Ứng dụng các học thuyết pháp lý quốc tế trong việc xây dựng khung pháp lý hướng tới phát thải ròng bằng “0”
23/06/2026
Tóm tắt: Mục tiêu đạt được phát thải ròng bằng “0” đến năm 2050 của Việt Nam không chỉ là một cam kết chính trị mà còn đòi hỏi một khung pháp lý vững chắc để bảo đảm tính khả thi và hiệu quả trong thực tiễn. Bài viết phân tích ứng dụng hai học thuyết pháp lý quốc tế quan trọng là “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” và “Công lý môi trường” trong việc xây dựng khung pháp lý hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”. Đồng thời, chứng minh rằng, hai học thuyết này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chính sách môi trường vừa bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, vừa bảo đảm sự công bằng trong quá trình chuyển đổi sang các-bon thấp. Thông qua các nghiên cứu điển hình từ các quốc gia phát triển, bài viết đề xuất cách thức áp dụng những học thuyết này trong thực tiễn của Việt Nam.
Từ khóa: Học thuyết môi trường; phát thải ròng bằng “0”, tín chỉ các-bon; chuyển đổi xanh.
Abstract:Vietnam’s goal of achieving “Net Zero” emissions by 2050 is not only a political commitment but also requires a robust legal framework to ensure practical feasibility and effectiveness. This article analyzes the application of two pivotal international legal theories: the “Polluter Pays Principle” and “Environmental Justice” in constructing a legal framework for the Net Zero target. Furthermore, it demonstrates that these theories play a crucial role in shaping environmental policies that simultaneously protect natural resources and ensure equity in the transition to a low-carbon emission. Through case studies from developed nations, the article proposes methods for applying these theories within the Vietnamese context.
Keyword: Environmental theory; Net Zero; carbon credits; green transition.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đã và đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với hệ sinh thái toàn cầu và trật tự pháp lý quốc gia và quốc tế. Trong bối cảnh đó, cam kết đạt được phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam tại Hội nghị các Bên tham gia Công ước Khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu lần 26 không đơn thuần là một cam kết chính trị, mà đòi hỏi phải được hiện thực hóa bằng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, công bằng và hiệu quả. Việc xây dựng khung pháp lý phù hợp cần có cơ sở lý luận vững chắc từ các học thuyết pháp lý quốc tế đã được ứng dụng và kiểm chứng qua thực tiễn. Trong số nhiều học thuyết đã hình thành và phát triển trong lĩnh vực pháp luật môi trường, hai học thuyết nổi bật và có ảnh hưởng đến hoạch định chính sách và thiết kế công cụ pháp lý môi trường là: “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” (Polluter Pays Principle – PPP) và “Công lý môi trường” (Environmental Justice – EJ). Việc nghiên cứu hai học thuyết này cùng mối quan hệ giữa chúng, sẽ cung cấp nền tảng học thuật cần thiết cho việc đề xuất các giải pháp chính sách pháp lý ở Việt Nam. Đây không còn là vấn đề phân bổ chi phí trách nhiệm pháp lý mà là làm sao để quá trình chuyển đổi xanh diễn ra một cách công bằng, toàn diện, bền vững cả về mặt môi trường và về mặt xã hội.
2. Tổng quan về các học thuyết
2.1. Khái luận về học thuyết “Người gây ô nhiễm phải trả tiền”
Học thuyết “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” (PPP) lần đầu tiên được nêu rõ trong Khuyến nghị C(72)128 của Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) năm 1972, như một nguyên tắc kinh tế và pháp lý cơ bản trong chính sách môi trường. Học thuyết này yêu cầu người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm tài chính đầy đủ cho những thiệt hại mà họ gây ra đối với môi trường, bao gồm chi phí phục hồi, xử lý, và các chi phí xã hội liên quan. Điều này mang ý nghĩa lịch sử về mặt hình thành học thuyết cũng như thể hiện bước chuyển mạnh mẽ trong tư duy quản lý môi trường từ can thiệp hành chính sang tiếp cận kinh tế. Ô nhiễm không còn được xem như ngoại lệ tất yếu trong phát triển, mà là một chi phí cụ thể có thể định lượng, phân bổ và truy trách nhiệm. Có học giả cho rằng, theo lý thuyết kinh tế học môi trường, việc nội địa hóa chi phí ô nhiễm vào giá sản phẩm là cách tiếp cận hiệu quả nhằm bảo đảm việc giảm thiểu các ngoại tác tiêu cực như ô nhiễm gây ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội
[1]. Trong khía cạnh pháp lý, PPP đặt nền tảng cho việc ban hành các công cụ như thuế môi trường, phí phát thải, và các cơ chế thị trường như thị trường tín chỉ các-bon
[2]. Quan điểm này tạo điều kiện để chuyển hóa trách nhiệm môi trường thành nghĩa vụ tài chính cụ thể, thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi hành vi sản xuất theo hướng bền vững và minh bạch.
Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (CJEU) từng khẳng định vai trò ràng buộc của PPP trong vụ Commune de Mesquer v. Total SA, trong đó trách nhiệm của doanh nghiệp đối với ô nhiễm dầu mỏ được làm rõ trên cơ sở nguyên tắc này
[3]. Trong vụ việc này, mặc dù Công ty Total SA
[4] không phải là chủ sở hữu cuối cùng của con tàu bị rò rỉ dầu, nhưng CJEU vẫn cho rằng doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm tài chính đối với toàn bộ thiệt hại môi trường. Luận điểm trọng tâm của Tòa là trách nhiệm môi trường không phụ thuộc hoàn toàn vào quyền sở hữu trực tiếp, mà còn mở rộng đến vai trò trong chuỗi cung ứng hoặc hoạt động thương mại liên quan đến chất gây ô nhiễm. Hàm ý từ vụ án này rất quan trọng, trước hết, nó mở đường cho việc xây dựng chế độ trách nhiệm pháp lý mở rộng (extended liability) trong các ngành công nghiệp có nguy cơ gây ô nhiễm cao như năng lượng, hóa dầu, vận tải biển. Thứ hai, vụ án cho thấy rằng các quốc gia hoàn toàn có thể áp dụng PPP như một cơ sở pháp lý để thiết lập nghĩa vụ bồi thường bắt buộc, vượt qua các giới hạn truyền thống của trách nhiệm dân sự thông thường. Cuối cùng, vụ án tạo tiền đề cho việc nội luật hóa các quy định về bảo hiểm môi trường bắt buộc, quỹ khắc phục sự cố và đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng – qua đó gia tăng năng lực phòng ngừa, phục hồi và công bằng trong quản trị môi trường hiện đại.
2.2. Khái luận về học thuyết “Công lý môi trường”
“Công lý môi trường” (EJ) là một học thuyết pháp lý - xã hội phát triển từ phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ vào cuối thập niên 1970, nhấn mạnh sự phân bố công bằng các tác động môi trường giữa các nhóm dân cư, đặc biệt là cộng đồng yếu thế
[5]. EJ yêu cầu không chỉ sự tiếp cận bình đẳng với tài nguyên thiên nhiên mà còn công bằng trong việc chịu đựng rủi ro và tác động từ ô nhiễm. Học thuyết này hình thành từ mối liên hệ chặt chẽ giữa các nguyên lý pháp lý truyền thống về quyền con người với những bất công môi trường mang tính hệ thống mà các cộng đồng yếu thế phải gánh chịu. Khác với quan điểm truyền thống xem môi trường là phạm trù kỹ thuật sinh thái, EJ định vị môi trường như không gian xã hội nơi các quan hệ quyền lực, chính trị và kinh tế được biểu hiện thông qua sự phân bố lợi ích và gánh nặng môi trường. Theo đó, không phải mọi cá nhân, nhóm hay cộng đồng đều có mức độ tiếp cận và chịu đựng ô nhiễm như nhau mà chính người nghèo, người bản địa, nhóm thiểu số thường bị đặt gần các khu công nghiệp ô nhiễm, sẽ chịu tác động nhiều hơn nhưng lại có tiếng nói yếu trong quá trình hoạch định chính sách. Shrader-Frechette cho rằng, EJ không dừng lại ở quyền tiếp cận tài nguyên mà mở rộng ra ba phần gồm: (i) Công bằng phân phối (
distributive justice) trong phân bổ chi phí và lợi ích môi trường; (ii) Công bằng thủ tục (
procedural justice) trong quyền tham gia vào quá trình ra quyết định; và (iii) Công bằng nhận thức (
recognitive justice) trong việc công nhận giá trị, bản sắc và nhu cầu đặc thù của cộng đồng bị thiệt thòi
[6]. Đây là ba trụ cột lý luận quan trọng giúp EJ trở thành nền tảng học thuyết vững chắc cho nhiều chính sách môi trường hiện đại.
