Khung môi trường, xã hội và quản trị trong Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi)

21/08/2026

ThS. NGÔ VĨNH BẠCH DƯƠNG

Viện Nhà nước và Pháp luật.

Tóm tắt: Bài viết phân tích việc tiếp nhận khung môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi). Do ESG được hình thành trong thị trường vốn và chưa có chuẩn tham chiếu thống nhất, việc sử dụng trực tiếp thuật ngữ này làm căn cứ pháp lý có thể dẫn đến tiêu chí hưởng hỗ trợ thiếu rõ ràng và khó áp dụng thống nhất. Bài viết gọi hiện tượng này là "pháp luật hóa từ khóa", khi pháp luật chỉ ghi nhận thuật ngữ mà chưa chuyển hóa thành các quy định cụ thể về tiêu chí, quyền, nghĩa vụ và thủ tục thực hiện. Trên cơ sở đối chiếu với pháp luật tài chính Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU), bài viết đề xuất một bộ câu hỏi rà soát có thể áp dụng cho các trường hợp tương tự.
Từ khóa: Pháp luật hóa từ khóa; kỹ thuật lập pháp; ESG; đánh giá tác động chính sách; Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Abstract: This article examines the requirements that arise when law uses a market-developed framework, through the inclusion of the environmental, social and governance (ESG) framework in Vietnam’s draft Law on Support for Small and Medium-sized Enterprises. ESG emerged in capital markets as a tool for identifying financial risk and does not rest on a single reference standard. Using the ESG label itself as a legal basis may therefore make eligibility criteria unclear and difficult to apply consistently. The article uses the term “legalization of policy keywords” to describe the insertion of a policy label into law without assessing the decision to adopt it or translating it into clear criteria, rights, obligations, competent authorities and procedures. Drawing on Vietnamese and European financial regulation, the article proposes a set of review questions for similar provisions.
Keywords: Legalization of policy keywords; legislative technique; ESG; regulatory impact assessment; law on supporting small and medium enterprises.
4.Nguôn-ChatGPT-Bai-so-4-cua-Tap-chi-so-16.png
Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
Mở đầu
Sự gia tăng mạnh mẽ của các yêu cầu, chuẩn mực và công cụ gắn với ESG trong đời sống kinh tế toàn cầu đã tạo ra áp lực to lớn đối với hệ thống pháp luật quốc gia. Từ một hệ thống chuẩn mực và công cụ đánh giá được hình thành trong thực hành của thị trường vốn, ESG đang nhanh chóng thâm nhập vào các văn bản quy phạm pháp luật dưới nhiều hình thức. Trong nỗ lực thể hiện cam kết với các mục tiêu phát triển bền vững và hiện đại hóa nền kinh tế, Nhà nước có xu hướng tiếp nhận các chuẩn mực do thị trường tạo ra này. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận này đặt ra một thách thức lớn về mặt lý luận và kỹ thuật lập pháp: Nhà nước tiếp nhận một chuẩn mực thị trường bằng cách nào, và chuẩn mực đó thay đổi như thế nào khi được đưa vào một quy định pháp luật bắt buộc?
Bài viết này sử dụng Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) làm trường hợp nghiên cứu về việc đưa các thuật ngữ mới từ chính sách và thị trường vào pháp luật. Dự thảo Luật đưa việc “áp dụng” hoặc “từng bước áp dụng” ESG vào tiêu chí nhận diện doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) kinh doanh bền vững, từ đó mở ra khả năng tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ của Nhà nước. Vấn đề không phải là có nên đưa ESG vào pháp luật hay không, mà là phải đánh giá lựa chọn đó và cụ thể hóa ESG thành những tiêu chí, quyền, nghĩa vụ, thẩm quyền và thủ tục có thể áp dụng. Từ trường hợp này, bài viết nhận diện một rủi ro rộng hơn trong kỹ thuật lập pháp, gọi là “pháp luật hóa từ khóa”.
