đề
Để bảo đảm nền tư pháp công bằng, liêm chính, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người
[1], việc xây dựng và áp dụng nguyên tắc loại trừ chứng cứ (LTCC) có ý nghĩa quan trọng. Một mặt, nó góp phần bảo đảm tính liêm chính của các cơ quan tiến hành tố tụng trong giải quyết vụ án. Mặt khác, LTCC là cơ chế quan trọng để bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, góp phần phòng, chống oan sai và bỏ lọt tội phạm. Trong nghiên cứu về LTCC, việc xác định khái niệm, cơ sở và phạm vi của LTCC trong tố tụng hình sự (TTHS) có ý nghĩa quan trọng. Đặc biệt, trong giai đoạn Việt Nam đang tiến hành sửa đổi, bổ sung toàn diện Bộ luật TTHS năm 2015
[2]. Bài viết tiếp cận nghiên cứu ba vấn đề có tính chất then chốt về nguyên tắc LTCC trong TTHS.
1. Khái niệm nguyên tắc loại trừ chứng cứ trong tố tụng hình sự
Việc loại trừ các chứng cứ (
Exclusionary Rules) có liên quan khỏi quá trình giải quyết vụ án hình sự (VAHS) tác động vào một trong những mục tiêu cơ bản của TTHS, đó là xác định đầy đủ các tình tiết liên quan (
sự thật) làm cơ sở cho phán quyết của Tòa án. Chính vì vậy, trong một thời gian dài, nhiều hệ thống tư pháp hình sự trên thế giới, cả theo mô hình tranh tụng lẫn thẩm vấn, đã xem các quy tắc buộc phải LTCC có liên quan (
Exclusionary Rules - “
quy tắc LTCC”hoặc “nguyên tắc LTCC”) như một cản trở trong việc tìm kiếm sự thật khách quan của VAHS và do đó đã hạn chế đáng kể phạm vi áp dụng của chúng. Tuy nhiên, trong thế kỷ XX, việc sử dụng các nguyên tắc LTCC đã gia tăng đáng kể ở các quốc gia. Ngày càng nhiều hệ thống pháp luật lựa chọn việc LTCC như một biện pháp nhằm chống lại các vi phạm trong quá trình thu thập chứng cứ - đặc biệt đến từ các chủ thể buộc tội như cảnh sát hoặc công tố[3].
Hầu hết các hệ thống pháp luật đều thừa nhận các nguyên tắc LTCC như một phản ứng đối với những vi phạm đặc biệt nghiêm trọng trong quá trình thu thập chứng cứ. Tuy nhiên, trong vấn đề này, việc xác định phạm vi và nội dung của nguyên tắc LTCC có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia
[4].
Tại Anh, quyền tùy nghi LTCC có trong cả hệ thống thông luật và theo luật thành văn. Năm 1963,
Tòa Phúc thẩm Anh và xứ Wales đã phán quyết trong vụ R v. Payne. Tuy nhiên, án lệ tiêu biểu về quyền tùy nghi LTCC theo thông luật là vụ R v. Sang năm 1980. Trong vụ này, bị cáo lập luận rằng mình đã bị một người cung cấp tin, hành động theo chỉ đạo của cảnh sát, dụ dỗ thực hiện hành vi phạm tội; do đó, thẩm phán cần loại trừ mọi chứng cứ về hành vi phạm tội được tạo ra từ sự dụ dỗ đó. Viện Quý tộc Anh cho rằng, chức năng của thẩm phán trong một phiên tòa hình sự là bảo đảm một phiên tòa công bằng theo pháp luật. Vì vậy, thẩm phán có quyền tùy nghi LTCC của bên công tố nhằm bảo đảm sự công bằng cho bị cáo[5]. Mặt khác, Điều 78 Đạo luật Cảnh sát và chứng cứ hình sự năm 1984 của Anh quy định rằng, thẩm phán có thể LTCC khi “xét đến mọi hoàn cảnh, bao gồm cả hoàn cảnh thu thập chứng cứ, việc chấp nhận chứng cứ đó sẽ gây ảnh hưởng bất lợi đến mức làm phương hại đến tính công bằng của quá trình tố tụng, khiến Tòa án không nên chấp nhận chứng cứ đó”[6]. Điều này có nghĩa ở Anh, việc LTCC được tiếp cận trên cơ sở nhằm bảo đảm thủ tục tố tụng công bằng trong TTHS (due process).
Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, nguyên tắc LTCC được phát triển thành một học thuyết pháp lý rất nổi tiếng và ngày càng được hoàn thiện trong lịch sử. Học thuyết đó là “quả của cây có độc” (the fruit of the
poisonous tree doctrine), có nghĩa là, mọi chứng cứ (quả - fruit) được thu thập bởi những hành vi vi phạm thủ tục tố tụng (cây bị độc - tainted tree) đều phải bị loại trừ[7]. Án lệ đặt nền móng cho mức độ thứ nhất của học thuyết này là Án lệ
Weeks v. United States năm 1914. Trong vụ án này, Tòa án tối cao Hoa Kỳ đã có những nỗ lực bảo vệ các quyền được bảo đảm bởi Tu chính án thứ tư, từ đó thông qua nguyên tắc loại trừ
[8]. Sau phán quyết này, học thuyết “quả của cây có độc” đã được hình thành. Đây chính là cấp độ cơ bản của nguyên tắc LTCC trong pháp luật Hoa Kỳ.