Về mặt pháp lý quốc tế, EJ đã được thể chế hóa trong các văn kiện quốc tế, phản ánh sự chuyển dịch từ tiếp cận môi trường đơn thuần sang tiếp cận môi trường - xã hội. Công ước Aarhus năm 1998 là công ước quốc tế đầu tiên ghi nhận ba quyền cốt lõi của công lý môi trường là quyền tiếp cận thông tin môi trường, quyền tham gia của công chúng vào quá trình ra quyết định, và quyền tiếp cận công lý trong lĩnh vực môi trường. Những quyền này là biểu hiện của công bằng thủ tục - trụ cột lý luận thứ 2 trong EJ, đồng thời cũng là cơ sở để các quốc gia phát triển cơ chế kiểm soát quyền lực và minh bạch hóa chính sách môi trường. Chương trình Nghị sự 2030 về phát triển bền vững (SDGs) đã lồng ghép tinh thần của EJ vào nhiều mục tiêu cụ thể, trong đó nổi bật là mục tiêu 13 về hành động khí hậu, mục tiêu 10 về giảm bất bình đẳng, và mục tiêu 16 về công lý và thể chế. Việc các diễn đàn quốc tế ngày càng coi trọng EJ cho thấy một bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống pháp luật môi trường toàn cầu nơi con người được đặt vào vị trí trung tâm trong mọi quyết định phát triển.
2.3. Vấn đề pháp lý và sự tương quan giữa hai học thuyết
Mặc dù được hình thành từ các nền tảng lý luận và hoàn cảnh lịch sử khác nhau, hai học thuyết nêu trên cho thấy mối quan hệ gắn bó và khả năng bổ trợ lẫn nhau trong việc kiến tạo các chính sách pháp lý môi trường hiệu quả, công bằng và bền vững. Trong khi PPP chủ yếu mang tính chất kinh tế - pháp lý, hướng đến hiệu quả và trách nhiệm, thì EJ xuất phát từ nền tảng xã hội - pháp lý, nhấn mạnh quyền, công bằng và bảo vệ nhóm yếu thế. Chính sự khác biệt trong mục tiêu tiếp cận lại mở ra khả năng kết hợp hài hòa hai học thuyết nhằm hình thành một khuôn khổ pháp lý môi trường toàn diện, phù hợp với các yêu cầu phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.
Từ góc độ pháp lý, việc áp dụng PPP gặp phải một số vướng mắc nhất định. Thứ nhất, việc xác định “người gây ô nhiễm” trong thực tiễn không đơn giản, nhất là trong các chuỗi cung ứng phức tạp hoặc các tình huống ô nhiễm xuyên biên giới, xuyên lĩnh vực. Pháp luật hiện hành ở nhiều nước vẫn dựa vào nguyên tắc trách nhiệm trực tiếp hoặc yếu tố kiểm soát, nhưng các trường hợp chia sẻ trách nhiệm hoặc trách nhiệm gián tiếp như nhà tài trợ, nhà đầu tư thụ động lại chưa được điều chỉnh. Thứ hai, cơ chế định lượng chi phí môi trường với các thiệt hại dài hạn như mất đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến sức khỏe vẫn còn mơ hồ và thiếu thống nhất. Các tranh chấp phát sinh thường rơi vào vùng xám pháp lý giữa thiệt hại kinh tế trực tiếp và hệ quả môi trường không thể đo đếm bằng tiền tệ truyền thống. Thứ ba, thông thường, rất khó để thực thi nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền do sức mạnh về mặt tổ chức hoặc tài chính của hầu hết những người gây ô nhiễm. Một số công ty đa quốc gia thường né tránh việc phải chịu trách nhiệm bằng cách chuyển hoạt động của họ sang các khu vực hoặc quốc gia khác có chính sách môi trường ít hạn chế hơn. Hay trong trường hợp người gây ô nhiễm là một công ty độc quyền thì việc áp dụng học thuyết này cũng chưa thể phát huy tác dụng, vì công ty có thể chuyển gánh nặng tài chính cho người tiêu dùng dưới hình thức giá cao hơn.
