Chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân - Thực trạng pháp luật và một số kiến nghị

26/06/2026

Tóm tắt: Trong chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định, vợ chồng có quyền tiến hành việc chia tài sản chung ngay trong thời kỳ hôn nhân. Việc chia tài sản có thể được thực hiện thông qua sự thỏa thuận của các bên hoặc thông qua yêu cầu Tòa án giải quyết nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, chồng. Tuy nhiên, quá trình áp dụng các quy định này trong thực tiễn phát sinh nhiều bất cập, đặc biệt là việc xác định phạm vi tài sản chung – riêng, mục đích chia tài sản và hệ quả pháp lý sau khi chia. Bài viết tập trung phân tích thực trạng pháp luật hiện hành về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, đồng thời đánh giá những khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng. Trên cơ sở đó, các tác giả đề xuất một số giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và góp phần bảo đảm tính minh bạch, ổn định của chế độ tài sản vợ chồng.
Từ khóa: Luật Hôn nhân và gia đình; chia tài sản chung; thời kỳ hôn nhân; vợ chồng; tài sản vợ chồng.
Abstract: Under the statutory marital property regime, spouses have the right to divide joint property during the marriage period. This division can be executed through mutual agreement or through a court petition to ensure the lawful rights and interests of both spouses. However, the practical application of these provisions has revealed many shortcomings, particularly in defining the scope of joint versus separate property, the purpose of the division, and the legal consequences after division. The article analyzes the current legal status of joint property division during marriage and evaluates the difficulties encountered in practice. Consequently, the authors propose several solutions to improve effectiveness, thereby contributing to greater transparency and stability in the marital property regime.
Keywords: Law on Marriage and Family; division of joint property; marriage period; spouses; marital property.
Nguôn-AI-Gemini-Bai-so-6-cua-Tap-chi-so-6.png
Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định là một trong những chế định quan trọng nhằm bảo đảm quyền và nghĩa vụ của mỗi bên vợ, chồng; góp phần duy trì sự ổn định và hài hòa trong quan hệ hôn nhân và quan hệ tài sản. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (Luật 2014) quy định rõ quyền của vợ chồng trong việc quản lý, tạo lập và phát triển khối tài sản chung; chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Trong đó, quyền chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân được xem là cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của mỗi bên khi cần thiết.
Theo quy định của Luật 2014, vợ chồng có quyền thỏa thuận trong việc phân chia tài sản chung hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết nếu không thể đưa ra được thỏa thuận chung nhất[1]. Quy định này vừa bảo đảm tính linh hoạt trong quản lý tài sản, vừa cung cấp cơ chế pháp lý để giải quyết các trường hợp phát sinh mâu thuẫn, tranh chấp tài sản. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng các quy định liên quan về vấn đề này vẫn còn nhiều hạn chế và vướng mắc. Cụ thể, việc xác định tài sản chung và tài sản riêng trong quá trình phân chia gặp nhiều khó khăn; việc đánh giá đóng góp của từng bên trong việc hình thành, bảo quản tài sản còn gây tranh cãi; gặp trở ngại khi một bên không đồng ý hoặc có hành vi làm thất thoát tài sản; một số khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ giao dịch đối với bên thứ ba... Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của vợ chồng mà còn tác động đến sự ổn định và an toàn tài chính của gia đình, gây khó khăn trong việc giải quyết tranh chấp phát sinh giữa vợ, chồng và bên thứ ba.