Ở cấp độ cao hơn, nguyên tắc LTCC tại Hoa Kỳ còn phát triển đến mức, không chỉ cấm việc sử dụng các chứng cứ được thu thập bất hợp pháp, mà còn cấm việc sử dụng thông tin từ các chứng cứ đó để tiếp tục tìm kiếm các chứng cứ khác. Nếu các chứng cứ được thu thập trực tiếp (
chứng cứ sơ cấp) từ quá trình thu thập trái phép tiết lộ các thông tin, tài liệu, chứng cứ khác thì các thông tin, tài liệu, chứng cứ này cũng sẽ bị loại trừ (chứng cứ phái sinh)[9].
Tại Nhật Bản, Điều 35
Hiến pháp được xây dựng theo mô hình Tu chính án thứ tư trong Hiến pháp Hoa Kỳ, quy định rằng quyền của mọi người được an toàn trong nhà ở, giấy tờ và tài sản của mình trước việc xâm nhập, khám xét và thu giữ sẽ không bị xâm phạm, trừ khi có lệnh được ban hành dựa trên căn cứ hợp lý, trong đó nêu rõ địa điểm cần khám xét và các vật cần thu giữ. Năm 1978, Tòa án tối cao Nhật Bản tuyên bố chứng cứ thu thập trái pháp luật phải bị loại trừ khỏi chứng cứ buộc tội trong một số trường hợp nhất định, mặc dù pháp luật không có quy định rõ ràng về quy tắc loại trừ đối với vật chứng[10].
Dẫn chiếu Điều 35 và 31 Hiến pháp Nhật Bản, Tòa án tối cao cho rằng, Tòa án phải LTCC của bên công tố khi vi phạm pháp luật nghiêm trọng đến mức việc loại trừ là cần thiết nhằm ngăn ngừa hành vi sai phạm của cảnh sát trong tương lai. Để xác định việc loại trừ một chứng cứ cụ thể có phù hợp hay không, Tòa án cần xem xét toàn bộ các tình tiết, như: Mức độ nghiêm trọng của tội phạm, mức độ nghiêm trọng của hành vi trái pháp luật của cảnh sát, tác động của việc LTCC, mức độ vững chắc của vụ án của bên công tố...
Tại Việt Nam, Bộ luật TTHS năm 1988 và năm 2003 chỉ đề cập khái niệm về chứng cứ nhưng chưa đề cập đến quy định về LTCC. Đến năm 2015, ngoài quy định khái niệm chứng cứ thì tại khoản 2 Điều 87 Bộ luật TTHS còn quy định: “Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết VAHS”
[11]. Như vậy, lần đầu tiên Bộ luật TTHS Việt Nam ghi nhận về LTCC. Quy định này nhấn mạnh tính hợp pháp của chứng cứ và có thể nói đây là một điểm mới quan trọng trong pháp luật TTHS của Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chỉ quy định đơn giản như vậy vẫn chưa thể hiện được tầm quan trọng của vấn đề LTCC, cũng như chưa đủ chặt chẽ, toàn diện về việc LTCC
[12].
Trong khoa học pháp lý Việt Nam, bản chất của chứng cứ trong TTHS là thông tin xác thực về sự kiện thực tế có liên quan đến VAHS. Theo một số tác giả, trong quá trình chứng minh, cũng có xu hướng LTCC song song với chấp nhận chứng cứ. LTCC chủ yếu dựa trên kết quả kiểm tra chứng cứ, là tiền đề, điều kiện cho việc sử dụng chứng cứ. Sử dụng chứng cứ là sự kiểm nghiệm, kiểm tra lại các giá trị chứng cứ và kết quả của quá trình đánh giá chứng cứ. Như vậy, LTCC và sử dụng chứng cứ là hai hoạt động không thể tách rời hoạt động nhận thức về thế giới khách quan và nội dung vụ án
[13].
Tuy nhiên, nếu cách hiểu LTCC chỉ nằm trong hoạt động nhận thức về chứng cứ, hay nói cách khách là hoạt động kiểm tra, đánh giá chứng cứ như trên là chưa đầy đủ. Bởi lẽ, đây chỉ là kết quả cuối cùng của LTCC. Khoa học pháp lý Việt Nam thừa nhận nguyên tắc trong pháp luật được hiểu là những tư tưởng, quan điểm có tính chất chỉ đạo trong quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật. Vì vậy, việc xác định LTCC chỉ diễn ra trong quá trình áp dụng pháp luật, tức là hoạt động kiểm tra, đánh giá chứng cứ là chưa toàn diện. Trước hết, nguyên tắc LTCC phải xác định được định hướng để xây dựng các quy định tạo ra hành lang pháp lý để các chủ thể trong TTHS áp dụng trong quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ, loại bỏ những gì thu thập được không phải là chứng cứ.
Vì vậy, có thể hiểu nguyên tắc LTCC trong TTHS là những quy định có tính chất chỉ đạo quá trình xác định giá trị của các chứng cứ thu thập được trong hoạt động tố tụng hình sự, từ đó đáp ứng yêu cầu về tính hợp pháp của chứng cứ và đồng thời loại bỏ ra khỏi vụ án những gì thu thập được nhưng không phải chứng cứ, không có giá trị chứng minh.