EJ cũng gặp phải vấn đề pháp lý khi khó lượng hóa thế nào công bằng môi trường do khái niệm mang tính chủ quan và phụ thuộc vào bối cảnh
[7]. Do đó, việc vận dụng EJ vào chính sách thường gặp trở ngại vì thiếu công cụ định lượng và thiếu tiêu chí xác định cộng đồng bị tổn thương. Chính vì vậy, EJ hoàn toàn có nguy cơ bị chính trị hóa, trở thành công cụ phản biện xã hội hơn là nền tảng điều chỉnh pháp lý
[8]. Điều này dẫn đến hệ quả là các quy định mang tinh thần EJ thường mang tính khuyến nghị hoặc định hướng, chứ ít khi trở thành nghĩa vụ ràng buộc có thể thực thi. Bên cạnh đó, EJ yêu cầu sự tham gia sâu rộng của cộng đồng vào quy trình ra quyết định, nhưng thực tiễn lại cho thấy năng lực thể chế và công cụ bảo đảm sự tham gia đó rất hạn chế, nhất là ở các nước có nền dân chủ thủ tục chưa hoàn thiện hoặc hệ thống pháp lý mang tính hành chính cao. Tình trạng “tham vấn hình thức” hay “tham gia trên giấy tờ” dẫn đến mất niềm tin và phản tác dụng trong việc bảo vệ công lý môi trường thực chất
[9].
Mặc dù có những giới hạn riêng, hai học thuyết này không đối lập mà bổ sung lẫn nhau. Nếu chỉ áp dụng PPP, chính sách môi trường dễ thiên lệch theo hướng thị trường hóa, có thể dẫn tới tình trạng những công ty lớn và người giàu có thể mua quyền gây ô nhiễm còn người nghèo chịu hậu quả. Ngược lại, nếu chỉ chú trọng EJ mà thiếu cơ chế tài chính như trong PPP thì khó có thể thực thi chính sách một cách bền vững và nhất quán. Không chỉ vậy, tương quan giữa PPP và EJ còn ở chỗ những điểm yếu của học thuyết này lại chính là lý do cần thiết để học thuyết kia hiện diện trong cùng một khuôn khổ pháp lý. EJ giúp định hướng PPP theo hướng công bằng xã hội, còn PPP làm cho EJ khả thi bằng cách thiết lập các nghĩa vụ chi trả và cung cấp nguồn tài chính thực tế. Có quan điểm cũng nhấn mạnh rằng, EJ không nên chỉ giới hạn ở một lý tưởng đạo đức hay chính trị, mà cần được tích hợp một cách thực chất vào hệ thống thiết chế và công cụ chính sách
[10]. Điều này gợi mở một hướng đi thực dụng trong khuôn khổ các mô hình “chuyển đổi công bằng” (just transition)
[11], kết hợp công bằng với hiệu quả để tạo nên một nền pháp luật môi trường vừa có tính cưỡng chế, vừa có tính bao trùm nhằm xây dựng chính sách khí hậu hiện đại. Việc kết hợp cả hai sẽ tạo ra một cấu trúc pháp lý đủ mạnh để xử lý thách thức môi trường đương đại, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các nhóm dân cư yếu thế là những người vốn chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu nhưng lại có ít tiếng nói nhất trong các quyết định liên quan đến chính sách công.