2. Khái niệm chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Trong quan hệ vợ chồng, luôn tồn tại song song các quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản, có sự ràng buộc nhất định đối với các chủ thể trong quan hệ. Trong đó, quan hệ tài sản có mối liên quan mật thiết đối với quan hệ hôn nhân, vì tài sản là cơ sở vật chất bảo đảm cho đời sống chung của vợ chồng, đồng thời quyết định nhiều vấn đề pháp lý liên quan giữa các bên. Nhận thức được vai trò đặc biệt quan trọng của tài sản trong quan hệ hôn nhân, pháp luật Việt Nam đã thiết lập hệ thống quy định chi tiết về chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định, đồng thời quy định rõ ràng về việc phân chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Dưới góc độ ngôn ngữ, Từ điển tiếng Việt giải thích “tài sản” là những của cải vật chất hoặc tinh thần có giá trị đối với chủ sở hữu[2] hoặc “tài sản” có thể hiểu là của cải vật chất dùng vào mục đích sản xuất, tiêu dùng[3]. Còn tài sản chung của vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng, được thể hiện dưới hình thức chung đặc biệt[4]. Đối với khái niệm về “thời kỳ hôn nhân”, sẽ phân tích cụm này thành hai nhóm “thời kỳ” và “hôn nhân”, ở đây “thời kỳ” được hiểu là khoảng thời gian được phân chia ra theo một sự việc hay sự kiện nào đó[5]. Còn “hôn nhân” là việc nam nữ chính thức lấy nhau làm vợ chồng[6]. Như vậy, dưới góc độ ngôn ngữ, tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là khối tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng trong khi quan hệ hôn nhân vẫn đang tồn tại. Từ điển Luật học giải thích: “Chia tài sản chung của vợ chồng là phân chia tài sản chung của vợ chồng thành từng phần thuộc sở hữu riêng của vợ và của chồng”[7]. Từ đó, mở rộng qua khái niệm “chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân” là việc phân chia khối tài sản thuộc sở hữu chung này thành tài sản riêng cho mỗi bên vợ, chồng. Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân mà chỉ thay đổi chế độ tài sản giữa vợ và chồng trong phạm vi phần tài sản đã được phân chia, nhằm đáp ứng các nhu cầu thực tế như phục vụ hoạt động kinh doanh riêng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi bên hoặc giải quyết các yêu cầu cấp thiết khác theo quy định của pháp luật.
Dưới góc độ luật thực định, pháp luật hiện hành không đưa ra một định nghĩa mang tính khái quát về “tài sản” hay “tài sản chung của vợ chồng”. Thay vào đó, pháp luật chỉ xác định tài sản gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản[8]. Theo quy định pháp luật hiện hành, khối tài sản chung của vợ chồng được hình thành từ các nguồn chủ yếu như: tài sản do mỗi bên tạo lập; thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất - kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng; các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân; tài sản mà vợ chồng cùng được thừa kế hoặc được tặng cho; và những tài sản khác mà hai bên thỏa thuận xác lập là tài sản chung[9].
Mặc dù không giải thích trực tiếp khái niệm “tài sản chung”, Luật 2014 lại quy định rõ ràng về “thời kỳ hôn nhân” là khoảng thời gian tồn tại quan hệ vợ chồng, được tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân[10]. Thời kỳ này có ý nghĩa quan trọng vì là căn cứ pháp lý để xác định phạm vi tồn tại của chế độ tài sản theo luật định, đồng thời là khoảng thời gian pháp luật thừa nhận việc hình thành khối tài sản chung thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng, được sử dụng để bảo đảm nhu cầu gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng.
 Đối với khái niệm “chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân”, pháp luật quy định rằng, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung; trường hợp không thỏa thuận được, một bên hoặc cả hai bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Dù không đưa ra một định nghĩa trực tiếp, nội dung của chế định này được thể hiện qua các quy định về căn cứ, phạm vi và hệ quả pháp lý của việc chia tài sản[11]. Trên cơ sở đó, có thể hiểu rằng, chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là việc phân chia tài sản thuộc khối sở hữu chung hợp nhất khi quan hệ hôn nhân vẫn đang tồn tại, được thực hiện thông qua thỏa thuận của hai bên hoặc theo quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng, nhằm tạo sự linh hoạt cho vợ chồng trong quản lý và sử dụng tài sản, đáp ứng nhu cầu của gia đình trong từng thời điểm, đồng thời bảo đảm tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của chế độ tài sản vợ chồng theo luật định.