1. Nguồn gốc, chức năng, bản chất pháp lý của khung môi trường, xã hội và quản trị
1.1. Nguồn gốc và chức năng
Để hiểu rõ giới hạn của việc luật hóa ESG, trước hết cần xác định chính xác nguồn gốc và chức năng ban đầu của khái niệm này. ESG không khởi nguồn từ các nghị viện hay cơ quan hành pháp; đó là sản phẩm của thị trường đầu tư và quản trị rủi ro. Thuật ngữ ESG lần đầu được đặt ra trong báo cáo Who Cares Wins (2004) do Hiệp ước Toàn cầu của Liên hợp quốc khởi xướng cùng Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC), với mục đích thuyết phục giới đầu tư rằng việc tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào phân tích tài chính sẽ giúp tăng lợi nhuận dài hạn và quản trị rủi ro tốt hơn[1]. Nói cách khác, ESG ra đời từ nhu cầu của các nhà đầu tư tổ chức trong việc tìm kiếm một hệ thống thông tin vượt ra ngoài các báo cáo tài chính truyền thống, nhằm đánh giá đầy đủ hơn khả năng sinh lời và rủi ro dài hạn của doanh nghiệp.
Chức năng cốt lõi của ESG là tạo lập, chuẩn hóa và xử lý thông tin về các rủi ro và cơ hội môi trường, xã hội và quản trị phục vụ quyết định phân bổ vốn. Công bố thông tin là một trong những cơ chế quan trọng để thực hiện chức năng đó. Theo thời gian, chức năng này mở rộng từ thị trường chứng khoán sang thị trường tín dụng, bảo hiểm và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu. Các doanh nghiệp đứng đầu chuỗi cung ứng sử dụng ESG để sàng lọc nhà cung cấp nhằm tránh rủi ro đứt gãy hoặc rủi ro danh tiếng. Các ngân hàng tích hợp rủi ro khí hậu và môi trường vào hoạt động thẩm định tín dụng[2].
Trong Chuẩn mực báo cáo bền vững châu Âu (ESRS), doanh nghiệp phải xem xét đồng thời hai chiều: các vấn đề môi trường và xã hội ảnh hưởng như thế nào đến tình hình tài chính của doanh nghiệp, và hoạt động của doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến môi trường và xã hội. Cách tiếp cận này được gọi là “trọng yếu kép”.
1.2. Vì sao không có một chuẩn thống nhất?
Một đặc điểm quan trọng của ESG là sự đa dạng và thiếu thống nhất của các chuẩn tham chiếu. Các tổ chức cung cấp xếp hạng ESG như MSCI hay S&P Global áp dụng những phương pháp đo lường rất khác nhau. Chẳng hạn, phương pháp xếp hạng ESG của MSCI đánh giá mức độ doanh nghiệp quản lý các rủi ro và cơ hội ESG có trọng yếu về mặt tài chính tương đối so với các đối thủ cùng ngành, chứ không nhằm mục đích đo lường tác động của một công ty lên biến đổi khí hậu hay phúc lợi cộng đồng[3]. ESG vì vậy không phải là một thước đo chung về mức độ tốt hay xấu của doanh nghiệp; các công cụ đánh giá thay đổi theo mục tiêu và từng ngành.
Sự thiếu thống nhất này không chỉ là quan sát định tính mà đã được đo lường. Một nghiên cứu cho thấy, tương quan trung bình giữa sáu tổ chức xếp hạng ESG chỉ ở mức 0,54, trong khi kết quả giữa các tổ chức xếp hạng tín nhiệm thường gần như trùng khớp. Điều này có nghĩa các tổ chức xếp hạng ESG có thể đánh giá rất khác nhau đối với cùng một doanh nghiệp[4]. Sự khác biệt này chủ yếu bắt nguồn từ khác biệt về phạm vi đo và cách đo, chứ không phải sai số ngẫu nhiên.
Các chuẩn công bố thông tin cũng có mục tiêu khác nhau. GRI (Sáng kiến báo cáo toàn cầu - Global Reporting Initiative) tập trung vào tác động của doanh nghiệp đối với môi trường và xã hội. IFRS S1 và IFRS S2 tập trung vào những rủi ro và cơ hội có ý nghĩa đối với nhà đầu tư. ESRS xem xét đồng thời cả ảnh hưởng tài chính đối với doanh nghiệp và tác động của doanh nghiệp ra bên ngoài[5].
Sự khác biệt giữa các tổ chức xếp hạng không trực tiếp trả lời thế nào là “áp dụng một khung ESG”, nhưng chứng minh rằng nhãn ESG không chỉ đến một chuẩn tham chiếu duy nhất. Nếu kết quả xếp hạng được sử dụng làm chứng cứ pháp lý, việc lựa chọn MSCI, S&P Global hoặc một tổ chức khác có thể dẫn tới những kết quả khác nhau. Nếu “khung ESG” được hiểu là chuẩn công bố thông tin, nhà làm luật lại phải lựa chọn giữa các chuẩn có mục tiêu, phạm vi và cách hiểu về tính trọng yếu khác nhau.