3. Một số điển hình về ứng dụng các học thuyết môi trường trên thế giới
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khu vực đi đầu trong việc xây dựng hệ thống pháp luật môi trường toàn diện và có tính ràng buộc cao, trong đó PPP được khẳng định là nền tảng chính thức
[12]. Hệ thống pháp luật môi trường EU đã cụ thể hóa học thuyết này qua hàng loạt công cụ kinh tế pháp lý như thuế môi trường, phí xử lý chất thải, và hệ thống giao dịch phát thải (ETS) có quy mô lớn nhất thế giới
[13]. Đáng chú ý, EU không dừng lại ở việc áp dụng PPP như một nguyên tắc kinh tế, mà còn kết hợp với EJ thông qua Cơ chế chuyển đổi công bằng
[14] và Quỹ chuyển đổi công bằng (JTF)
[15]. Các chính sách này nhắm đến việc giảm thiểu tác động xã hội tiêu cực từ quá trình phi các-bon hóa tại các khu vực phụ thuộc vào ngành công nghiệp than và luyện kim như Ba Lan, Slovakia và một phần Đức. Việc lồng ghép EJ vào cơ chế phân bổ tài chính của EU là điểm đặc thù, cho thấy nhận thức rằng, công bằng xã hội là điều kiện để bảo đảm tính bền vững và khả thi của các chính sách dựa trên PPP. Doanh nghiệp tại EU buộc phải nội tại hóa chi phí môi trường thông qua việc mua tín chỉ các-bon hoặc đầu tư công nghệ sạch. Tuy nhiên, thông qua các chương trình hỗ trợ từ JTF, doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực khó khăn vẫn được tiếp cận vốn xanh, đào tạo và chuyển đổi mô hình sản xuất. Như vậy, trong cách tổ chức này, gánh nặng pháp lý từ PPP được giảm bớt đi nhờ EJ.
Khác với EU, Hoa Kỳ áp dụng PPP và EJ tách biệt theo hai hướng pháp lý, với mức độ thể chế hóa và ràng buộc khác nhau. PPP được phản ánh chủ yếu qua các quy định liên bang như Đạo luật không khí sạch (Clean Air Act) và Đạo luật nước sạch (Clean Water Act), nơi các doanh nghiệp có nghĩa vụ xử lý hoặc trả tiền để khắc phục ô nhiễm. Tuy nhiên, hệ thống thuế môi trường hoặc giao dịch tín chỉ chưa phổ biến trên quy mô toàn quốc mà chủ yếu triển khai ở cấp độ tiểu bang, tiêu biểu như hệ thống Cap-and-Trade của bang California
[16]. Trong khi đó, học thuyết Công lý môi trường lại đóng vai trò chủ đạo trong các chính sách điều tiết và phán quyết hành chính như Sắc lệnh hành pháp 12898 quy định yêu cầu các cơ quan liên bang tích hợp tinh thần EJ trong mọi hoạt động liên quan đến sức khỏe môi trường
[17]. Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (EPA) triển khai công cụ EJSCREEN - bản đồ tương tác xác định các khu vực có nguy cơ bị ảnh hưởng bất công từ ô nhiễm môi trường, làm cơ sở cho phân tích tác động và ưu tiên tài trợ. Chính sách EJ tại Mỹ buộc các doanh nghiệp nhất là các dự án lớn phải thực hiện phân tích công bằng môi trường như một phần bắt buộc trong đánh giá tác động môi trường. Doanh nghiệp có thể bị từ chối giấy phép nếu không bảo đảm công bằng về phân bổ rủi ro môi trường. Tuy nhiên, vì thiếu một hệ thống thuế các-bon quốc gia, nên mức độ áp lực tài chính từ PPP chưa thực sự trở thành gánh nặng, khiến các công ty lớn có khả năng tiếp tục duy trì các mô hình phát thải cao nếu không có phản ứng chính sách.