Dưới góc độ khoa học pháp lý, khái niệm “chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân” chưa được nghiên cứu một cách thống nhất và đầy đủ dẫn đến việc có rất nhiều cách hiểu khác nhau về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Tác giả Nguyễn Thị Huyền phân tích khái niệm này dựa trên khái niệm “tài sản chung của vợ chồng”, và khẳng định “thời kỳ hôn nhân” là căn cứ quan trọng để xác định tài sản chung của vợ chồng, trên cơ sở đó tác giả đã đưa ra quan điểm tài sản chung của vợ chồng là “vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân hoặc được vợ chồng thỏa thuận xác nhận là tài sản chung của vợ chồng hoặc trong trường hợp có tranh chấp tài sản chung, tài sản riêng của vợ, chồng nhưng không có chứng cứ chứng minh là tài sản riêng của mỗi bên thì được coi là tài sản chung của vợ chồng. Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia”[12]. Nghiên cứu thêm về khái niệm này, tác giả Phạm Thị Tươi đã ra khái niệm về chia tài sản chung thời kỳ hôn nhân như sau: Chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân là việc vợ chồng thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án chuyển một phần hoặc toàn bộ tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng cho mỗi bên vợ, chồng dựa trên các căn cứ luật định nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên vợ, chồng và người thứ ba có liên quan mà không làm chấm dứt quan hệ giữa vợ và chồng trước pháp luật”[13]. Khái niệm này nhìn chung đã chứa đựng đầy đủ bản chất của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.
Qua những phân tích trên, có thể hiểu: “Chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là việc vợ chồng thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án phân chia một phần hoặc toàn bộ khối tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất của họ trong khi quan hệ hôn nhân vẫn đang tồn tại hợp pháp”.
3. Một số hạn chế của pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Trong xã hội phát triển hiện nay, việc vợ chồng có nhu cầu muốn chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân như để đầu tư kinh doanh riêng, thực hiện những nghĩa vụ dân sự riêng,... ngày càng phổ biến. Để đáp ứng những nhu cầu đó, pháp luật đã ghi nhận quyền của vợ chồng được thỏa thuận chia tài sản chung ngay khi quan hệ hôn nhân vẫn đang tồn tại. So với Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 thì các quy định tại Luật 2014 đã có nhiều sửa đổi quan trọng theo hướng mở rộng và rõ ràng hơn quyền chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Luật 2014 không đặt ra các điều kiện để vợ, chồng được quyền phân chia tài sản chung, do đó vợ chồng có quyền tự do thỏa thuận việc chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết nếu không đưa ra được thỏa thuận chung. Thỏa thuận về việc chia tài sản chung của vợ chồng phải được lập thành văn bản, văn bản này được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật[14]. Tuy nhiên, dù những quy định tại Luật 2014 đã chi tiết, mạch lạc và phù hợp hơn với nhu cầu của đời sống xã hội nhưng vẫn còn những điểm khó khăn, vướng mắc, ảnh hưởng đến quá trình áp dụng pháp luật. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, phạm vi và mục đích chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Tài sản của vợ chồng trong thực tế thường phức tạp, các loại tài sản có tính chất đan xen, khó tách biệt như bất động sản đang thế chấp tại ngân hàng, cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp, quyền khai thác tài sản, quyền sử dụng đất có điều kiện,… thường không thể chuyển giao hoặc phân định độc lập mà không ảnh hưởng đến quyền của bên thứ ba. Bên cạnh đó, nhóm tài sản đang hoặc sẽ hình thành trong tương lai như căn hộ thương mại chưa bàn giao, nhà ở xây dựng trên đất thuê, các khoản đầu tư tài chính chưa đến hạn, tài sản trong tương lai hình thành từ hợp đồng mua bán - hiện chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc có thể đưa vào phạm vi chia hay không. Việc thiếu cơ chế pháp lý xác định bản chất của những tài sản này khiến quá trình phân chia dễ rơi vào tình trạng tùy nghi, thiếu thống nhất giữa các cơ quan giải quyết. Hệ quả là khi vợ chồng thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án phân chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân, việc xác định chính xác phạm vi tài sản chung thường gặp bế tắc. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc xác định quyền sở hữu và giá trị của từng loại tài sản, mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu thỏa thuận hoặc bản án chia tài sản không phản ánh đầy đủ hiện trạng thực tế. Trong nhiều trường hợp, tài sản được chia trên giấy tờ nhưng không thể thực hiện trên thực tế do vướng mắc với ngân hàng, doanh nghiệp hoặc các chủ thể có quyền lợi liên quan.