2. Cơ sở lý luận của nguyên tắc loại trừ chứng cứ
Xuất phát đầu tiên từ hệ thống TTHS tranh tụng theo truyền thống Common law, nguyên tắc LTCC lan tỏa ra nhiều hệ thống tố tụng khác như thẩm vấn hay pha trộn. Tại các quốc gia việc thừa nhận nguyên tắc LTCC trong TTHS xuất phát từ những cơ sở lý luận như sau:
Thứ nhất, việc LTCC xuất phát từ nguyên tắc xác định sự thật của VAHS
Để thực hiện đúng chức năng của mình, bất kỳ hệ thống tố tụng nào, đều phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản. Một hệ thống tố tụng vận hành hiệu quả cần bảo đảm rằng Tòa án được nhìn nhận là công bằng và hướng tới việc giải quyết vụ án một cách công bằng, phù hợp với pháp luật; điều này bao hàm việc xác định sự thật của vụ án phải hướng tới “sự thật”, hoặc thực tế hơn, là tránh việc đưa ra các quyết định tố tụng dựa trên những giả định không có thật
[14].
Tuy nhiên, trong những trường hợp ngoại lệ, việc đưa vào một số chứng cứ nhất định có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính hợp pháp của quá trình tố tụng. Chẳng hạn, việc dựa vào lời thú tội mà bị cáo đưa ra dưới sự tra tấn để kết tội không chỉ mâu thuẫn với lý tưởng về tính liêm chính tư pháp mà còn làm dấy lên nghi ngờ về định hướng tìm kiếm sự thật trong TTHS. Do đó, chứng cứ có thể bị loại trừ nếu phương thức thu thập đã làm suy giảm độ tin cậy của nó.
Với cách tiếp cận này, Bộ luật TTHS Việt Nam thừa nhận nguyên tắc xác định sự thật của vụ án tại Điều 15 Bộ luật TTHS năm 2015, theo đó, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật của vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ, làm rõ chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội. Nguyên tắc này chi phối việc tiến hành các hoạt động tố tụng trong đó có hoạt động thu thập chứng cứ là cần được tiến hành theo trình tự, thủ tục luật định, tiến hành các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật của vụ án. Như vậy, để xác định sự thật của VAHS, các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải thu thập chứng cứ đúng luật và cũng đồng nghĩa với việc các cơ quan này phải loại bỏ ra khỏi hồ sơ vụ án những chứng cứ được thu thập bất hợp pháp.
Thứ hai, việc LTCC xuất phát từ nguyên tắc bảo đảm tính liêm chính của hoạt động tư pháp
Một cơ sở lý luận rộng hơn cho việc LTCC được thu thập trái luật là nhằm bảo vệ tính liêm chính của hệ thống tư pháp. Lập luận này xuất phát từ giả định rằng, các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra (CQĐT), Viện kiểm sát (VKS) và đặc biệt là Tòa án sẽ làm tổn hại đến uy tín và giá trị của mình nếu dựa vào những chứng cứ được thu thập thông qua các hoạt động bất hợp pháp. Do đó, các chủ thể này cần LTCC được thu thập một cách bất hợp pháp. Điều này, nhằm bảo đảm rằng hoạt động tố tụng vì mục đích của mình, không chấp nhận các hành vi trái pháp luật của chủ thể tiến hành tố tụng, cũng như từ chối dựa vào kết quả của những hành vi đó để giải quyết vụ án.
Thứ ba, việc LTCC xuất phát từ nguyên tắc ngăn ngừa vi phạm của các cơ quan tiến hành tố tụng
Tại Hoa Kỳ, việc xây dựng nguyên tắc LTCC chủ yếu xuất phát từ lập luận cho rằng việc loại trừ này sẽ ngăn ngừa vi phạm của các chủ thể tố tụng, quan trọng nhất là cảnh sát trong quá trình thu thập chứng cứ và giải quyết vụ án. Việc LTCC vì mục đích “răn đe” dựa trên giả định rằng các chủ thể tiến hành tố tụng có lợi ích nghề nghiệp mạnh mẽ trong việc bảo đảm người phạm tội bị kết án. Bằng cách LTCC mà họ thu thập được do hành vi trái luật, nguyên tắc LTCC làm giảm đáng kể khả năng kết án người bị buộc tội, từ đó hình thành nên kỳ vọng sẽ thúc đẩy các chủ tiến tiến hành tố tụng tuân thủ pháp luật đầy đủ trong tương lai
[16].
Trong mô hình TTHS của Việt Nam, hoạt động buộc tội do CQĐT và VKS thực hiện, trong đó điều tra là quá trình thu thập chứng cứ chính của chủ thể buộc tội. Và trên thực tế các chủ thể buộc tội, trong đó chủ yếu nhất là CQĐT - chủ thể có khả năng, nguy cơ vi phạm các quy định về thu thập chứng cứ. Vì vậy, yêu cầu bảo đảm tính liêm chính của TTHS dễ bị tác động và tổn hại nhất là ở giai đoạn điều tra.