Nam Phi chọn cách tiếp cận khác khi quy định PPP và EJ ở cấp độ Hiến pháp và quyền con người
[18]. PPP được áp dụng thông qua thuế các-bon quốc gia có hiệu lực từ năm 2019, một phần thu từ thuế được phân bổ lại cho các chương trình thích ứng, tái định cư và hỗ trợ các khu vực nông nghiệp bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Đồng thời, Nam Phi xây dựng Kế hoạch chuyển đổi năng lượng công bằng
[19] nhằm bảo đảm quá trình loại bỏ than đá không làm gia tăng bất bình đẳng. Chính sách PPP dưới dạng thuế các-bon đã khiến nhiều doanh nghiệp khai khoáng, năng lượng phải đánh giá lại chi phí sản xuất và đầu tư vào công nghệ ít phát thải. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ tài chính từ các đối tác phát triển, nhiều doanh nghiệp đã tiếp cận được nguồn tài chính quốc tế để chuyển đổi mô hình, thêm vào đó, các biện pháp hỗ trợ và ưu đãi thuế
[20] giúp giảm nhẹ tác động này, khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất. EJ ở góc độ này, tạo ra sự ổn định xã hội - yếu tố mà doanh nghiệp cần để duy trì hoạt động dài hạn.
4. Kiến nghị cho Việt Nam trong việc áp dụng học thuyết môi trường
Dù nguyên tắc “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” đã được đề cập trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, nhưng hiện nay vẫn chưa có một văn bản pháp lý chuyên biệt cụ thể hóa nội dung, phạm vi, và cơ chế áp dụng nguyên tắc này một cách toàn diện. Phần lớn các quy định hiện hành chỉ dừng lại ở mức nguyên tắc hoặc mang tính định hướng chính sách, thiếu tính ràng buộc pháp lý và chưa tạo được động lực thay đổi hành vi của doanh nghiệp gây ô nhiễm. Chẳng hạn như Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ đã hoàn thiện chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, nhưng PPP tập trung vào mặt phòng ngừa và đưa ra hàm ý về các quy định, nhằm tạo ra cơ chế ràng buộc từ trước, chứ không chỉ để xử lý hậu quả sau khi vi phạm. Do đó, Việt Nam cần bổ sung các quy định làm rõ ba vấn đề cốt lõi (i) Xác định chủ thể gây ô nhiễm và tiêu chí truy cứu trách nhiệm; (ii) Cơ chế định lượng chi phí môi trường và nội tại hóa thiệt hại vào chi phí sản xuất; và (iii) Thiết lập hệ thống giám sát, đánh giá và cưỡng chế minh bạch.
Việc thể chế hóa đầy đủ nguyên tắc PPP sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để phát triển thị trường tín chỉ các-bon. Đây là công cụ hiệu quả để gắn trách nhiệm phát thải với chi phí tài chính một cách minh bạch và linh hoạt khi cho phép lượng hóa phát thải dưới dạng tài sản có thể giao dịch, từ đó tạo động lực kinh tế để doanh nghiệp chủ động giảm phát thải thay vì bị áp đặt hành chính. Với đặc điểm là nền kinh tế đang phát triển, Việt Nam cần một công cụ cho phép điều tiết phát thải theo lộ trình, tránh gây khó khăn cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu môi trường. Hiện tại, phần lớn các biện pháp kiểm soát ô nhiễm ở Việt Nam mang tính mệnh lệnh - hành chính, thiếu tính thị trường và linh hoạt theo hướng chi phí và hiệu quả. Việc vận hành thị trường tín chỉ các-bon sẽ giúp giải quyết khoảng trống này, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các cơ chế tài chính khí hậu toàn cầu như Cơ chế tín chỉ chung (JCM), Cơ chế phát triển bền vững (SDM) hay các quỹ khí hậu quốc tế để tăng kết nối với thị trường khu vực ASEAN và quốc tế.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi xanh và tăng cường kiểm soát ô nhiễm, các chính sách môi trường nếu chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hoặc kinh tế như hạn ngạch phát thải, thuế các-bon mà thiếu sự đánh giá về mức độ công bằng trong phân phối rủi ro và quyền tiếp cận của người dân, sẽ dẫn tới nguy cơ bất bình đẳng môi trường. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa xác lập khái niệm “Công lý môi trường” như một nguyên tắc pháp lý. Điều này khiến việc triển khai các yêu cầu công bằng môi trường trong chính sách gặp nhiều khó khăn. Quy trình đánh giá tác động môi trường hiện nay chủ yếu chú trọng tới thông số kỹ thuật, trong khi thiếu vắng yêu cầu xem xét các yếu tố xã hội như đặc điểm nhân khẩu học, năng lực thích ứng, và mức độ dễ bị tổn thương của các nhóm dân cư chịu ảnh hưởng. Để khắc phục, cần bổ sung nghĩa vụ đánh giá công bằng môi trường vào hệ thống pháp luật môi trường, chú trọng vào các dự án có nguy cơ tác động đáng kể đến cộng đồng yếu thế. Đồng thời, cần phát triển bản đồ rủi ro EJ dựa trên dữ liệu liên ngành nhằm xác định các vùng nhạy cảm về môi trường, phục vụ cho việc giám sát, kiểm tra và phân bổ nguồn lực giám sát.