Bên cạnh đó, mặc dù Luật 2014 quy định các giao dịch chia tài sản trái pháp luật hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ có thể bị tuyên vô hiệu[15], nhưng Điều 38 Luật 2014 hiện hành lại không thiết lập cơ chế kiểm tra trước về mục đích hoặc điều kiện của việc chia. Đây chính là khoảng trống pháp lý tạo điều kiện để nhiều cặp vợ chồng lợi dụng việc chia tài sản nhằm tẩu tán hoặc che giấu tài sản, trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, thậm chí chuẩn bị cho việc ly hôn để giảm nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc nghĩa vụ chia tài sản sau này. Trong môi trường mà quyền tự do thỏa thuận được đề cao, nếu vợ chồng không phát sinh tranh chấp và việc phân chia hoàn toàn tự nguyện, thì về nguyên tắc, Tòa án không có thẩm quyền xem xét hay công nhận theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015[16].
Chính vì vậy, việc giám sát mục đích của các thỏa thuận chia tài sản gần như không thể thực hiện ở giai đoạn ban đầu. Chỉ khi tranh chấp phát sinh hoặc khi bên thứ ba bị ảnh hưởng khởi kiện, Tòa án mới có cơ hội xem xét tính hợp pháp của giao dịch. Việc chứng minh “mục đích trốn tránh nghĩa vụ” lại tương đối khó khăn, thường chỉ có thể xác định thông qua các dấu hiệu gián tiếp, dẫn tới tỉ lệ rủi ro pháp lý cao và khó bảo đảm tính công bằng cho các chủ thể liên quan. Điều này cho thấy sự thiếu hụt của cơ chế kiểm soát và minh bạch hóa trong quá trình chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, vốn là vấn đề cần được hoàn thiện cả ở phương diện lập pháp và thực tiễn áp dụng.
Thứ hai, khó khăn từ hình thức văn bản thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân và bảo vệ quyền lợi của người thứ ba.
Việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân theo quy định của Luật 2014 hiện hành phải lập thành văn bản và được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật[17]. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, quy định này gặp phải nhiều khó khăn và bất cập. Trước hết, việc xác định khi nào phải công chứng và khi nào chỉ nên công chứng không được pháp luật hướng dẫn rõ ràng, dẫn đến tình trạng nhiều cặp vợ chồng chỉ lập giấy tay đối với các tài sản như tiền, vàng, cổ phiếu hay tài sản không đăng ký, trong khi bất động sản và quyền sử dụng đất bắt buộc phải công chứng. Hậu quả là những thỏa thuận không công chứng thường không được Tòa án công nhận hoặc bị coi là vô hiệu nếu không chứng minh được tính tự nguyện và xác thực của các bên. Bên cạnh đó, khác với chế độ tài sản theo thỏa thuận trước hôn nhân, việc chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân không có cơ chế đăng ký công khai, dẫn đến rủi ro cho các bên thứ ba như ngân hàng, chủ nợ hay đối tác kinh doanh, bởi họ không thể biết tài sản đã được phân chia ra sao, dễ xảy ra xung đột quyền lợi trong giao dịch. Như vậy, mặc dù pháp luật hôn nhân và gia đình cung cấp cơ chế linh hoạt để vợ chồng tự thỏa thuận chia tài sản, nhưng khoảng trống về hướng dẫn hình thức, cơ chế bảo vệ người thứ ba ngay tình vẫn là những hạn chế lớn, cần được bổ sung và hoàn thiện để bảo đảm tính minh bạch, công bằng và ổn định trong quản lý tài sản chung.