Nghiên cứu thực tiễn các vụ án oan, sai nổi tiếng của Việt Nam trong những năm vừa qua thì những sai sót, vi phạm gây ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án và là nguyên nhân gây oan sai, thường được hình thành từ rất sớm, từ những giai đoạn ban đầu như giải quyết tố giác, tin báo hay giai đoạn điều tra. Bên cạnh đó, trong các vụ án oan, sai hoạt động thu thập chứng cứ khi tiến hành điều tra như: khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, khám xét, hỏi cung bị can, lấy lời khai hoặc đối chất, nhận dạng là những hoạt động dễ bị vi phạm nhất. Vì vậy, trong các vụ án này, khi Tòa án xét xử giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, thường tuyên hủy bản án sơ thẩm, phúc thẩm và điều tra lại, xét xử lại. Tức là làm lại ở giai đoạn điều tra để khắc phục các vi phạm của giai đoạn đó.
Thứ tư, việc LTCC xuất phát từ yêu cầu bảo đảm quyền con người trong TTHS
Một cách tiếp cận khác của nguyên tắc LTCC là dựa trên yêu cầu bảo vệ quyền con người trong TTHS. Theo lập luận này, việc LTCC nhằm cung cấp cho nạn nhân của các vi phạm quyền con người một biện pháp khắc phục hiệu quả. Cách tiếp cận này tương đối phổ biến ở các quốc gia như Đức, Thụy Sĩ và Đài Loan. Trước đây, Hoa Kỳ cũng từng theo đuổi cách tiếp cận này trong một số phán quyết liên quan đến nguyên tắc LTCC
[17], khi cho rằng nếu không có cơ chế loại trừ, các quy định bảo vệ các quyền cơ bản sẽ chỉ còn là “những lời tuyên bố suông” và không có hiệu lực pháp lý thực chất. Tuy nhiên, về sau, Tòa án Hoa Kỳ đã từ bỏ lập luận trên và chuyển sang nhấn mạnh mục tiêu răn đe hành vi sai phạm của cơ quan thực thi pháp luật
[18].
Ở Việt Nam, Hiến pháp và Bộ luật TTHS quy định các nguyên tắc cơ bản trong bảo đảm quyền con người, quyền công dân như quy định tại các điều 10, 11, 12 Bộ luật TTHS năm 2015. Việc xác định nguyên tắc LTCC là một nội dung cơ bản của bảo đảm các quyền con người trong TTHS. Bởi lẽ, LTCC được áp dụng đúng sẽ góp phần phòng chống oan sai và bỏ lọt tội phạm từ đó bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong TTHS.
3. Phạm vi loại trừ chứng cứ trong tố tụng hình sự
Cũng như những quan điểm lý luận về cơ sở của LTCC, việc xác định phạm vi của nguyên tắc LTCC cũng là một vấn đề có sự khác nhau giữa các quốc gia. Phạm vi xác định LTCC có nghĩa là nguyên tắc này được áp dụng đối với các chứng cứ sơ cấp hay chứng cứ thứ cấp. Và có nguyên tắc nào để xác định phạm vi các chứng cứ bị loại trừ hay không?
Trong TTHS Hoa Kỳ, mặc dù nguyên tắc LTCC được xây dựng từ sớm và là nền tảng cho
Quy tắc liên bang về chứng cứ (Federal Rules of Evidence). Nhưng việc xác định phạm vi áp dụng nguyên tắc LTCC được hình thành trong một quá trình lịch sử kéo dài, thông qua việc ban hành các án lệ của Tòa án tối cao Mỹ. Theo đó, ở cấp độ thứ nhất, nguyên tắc LTCC xác định việc loại trừ các chứng cứ được tìm thấy, được thu thập được trực tiếp từ hành vi thu thập bất hợp pháp (tạm gọi là chứng cứ sơ phát). Ở cấp độ thứ hai, nguyên tắc này được mở rộng hơn. Theo đó, nguyên tắc này còn cấm việc sử dụng thông tin từ các chứng cứ được thu thập bất hợp pháp để tiếp tục tìm kiếm các chứng cứ khác[19]. Như vậy, cả ở cấp độ chứng cứ sơ cấp và chứng cứ thứ cấp theo TTHS Hoa Kỳ đều bị loại trừ nếu chúng được thu thập bất hợp pháp.
Tuy nhiên, trong tiến trình phát triển, nguyên tắc LTCC trong tố tụng Hoa Kỳ có xu hướng đi ngược so với các quốc gia mới quy định và áp dụng nguyên tắc này. Theo một học giả
, hiện nay “trong khi các quốc gia trong quá trình dân chủ hóa đã chấp nhận quy tắc LTCC mặc dù các quốc gia này không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều ước quốc tế nào, và cũng không có dấu hiệu cho thấy tồn tại nhu cầu phổ biến từ công chúng đối với quy tắc này. Tuy nhiên, đang diễn ra một xu hướng đảo ngược, khi mà quy tắc này lại bị suy yếu tại Hoa Kỳ - quốc gia thường được xem như một hình mẫu trong vấn đề này”[20]. Điều này có nghĩa là các Tòa án tại Hoa Kỳ có xu hướng áp dụng chặt chẽ hoặc tỏ ra dè dặt khi quyết định có loại trừ các chứng cứ thu được từ hoạt động của chủ thể buộc tội.
Theo án lệ của Tòa án tối cao Hoa Kỳ, việc LTCC chỉ được coi là hợp lý khi nó có khả năng ngăn chặn các sĩ quan cảnh sát vi phạm quyền hiến định ví dụ: Quyền được quy định tại Tu chính án thứ tư, và khi lợi ích của việc răn đe này lớn hơn những chi phí bỏ ra trong việc thực thi pháp luật hình sự. Như vậy, trong chính quê hương của “học thuyết quả từ cây có độc” việc dè dặt trong áp dụng và ban hành ra các giới hạn để tránh tùy tiện áp dụng nguyên tắc LTCC trong quá trình giải quyết vụ án có xu hướng gia tăng.