Trong tiến trình chuyển đổi năng lượng, một trong những thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là xử lý các tác động xã hội phát sinh từ việc cắt giảm dần các ngành phát thải cao như than đá, xi măng hoặc nhiệt điện. Nếu không có cơ chế tài chính phù hợp để hỗ trợ người lao động mất việc, mất sinh kế hoặc các địa phương phụ thuộc vào công nghiệp các-bon cao, quá trình “xanh hóa” nền kinh tế sẽ dẫn đến bất ổn xã hội, làm suy yếu hiệu quả chính sách. Do đó, cần thiết lập một Quỹ chuyển đổi công bằng quốc gia, có chức năng huy động và phân bổ nguồn lực nhằm bảo đảm tính công bằng trong giai đoạn chuyển tiếp. Quỹ này ngoài việc có cơ sở pháp lý chặt chẽ thì cần có nguồn thu ổn định một phần từ thuế hoặc phí môi trường, nguồn vốn hỗ trợ quốc tế, và ngân sách nhà nước. Nhiệm vụ của quỹ bao gồm hỗ trợ tái đào tạo lao động, đầu tư vào sinh kế mới, hỗ trợ khởi nghiệp xanh và phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo tại các địa phương bị ảnh hưởng. Các điển hình từ EU với quỹ JTF cho thấy chuyển đổi chỉ thành công nếu đi kèm với chuyển đổi công bằng, việc thể chế hóa quỹ này ngoài việc bảo vệ quyền lợi nhóm yếu thế, còn tạo đồng thuận xã hội và tăng cường năng lực thực thi chính sách khí hậu quốc gia./.
[1] Pigou, A. C. (1920),
The economics of welfare, Macmillan.
[2] De Sadeleer, N. (2020),
Environmental principles: From political slogans to legal rules (2nd ed.), Oxford University Press.
[3] Tòa án Công lý châu Âu (2008),
Case C-188/07, Commune de Mesquer v. Total SA.
[4] Công ty Total SA là bị đơn trong vụ án.
[5] Bullard, R. D. (1993),
Confronting Environmental Racism: Voices from the Grassroots, South End Press.
[6] Shrader-Frechette, K. S. (2002),
Environmental Justice: Creating Equality, Reclaiming Democracy, Oxford University Press.
[7] Các cộng đồng dân cư khác nhau có thể kỳ vọng vào “Công lý môi trường” hoàn toàn khác nhau.
Theo báo cáo "Environmental Justice" của OECD (2024), trong số 25 quốc gia và Ủy ban châu Âu được khảo sát, một số quốc gia sử dụng thuật ngữ "Công lý môi trường" trong chính sách quốc gia, trong khi những quốc gia khác không sử dụng thuật ngữ này nhưng vẫn thực hiện các biện pháp liên quan đến công lý môi trường.
[8] Walker, G. (2012),
Environmental Justice: Concepts, Evidence and Politics, Routledge.
[9] Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD). Theo báo cáo
"OECD Survey on Drivers of Trust in Public Institutions - 2024 Results", cho thấy rằng chỉ 10% người dân đã từng tham gia vào các cuộc tham vấn công khai, và trong số đó, chưa đến một phần ba tin rằng Chính phủ sẽ thực sự xem xét ý kiến của họ trong quá trình ra quyết định.