Thứ ba, vướng mắc pháp lý về hậu quả pháp lý của thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.
Để tránh việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị lạm dụng nhằm trốn tránh nghĩa vụ, Luật 2014 quy định các trường hợp cụ thể việc chia tài sản bị Tòa án tuyên bố là vô hiệu[18], nhưng lại không quy định nếu việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu thì chế độ tài sản chung của vợ chồng có được khôi phục lại không? Pháp luật cũng không có hướng dẫn, quy định chi tiết về mức độ “nghiêm trọng” dẫn đến việc vô hiệu của hành vi chia tài sản chung nên trên thực tế khó có thể xác định tình trạng ảnh hưởng “nghiêm trọng” để can thiệp kịp thời. Ngoài ra, việc chấm dứt hiệu lực của thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân phải dựa trên sự thống nhất ý chí của cả hai vợ chồng. Trường hợp chỉ một bên yêu cầu chấm dứt hiệu lực thỏa thuận này thì không đủ điều kiện để thực hiện; nếu phát sinh tranh chấp, vấn đề đặt ra là Tòa án có thẩm quyền giải quyết hay không và phương thức giải quyết ra sao? Trong khi đó, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đã quy định, Tòa án có thẩm quyền xem xét, công nhận việc chấm dứt hiệu lực của thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân khi thỏa thuận đó đã được xác lập theo bản án hoặc quyết định của Tòa án[19]. Như vậy, mặc dù Luật 2014 đã quy định các trường hợp thỏa thuận chia tài sản chung bị Tòa án tuyên vô hiệu nhằm ngăn ngừa lạm dụng, nhưng vẫn chưa rõ hậu quả khi thỏa thuận này bị vô hiệu, cũng như cơ chế giải quyết khi chỉ một bên muốn chấm dứt hiệu lực.
4. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Thứ nhất, bổ sung thêm quy định về phạm vi và mục đích của việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Quy định tại khoản 1 Điều 38 Luật 2014 đã thể hiện tinh thần cởi mở và linh hoạt, trao cho vợ chồng quyền chủ động trong việc phân chia tài sản chung để đáp ứng nhu cầu quản lý tài sản đa dạng trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay. Tuy nhiên, như đã phân tích, chính sự linh hoạt này cũng tạo ra khoảng trống pháp lý đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh nhiều loại tài sản có tính chất phức tạp, đan xen quyền lợi của nhiều chủ thể hoặc dễ bị lợi dụng nhằm trốn tránh nghĩa vụ. Do đó, để hạn chế các hệ quả tiêu cực và nâng cao tính an toàn pháp lý, cần thiết phải hoàn thiện quy định theo hướng cụ thể, chặt chẽ và phù hợp hơn với thực tiễn.