Hiện nay, tại Hoa Kỳ, LTCC chỉ nên được áp dụng khi nó có tác dụng ngăn chặn hành vi sai trái của cảnh sát và khi lợi ích của nó (tức là ngăn ngừa các vi phạm) vượt trội so với các chi phí xã hội (chẳng hạn như cản trở việc tìm kiếm sự thật và làm suy giảm hiệu quả thực thi pháp luật hình sự)
[21]. Điển hình là việc Hoa Kỳ đã xây dựng học thuyết về nguyên tắc ngoại lệ thiện chí (Good Faith Exception) để từ đó đưa ra các ngoại lệ đối với quy tắc LTCC theo Tu chính án thứ tư. Đây chính là một xu thế đáng chú ý trong quá trình vận động và biến đổi của nguyên tắc LTCC trong TTHS Hoa Kỳ.
Tại Nga, việc xác định phạm vi của nguyên tắc LTCC được thể hiện theo xu hướng tương đối nghiêm ngặt và có phạm vi áp dụng khá rộng
[22]. Hiến pháp Nga năm 1993 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) đã quy định về việc không chấp nhận các chứng cứ thu thập trái pháp luật, và Bộ luật TTHS năm 2001 (sửa đổi, bổ sung gần nhất năm 2025) tiếp tục thiết lập nguyên tắc LTCC mang tính tuyệt đối. Việc ban hành nguyên tắc này là một phần của quá trình cải tổ toàn diện hệ thống tư pháp hình sự của Nga, nhằm tăng cường bảo vệ quyền cá nhân và đặt các cơ quan nhà nước dưới sự chi phối của nguyên tắc pháp quyền. Tuy nhiên, mức độ thực thi quy tắc này tại Nga vẫn còn chưa rõ ràng. Nhìn chung, các thẩm phán Nga có quan điểm loại trừ các chứng cứ thu được từ các cuộc khám xét và thu giữ trái pháp luật, cả ở cấp sơ thẩm lẫn phúc thẩm
[23]. Tòa án tối cao Nga đã hủy bỏ một số bản án tuyên trắng án của bồi thẩm đoàn “
với lý do thẩm phán xét xử đã vi phạm quyền của bên công tố khi LTCC một cách trái pháp luật”
[24].
Tại liên minh châu Âu, phạm vi áp dụng nguyên tắc LTCC được xác định gồm 3 nội dung cơ bản là: (i) Nguyên tắc LTCC nên áp dụng với những vi phạm pháp luật chung của châu Âu về quyền con người; (ii) Nguyên tắc LTCC là phương tiện chính (không phải duy nhất) để cung cấp các biện pháp khắc phục những hậu quả của các sai phạm tố tụng gây ra.Các phương tiện khác bao gồm các bồi thường dân sự và truy cứu trách nhiệm hình sự; và (iii) Mọi vi phạm quyền được xét xử công bằng (
the right to fair trial) được ghi nhận trong Điều 6 Công ước châu Âu về Quyền con người sẽ thuộc trường hợp phải LTCC. Cụ thể là những vi phạm sau: Tra tấn, đối xử vô nhân đạo hoặc hạ nhục;chứng cứ không có độ tin cậy do được thu thập bởi hành vi vi phạm quy trình tố tụng;chứng cứ thu được do bị gài bẫy
[25].
Tại Nhật Bản, việc xác định phạm vi của nguyên tắc LTCC có thể được hiểu thông qua quy trình áp dụng nguyên tắc này. Theo đó, vấn đề mà Tòa án phải giải quyết khi LTCC gồm hai bước: (i) Liệu quyền riêng tư của cá nhân có bị xâm phạm bởi hành vi của cảnh sát hay không; và nếu có, (ii) Việc LTCC có phù hợp hay không
[26]. Theo đó, ngay cả khi quyền riêng tư bị vi phạm, chứng cứ vẫn có thể không bị loại trừ.
Tại Việt Nam, nguyên tắc LTCC được quy định tại khoản 2 Điều 87 Bộ luật TTHS năm 2015
[27]. Bên cạnh đó, nguyên tắc này cũng được thể hiện gián tiếp thông qua quy định về khái niệm chứng cứ tại Điều 86, theo đó chứng cứ phải “…
được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định…”
[28]. Điều này có nghĩa, những gì không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật TTHS quy định thì không phải là chứng cứ và không có giá trị chứng minh. Đây cũng chính nội dung căn bản nhất của nguyên tắc LTCC trong TTHS mà các quốc gia khác cũng đã ghi nhận.