[10] Schlosberg, D. (2007),
Defining Environmental Justice: Theories, Movements, and Nature, Oxford University Press.
[11] Tổ chức Lao động quốc tế định nghĩa về chuyển đổi công bằng là quá trình hướng đến một tương lai bền vững về môi trường và khí hậu, đồng thời bảo đảm rằng những người lao động, cộng đồng và quốc gia chịu ảnh hưởng bởi quá trình chuyển đổi được hỗ trợ một cách công bằng và có sự tham gia đầy đủ.
[12] Liên minh châu Âu (2012), quy định về PPP trong Điều 191(2) của Hiệp ước về hoạt động của Liên minh châu Âu (TFEU).
[13] EU ETS được thành lập vào năm 2005 và hiện nay bao gồm hơn 11.000 nhà máy và cơ sở công nghiệp ở 27 quốc gia thành viên EU.
[14] Hội đồng châu Âu đưa ra định nghĩa về Cơ chế chuyển đổi công bằng (Just Transition Mechanism) là một công cụ chính sách của Liên minh châu Âu được thiết kế để bảo đảm rằng quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế trung hòa các-bon diễn ra một cách công bằng, không để bất kỳ ai hoặc khu vực nào bị bỏ lại phía sau. Cơ chế này cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật có mục tiêu cho các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ quá trình chuyển đổi năng lượng, đặc biệt những nơi phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và ngành công nghiệp các-bon cao. Xem: Hội đồng châu Âu (2020),
The Just Transition Mechanism: Making sure no one is left behind, Publications Office of the European Union, https://ec.europa.eu/info/publications/just-transition-mechanism_en, truy cập ngày 02/04/2025.
[15] Quỹ chuyển đổi công bằng (Just Transition Fund – JTF) là công cụ tài chính trung tâm trong Cơ chế chuyển đổi công bằng của Liên minh châu Âu, được thiết lập nhằm hỗ trợ các vùng lãnh thổ và cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế trung hòa các-bon. Quỹ này tập trung vào việc tài trợ các hoạt động tạo việc làm mới, tái đào tạo lao động, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, và đầu tư vào năng lượng sạch trong các khu vực có mức độ phụ thuộc cao vào nhiên liệu hóa thạch.
[16] Chương trình Cap-and-Trade của California là một yếu tố then chốt trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính của bang. Chương trình đặt ra một giới hạn cứng (cap) đối với tổng lượng phát thải của các thực thể bị điều chỉnh, giới hạn này giảm dần theo thời gian. Các thực thể này phải nắm giữ số lượng giấy phép phát thải (allowances) tương ứng với lượng phát thải thực tế của họ, và họ có thể mua bán các giấy phép đó trên thị trường để đạt được mục tiêu giảm phát thải hiệu quả nhất về chi phí. Xem: Hội đồng Tài nguyên không khí California (2022),
Cap-and-Trade Program,
https://ww2.arb.ca.gov/our-work/programs/cap-and-trade-program, truy cập ngày 04/04/2025.
[17] Sắc
lệnh hành pháp 12898 (Executive Order 12898) năm 1994 yêu cầu các cơ quan liên bang tích hợp công bằng môi trường vào sứ mệnh của họ, bao gồm việc xác định và giải quyết các tác động bất lợi không cân xứng đến các cộng đồng thiểu số và có thu nhập thấp.
[18] Điều 24 Hiến pháp Nam Phi năm 1996 quy định, mọi công dân có quyền sống trong môi trường không gây hại đến sức khỏe và phúc lợi, đồng thời yêu cầu Nhà nước thực hiện các biện pháp hợp lý để bảo vệ môi trường.
[19] Kế hoạch chuyển đổi năng lượng công bằng (JET IP) của Nam Phi cho giai đoạn 2023 - 2027 xác định quy mô nhu cầu và các khoản đầu tư cần thiết để đạt được các cam kết giảm phát thải trong đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), đồng thời bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra công bằng và không để ai bị bỏ lại phía sau.
[20] Bao gồm các khoản miễn giảm, ưu đãi thuế cho năng lượng tái tạo và hỗ trợ chuyển đổi sang phương tiện giao thông sạch.