Nhóm tác giả kiến nghị nên bổ sung thêm quy định: “Với những tài sản như bất động sản đang thế chấp, vốn góp trong doanh nghiệp, tài sản kinh doanh, tài sản đang hình thành trong tương lai hay tài sản đang gắn với nghĩa vụ đối với người thứ ba, khi vợ chồng thỏa thuận việc chia tài sản không được làm ảnh hưởng đến quyền của người thứ ba hoặc trái với quy định của pháp luật”. Đồng thời, trong trường hợp vợ chồng không thể thỏa thuận về việc chia tài sản chung thời kỳ hôn nhân mà cần sự can thiệp của Tòa án thì cần thiết bổ sung quy định về xác minh tính tự nguyện và mục đích của thỏa thuận, nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng chia tài sản để trốn tránh nghĩa vụ, trốn nợ hoặc che giấu tài sản, cụ thể là: “Khi chia tài sản chung, Tòa án căn cứ vào lý do, mục đích chia tài sản chung để quyết định phạm vi tài sản chung được chia”. Việc bổ sung các quy định này sẽ giúp pháp luật về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân vừa bảo đảm tính linh hoạt và chủ động cho vợ chồng, vừa tăng cường tính minh bạch, công bằng và an toàn pháp lý trong thực tiễn áp dụng.
Thứ hai, quy định hình thức cụ thể của văn bản thỏa thuận chia tài sản chung và quyền yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng cho người thứ ba.
Để bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan và ổn định đời sống gia đình, cần có quy định bổ sung về quy trình công chứng, chứng thực và đăng ký biến động đối với các thỏa thuận chia tài sản chung. Việc pháp luật cho phép vợ chồng tự do trong phân chia tài sản chung thể hiện được sự tôn trọng quyền sở hữu của mỗi bên, nhưng nếu để việc công chứng, chứng thực tùy theo yêu cầu của vợ chồng có thể tiềm ẩn những rủi ro pháp lý, như tranh chấp về tính xác thực, tính tự nguyện của thỏa thuận hoặc việc chứng minh quyền sở hữu tài sản với người thứ ba. Do đó, nhóm tác giả kiến nghị cần quy định rõ như sau: Mọi văn bản thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân đều phải công chứng, chứng thực. Đặc biệt đối với bất động sản, cổ phần, vốn góp hoặc tài sản kinh doanh, phải được lập thành văn bản và công chứng, chứng thực; đồng thời, nếu liên quan đến tài sản phải đăng ký, thỏa thuận phải được đăng ký biến động tại cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm tính minh bạch và hiệu lực pháp lý.
Hiện nay, pháp luật chưa trao cho người thứ ba quyền trực tiếp yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ; phạm vi quyền của người có yêu cầu chỉ dừng lại ở việc Chấp hành viên xác định phần sở hữu của mỗi bên vợ, chồng để phục vụ cho hoạt động kê biên và thi hành án. Cách thiết kế này dẫn đến khoảng trống pháp lý, làm phát sinh nguy cơ tranh chấp và gây khó khăn trong quá trình thực hiện nghĩa vụ. Đồng thời, trong trường hợp một trong các đồng chủ sở hữu phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán mà không có tài sản riêng hoặc tài sản riêng không đủ để thực hiện nghĩa vụ đó, người có quyền yêu cầu được phép đề nghị chia tài sản chung và tham gia vào quá trình phân chia tài sản chung[20]. Có thể thấy theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 thì pháp luật đã trao quyền cho bên có quyền yêu cầu các bên sở hữu chung chia tài sản chung để thực hiện nghĩa vụ với mình. Tuy nhiên, Luật 2014 lại không ghi nhận quyền của người có quyền hoặc của người thứ ba trong việc yêu cầu vợ chồng chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ riêng của một bên vợ hoặc chồng. Do đó, Luật 2014 nên bổ sung quy định cho phép người thứ ba khi bị xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp có quyền yêu cầu Tòa án chia tài sản chung nhằm xác định phần tài sản thuộc sở hữu của bên có nghĩa vụ, đồng thời vẫn bảo đảm nguyên tắc rằng quyền sở hữu chung thuộc về vợ, chồng. Việc quy định như vậy nhằm nâng cao việc bảo vệ quyền lợi cho bên thứ ba, tăng sự minh bạch rõ ràng trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan. Thêm vào đó, cần xác định rõ vai trò của Chấp hành viên là chỉ được quyền kê biên, xử lý và trả lại phần tài sản thuộc quyền sở hữu của vợ hoặc chồng theo quyết định của Tòa án, chứ không phải là chủ thể có quyền chia tài sản chung.