Quy định này là bước tiến mới trong nhận thức của TTHS Việt Nam trong việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Bởi lẽ, nó đã thúc đẩy động lực tuân thủ theo trình tự, thủ tục do luật định trong hoạt động thu thập chứng cứ của cơ quan tiến hành tố tụng để có thể sử dụng các chứng cứ đó nhằm giải quyết vụ án
[29]. Nếu mọi hoạt động thu thập chứng cứ đều được thu thập tuân theo trình tự, thủ tục luật định, thì các hoạt động này đều được thực hiện đúng theo nguyên tắc giới hạn quyền trong Hiến pháp năm 2013, phòng ngừa sự tùy tiện xâm phạm của cơ quan tố tụng đến quyền cơ bản của các cá nhân. Đồng thời, quy định này còn tăng cường và bảo đảm cho nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa là một nguyên tắc căn bản, đứng đầu tiên trong hệ thống các nguyên tắc cơ bản của TTHS Việt Nam. Quy định của khoản 2 Điều 87 Bộ luật THTS năm 2015 cũng là cơ sở quan trọng để bảo đảm xây dựng một nền tư pháp “
…công bằng, nghiêm minh, liêm chính…, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân…”
[30] như Nghị quyết số 27/NQ-TW đã định hướng.
Tuy nhiên, về phạm vi LTCC trong TTHS Việt Nam, phân tích nội dung và tinh thần của khoản 2 Điều 87 Bộ luật TTHS năm 2015 có thể thấy quy định hiện tại đã loại trừ tính pháp lý của các chứng cứ được thu thập không tuân theo trình tự, thủ tục do luật định, từ đó loại trừ việc sử dụng các chứng cứ này. Điều này cũng đồng nghĩa với việc TTHS Việt Nam tiếp cận LTCC theo hướng chỉ loại trừ các chứng cứ sơ cấp (primary evidence). Tức là các chứng cứ thu được từ hoạt động tố tụng không tuân theo đúng trình tự, thủ tục do Bộ luật TTHS quy định.
Đối với các chứng cứ thứ phát (chứng cứ phái sinh - derivative evidence), tức là chứng cứ được thu thập từ một thông tin xuất phát từ các chứng cứ sơ cấp - mà loại chứng cứ sơ phát này được xác định là sẽ bị loại trừ vì thu thập không theo trình tự, thủ tục Bộ luật TTHS quy định, thì TTHS Việt Nam còn bỏ ngỏ, chưa có quy định cụ thể về vấn đề này.
Ngoài ra, TTHS Việt Nam mới chỉ ghi nhận nguyên tắc LTCC trong một quy định tại khoản 2 Điều 87 Bộ luật TTHS năm 2015 mà chưa có những quy định về ngoại lệ hoặc những trường hợp không áp dụng nguyên tắc LTCC. Trong TTHS Hoa Kỳ, các ngoại lệ này được áp dụng trong các trường hợp:
Một là, nếu các chứng cứ trong vụ án được thu thập từ một nguồn độc lập với hoạt động thu thập chứng cứ bất hợp pháp, ví dụ: Trong quá trình hỏi cung bị can CQĐT có dùng nhục hình, nhưng việc thu giữ vật chứng là con dao gây án được thu thập từ một hoạt động điều tra khác.
Hai là, việc khám phá ra chứng cứ là sự kiện tất yếu, không thể tránh khỏi dù có hay không sự việc thu thập chứng cứ bất hợp pháp.
Ba là, nếu mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động bất hợp pháp và việc phát hiện ra chứng cứ là không rõ ràng.
Bốn là, xuất hiện căn cứ ngoại lệ thiện chí (
good faith). Đây là một ngoại lệ được hình thành trong quá trình áp dụng nguyên tắc LTCC của TTHS Hoa Kỳ. Theo đó, Tòa án sẽ chấp nhận các chứng cứ thu thập trái pháp luật nếu cảnh sát chứng minh được rằng họ đã hành động dựa trên niềm tin thiện chí vào thẩm quyền pháp lý hiện có. Tòa án tối cao Hoa Kỳ biện minh cho học thuyết này trên cơ sở rằng việc LTCC chỉ có ý nghĩa khi nó có tác dụng răn đe hành vi sai phạm của lực lượng thực thi pháp luật. Khi các sĩ quan hành động trong thiện chí dựa trên thẩm quyền hiện có, Tòa án cho rằng không có hành vi sai phạm cần bị răn đe, và vì vậy việc loại trừ là không có cơ sở[31].
Theo nhận định của một số tác giả, việc TTHS Việt Nam không LTCC phái sinh sau khi đã LTCC sơ cấp không thực sự làm giảm đi động lực vi phạm thủ tục tố tụng của cơ quan tiến hành tố tụng trong giải quyết vụ án. Vì vậy, sự thiếu vắng quy định về việc LTCC phái sinh có thể dẫn đến tình trạng chấp nhận vi phạm thủ tục để thu thập các chứng cứ sơ cấp để lấy thông tin, từ các thông tin đó mà cơ quan tố tụng sẽ thu thập chứng cứ thứ phát một cách chỉn chu, đúng quy định
[32].
4. Đề xuất hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam về loại trừ chứng cứ
Từ những phân tích nêu trên, tác giả đưa ra các đề xuất hoàn thiện Bộ luật TTHS năm 2015 của Việt Nam về loại trừ chứng cứ như sau:
Thứ nhất, việc tiếp nhận và sử dụng các lý luận để luận giải cơ sở xây dựng và áp dụng nguyên tắc LTCC trong TTHS. Như tại mục 2 của bài viết đã phân tích, hiện nay trên thế giới, có 04 cơ sở lý luận để lý giải cho việc hình thành nguyên tắc LTCC. Mỗi lý thuyết làm cơ sở của nguyên tắc LTCC đều có điểm hợp lý của riêng mình.