Thứ ba, cần hoàn thiện quy định về hệ quả pháp lý của việc phân chia tài sản chung khi hôn nhân vẫn đang tồn tại.
Pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân còn vướng mắc liên quan đến hủy bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực thỏa thuận. Luật 2014 chỉ yêu cầu khi muốn thực hiện việc chấm dứt hiệu lực thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân thì cả hai vợ chồng phải thống nhất, do đó nếu chỉ một bên muốn chấm dứt thì không có cơ chế giải quyết. Để khắc phục, nhóm tác giả kiến nghị cần bổ sung thêm quy định tại Điều 41: Trong trường hợp chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu chấm dứt hiệu lực thỏa thuận chia tài sản chung, Tòa án có thẩm quyền xem xét và quyết định dựa trên quyền lợi hợp pháp của các bên, quyền lợi con chung và nguyên tắc công bằng. Bên cạnh đó, các căn cứ chia tài sản chung của vợ chồng cần có quy định hướng dẫn cụ thể hơn, đặc biệt là hướng dẫn Điều 42 về các trường hợp chia tài sản chung bị vô hiệu, thế nào là ảnh hưởng “nghiêm trọng” đến mức dẫn đến việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu. Đối với các trường hợp thỏa thuận chia tài sản bị Tòa án tuyên vô hiệu, Luật 2014 không quy định rõ hậu quả pháp lý, như chế độ tài sản chung ban đầu có được khôi phục hay không? Trên cơ sở đó, nhóm tác giả nhận thấy cần luật hóa vấn đề khôi phục chế độ tài sản chung trong Điều 42: Khi thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị Tòa án tuyên vô hiệu, chế độ tài sản chung của vợ chồng được khôi phục như trước khi lập thỏa thuận, trừ phần tài sản đã chuyển giao hoặc sử dụng hợp pháp cho người thứ ba.
5. Kết luận
Việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là vấn đề pháp lý quan trọng, phản ánh quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân. Quá trình chia tài sản cần được thực hiện công bằng, minh bạch, tôn trọng quyền lợi hợp pháp của cả vợ chồng và các bên liên quan khác, đồng thời hạn chế xung đột, góp phần duy trì sự ổn định trong gia đình. Hiểu rõ và áp dụng đúng quy định pháp luật sẽ giúp giảm thiểu xung đột, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên và góp phần duy trì mối quan hệ hôn nhân bền vững, ổn định./.

[1] Khoản 1 Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[2] Viện Ngôn ngữ học, Từ điển tiếng Việt, Trung tâm từ điển học, Nxb. Đà Nẵng, năm 2003, tr. 884.
[3] Viện Ngôn ngữ học, Từ điển tiếng Việt, Nxb. Hồng Đức, năm 2021, tr.1118.
[4] Đinh Thị Thu Hương, Một số vấn đề lý luận về chia tài sản chung của vợ chồng theo pháp luật Việt Nam,
[5] Viện Ngôn ngữ học, sđd, tr. 956.
[6] Viện Ngôn ngữ học, sđd, tr. 461.
[7] Đinh Thị Thu Hương, tlđd.
[8] Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015.
[9] Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[10] Khoản 13 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[11] Khoản 1 Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[12] Nguyễn Thị Huyền, Phân chia tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, 2016, tr. 17.
[13] Nguyễn Thị Hồng Vân, Chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2016, tr. 14, 15.
[14] Khoản 2 Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[15] Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[16] Điều 28 và Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
[17] Khoản 2 Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[18] Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
[19] Nguyễn Phương Lan, Một số vấn đề phát sinh từ việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, Tạp chí Kiểm sát, số 23, năm 2023.
[20] Điều 219 Bộ luật Dân sự năm 2015.