Hiện nay, ở Việt Nam có học giả cho rằng, nguyên tắc loại trừ chứng của trong TTHS Việt Nam đang áp dụng theo lý thuyết về răn đe hành vi trái pháp luật của cơ quan tư pháp (tương tự như TTHS Hoa Kỳ)
[33]. Học giả này phân tích, nếu theo “lý thuyết răn đe” việc Bộ luật TTHS năm 2015 quy định những trường hợp trả hồ sơ để điều tra bổ sung (khoản 1 Điều 245 và điểm d khoản 1 Điều 280), hoặc hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại (khoản 1 Điều 358) vì lý do có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng là không phù hợp, không đúng với tinh thần của nguyên tắc LTCC. Theo đó, “
những quy định vừa thiếu vừa không rõ ràng này cho thấy sự xung đột trong quy phạm và hàm chứa những cơ hội cho phép các thẩm phán sẽ chấp nhận những chứng cứ thu được do vi phạm tố tụng. Do đó, cần phải xác định rõ mục đích của nhà làm luật có hướng đến sự răn đe với hành vi trái pháp luật của cơ quan thực thi hay không”
[34]. Tuy nhiên, tác giả không hoàn toàn chia sẻ ý kiến này.
Đầu tiên, ở lập luận về việc TTHS Việt Nam tuân theo lý thuyết răn đe như là cơ sở của nguyên tắc LTCC. Theo tác giả, cả 04 lý thuyết như được phân tích tại mục 2 bài viết này, đều có cơ sở hợp lý trong việc áp dụng ở Việt Nam. Việc LTCC suy cho đến cùng là để đạt được mục đích toàn diện của TTHS, được xác định tại Điều 2 Bộ luật TTHS năm 2015. Do đó, việc chia sẻ các điểm hợp lý của từng lý thuyết hình thành nguyên tắc LTCC là phù hợp trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam hiện nay.
Tiếp đến, về vấn đề xung đột trong quy định “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng” với các quy định về hủy án sơ thẩm để điều tra lại hoặc trả hồ sơ để điều tra bổ sung. Theo tác giả, những quy định này của Việt Nam, trước hết là phù hợp với mô
hình tố tụng của Việt Nam, theo đó mục tiêu của TTHS là nhằm tìm đến sự thật của vụ án, tìm đến chân lý của vụ việc, trong mô hình này mục tiêu đạt đến là “sự thật tuyệt đối” hay “sự thật khách quan”[35]. Do đó, phải hiểu hoạt động trả hồ sơ để điều tra bổ sung, hay hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại vì những vi phạm, sai lầm trong quá trình điều tra trước đó là hoạt động khắc phục những vi phạm, sai lầm, từ đó tìm đến sự thật khách quan của vụ án. Bên cạnh đó, chính điều này thể hiện rõ nét việc áp nguyên tắc LTCC trong giải quyết vụ án. Theo đó, trong quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ VKS ở giai đoạn truy tố, Tòa án ở giai đoạn xét xử sẽ loại trừ những chứng cứ đã thu thập được ở giai đoạn điều tra mà CQĐT tiến hành thu thập những chứng cứ này một cách trái pháp luật (khi có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng). Và qua đó, yêu cầu CQĐT khắc phục những vi phạm này và tiến hành thu thập chứng cứ theo đúng trình tự, thủ tục quy định.
Thứ hai, về phạm vi áp dụng nguyên tắc LTCC. Như đã phân tích ở mục 3 của bài viết, Bộ luật TTHS năm 2015 mới chỉ quy định việc LTCC đối với những chứng cứ sơ cấp mà chưa quy định về LTCC đối với những chứng cứ thứ cấp. Do đó, cần xây dựng thêm một khoản cụ thể về vấn LTCC đối với các chứng cứ thứ cấp nếu chứng cứ sơ cấp là cơ sở để thu thập chứng cứ đó cũng được thu thập bất hợp pháp.
Thứ ba, về các ngoại lệ (các trường hợp không áp dụng) của nguyên tắc LTCC. Như phân tích tại mục 3 của bài viết, nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới có quy định xác định các trường hợp ngoại lệ, không áp dụng nguyên tắc LTCC. Trong khi đó Bộ luật TTHS năm 2015 của Việt Nam chỉ quy định duy nhất 01 khoản về nguyên tắc loại trừ mà không có quy định cụ thể về ngoại lệ của nguyên tắc này. Do đó, tác giả đồng ý với quan điểm cho rằng cần “
xây dựng một điều khoản về những trường hợp ngoại lệ của nguyên tắc LTCC, các trường hợp ngoại lệ này áp dụng đối với cả chứng cứ ban đầu và chứng cứ phái sinh”
[36].
Trên cơ sở lập luận ở trên, tác giả đề xuất quy định cụ thể về nguyên tắc LTCC trong Bộ luật TTHS (sửa đổi) của Việt Nam trong thời gian tới là:
Điều…. Loại trừ chứng cứ
1. Những gì được thu thập nhưng không bảo đảm tính xác thực, hoặc không liên quan đến vụ án hoặc không hợp pháp thì không được coi là chứng cứ và không được dùng làm căn cứ để giải quyết VAHS.
2. Những gì được thu thập dựa trên thông tin của chứng cứ đã bị loại trừ theo quy định tại khoản 1 của Điều này cũng không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết VAHS.
3. Trong quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải tiến hành các biện pháp do Bộ luật này quy định để kiểm tra tính xác thực, hợp pháp và liên quan đến vụ án của chứng cứ đã thu thập được.
Điều… Không áp dụng loại trừ chứng cứ
Trong quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng vẫn sử dụng những chứng cứ thu thập được theo quy định tại khoản 1 và 2 Điều… để giải quyết vụ án nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:
a) Chứng cứ đó được thu thập từ một nguồn độc lập với chứng cứ bị loại trừ quy định tại khoản 1 và 2 Điều….;
b) Việc thu thập chứng cứ đó là một sự kiện tất yếu, không thể tránh khỏi;
c) Không có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa việc thu thập chứng cứ đó với chứng cứ bị loại trừ theo quy định tại khoản 1 và 2 Điều….;
d) Khi những người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ thuộc trường hợp theo quy định tại khoản 1 và 2 Điều… không biết và không thể biết được việc thu thập chứng cứ trên là vi phạm trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định.
Kết luận
Trong pháp luật TTHS của các nước, việc xây dựng chế định về nguyên tắc LTCC là một nội dung quan trọng. Bộ luật TTHS năm 2015, lần đầu tiên có một quy định chung về LTCC tại khoản 2 Điều 87. Quy định này đã tạo cơ sở pháp lý chung để bác bỏ những gì thu thập được nhưng không phải là chứng cứ, không có giá trị chứng minh. Qua phân tích cho thấy, Bộ luật TTHS vẫn còn một số hạn chế, bất cập về phạm vi, nội dung và các trường hợp loại trừ áp dụng nguyên tắc LTCC. Vì vậy, bài viết đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật TTHS về vấn đề này./.
[1] Xem: Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban chấp hành chấp hành trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[2] Kế hoạch số 14/KH-VKSTC ngày 19/1/2026 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về việc xây dựng dự án Bộ luật TTHS (sửa đổi).
[3] Jenia Iontcheva Turner and Thomas Weigend
, The Purposes and Functions of Exclusionary Rules: A Comparative Overview, S. Gless and T. Richter (eds.), Do Exclusionary Rules Ensure a Fair Trial? Ius Gentium: Comparative Perspectives on Law and Justice, Vol.74, 2019, Springer Open publishing, tr. 255-257. Xem tại: https://link.springer.com/chapter/10.1007/978-3-030-12520-2_8.
[4] Jenia Iontcheva Turner and Thomas Weigend
, tlđd, tr. 258.
[6] Ryo Ogiso, tlđd, tr. 29.
[7] Lương Thị Mỹ Quỳnh,
Xu hướng quy định về nguyên tắc LTCC trong TTHS Hoa Kỳ, châu Âu và Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024, tr. 29.
[8] Võ Minh Kỳ - Nguyễn Phương Anh,
Học thuyết “quả trên cây độc” trong tư pháp hình sự Hoa Kỳ và khuyến nghị cho Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 05/2023, tr. 49.
[9] Võ Minh Kỳ - Nguyễn Phương Anh, tlđd, tr. 50.
[10] Ryo Ogiso, tlđd,tr. 30.
[11] Khoản 2 Điều 87 Bộ luật TTHS năm 2015.
[12] Nguyễn Thị Cẩm Thu,
Loại trừ chứng cứ theo Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, năm 2022, tr. 12.
[13] Nguyễn Thị Cẩm Thu, tlđd, tr. 12.
[14] Jenia Iontcheva Turner and Thomas Weigend,
tlđd, tr. 259.
[15] Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban chấp hành chấp hành trung ương Đảng khóa XIII
về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[16] Jenia Iontcheva Turner and Thomas Weigend,
tlđd, tr. 261.
[17] Silverthorne Lumber Co. v. United States
, 251 US 385, 392 (1920).
[18] Jenia Iontcheva Turner and Thomas Weigend,
tlđd, tr. 262.
[19] Võ Minh Kỳ - Nguyễn Thị Phương Anh, tlđd, tr. 50-51.
[21] Jenia I. Turner, tlđd
, tr. 829.
[22] Jenia I. Turner, tlđd,tr. 823.
[23] Catherine Newcombe,
Russia,
in criminal procedure: a worldwide study, 397, 432 (Craig Bradley ed., 2d ed. 2007).
[24] Stephen C. Thaman,
Miranda in Comparative Law, 45 ST. LOUIS U. L.J. pg. 581, 606 (2001).
[25] Lương Thị Mỹ Quỳnh, tlđd, tr. 32.
[26] Ryo Ogiso,
tlđd, tr. 30.
[27] Khoản 2 Điều 87 Bộ luật TTHS năm 2015.
[28] Điều 86 Bộ luật TTHS năm 2015.
[29] Võ Minh Kỳ - Nguyễn Phương Anh, tlđd, tr. 54.
[30] Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về
tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[32] Võ Minh Kỳ - Nguyễn Phương Anh,
tlđd, tr. 56.
[33] Lương Thị Mỹ Quỳnh, tlđd
, tr. 36.
[34] Lương Thị Mỹ Quỳnh, tlđd, tr. 36.
[35] Nguyễn Thị Thủy,
Mô hình TTHS Việt Nam và vấn đề áp dụng TTHS tranh tụng, Luận án tiến sĩ luật học, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2013, tr. 40 - 41.
[36] Lương Thị Mỹ Quỳnh,
tlđd, tr. 37.