1.3. Bản chất pháp lý
Trong thực tế, ESG vận hành thông qua một mạng lưới gồm tổ chức xếp hạng, nhà đầu tư, ngân hàng, công ty kiểm toán và doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Mạng lưới này chuyển các yêu cầu chung về môi trường, xã hội và quản trị thành thông tin và điều kiện được sử dụng trong đầu tư, tín dụng và giao dịch[6].
Hệ thống này không đồng nhất với hệ thống quy phạm pháp luật nhà nước, dù một số nội dung của nó có thể được pháp luật thừa nhận, dẫn chiếu hoặc chuyển hóa. Tuy nhiên, vì là một cơ chế trung gian phi tập trung, ESG mang trong mình những hạn chế mang tính cấu trúc. Đó là sự phân mảnh của các tiêu chuẩn, xung đột giữa các tiêu chí đánh giá, và nguy cơ thao túng thông tin. Sự không nhất quán của các thể chế đánh giá này trên toàn cầu tạo ra chi phí cho việc tìm kiếm thông tin, thích ứng và giám sát đáng kể. Chính vì những giới hạn nội tại này, uy tín của nhãn ESG không thể tự động thay thế cho tính rõ ràng và bắt buộc của một quy định pháp luật.
Các nội dung gắn với ESG có thể tồn tại dưới dạng chuẩn tự nguyện, phương pháp xếp hạng, nghĩa vụ hợp đồng, yêu cầu của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, quy tắc công bố thông tin hoặc quy định pháp luật. Vì vậy, ESG không phải một chuẩn pháp lý thống nhất mà là tập hợp nhiều công cụ và yêu cầu khác nhau. Dùng trực tiếp tên gọi ESG trong luật do đó có nguy cơ tạo ra một tiêu chí thiếu rõ ràng.
2. Các cách pháp luật tiếp nhận khung môi trường, xã hội và quản trị
2.1. Bốn cách tiếp nhận
Khi đối mặt với sự mở rộng của chuẩn mực tư nhân như ESG, hệ thống pháp luật Nhà nước có thể tiếp nhận theo bốn cách khác nhau.
4.Bang-1-Bai-4-TCNCLP-SO-16--523--2026.png
Cả bốn cách đều có thể phù hợp, tùy theo mục tiêu điều chỉnh và loại hậu quả pháp lý mà Nhà nước muốn tạo ra. Cách thứ hai đặc biệt phù hợp với một đạo luật về hỗ trợ doanh nghiệp. Ngược lại, ở cách thứ tư, khi pháp luật quyết định can thiệp sâu để thiết lập nghĩa vụ hoặc căn cứ pháp lý, nhà làm luật không thể dùng từ khóa ESG một cách chung chung.
2.2. Kinh nghiệm từ lĩnh vực tài chính
Kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính cho thấy pháp luật có thể tiếp nhận từng nội dung liên quan đến ESG mà không cần tạo ra một tiêu chí chung mang tên “doanh nghiệp áp dụng ESG”.
Theo Phụ lục IV ban hành kèm Thông tư số 96/2020/TT-BTC, báo cáo thường niên của công ty đại chúng có các nội dung về tác động môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp[7]. Thông tư số 96/2020/TT-BTC sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi nhiều văn bản, gần nhất là Thông tư số 08/2026/TT-BTC[8]. Các văn bản này yêu cầu doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng công bố các nhóm thông tin liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị trong báo cáo thường niên. Cách tiếp cận này không yêu cầu doanh nghiệp tuyên bố chung rằng mình “đạt ESG”, mà cụ thể hóa các vấn đề về phát triển bền vững thành những nhóm thông tin doanh nghiệp phải công bố.
Ở tầng thị trường, Chỉ số Phát triển bền vững Việt Nam (VNSI) do Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh triển khai từ năm 2017 lựa chọn cổ phiếu trên cơ sở đánh giá các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị[9]. Tuy nhiên, VNSI vẫn là một chỉ số thị trường phục vụ tham khảo và phát triển sản phẩm đầu tư; việc một doanh nghiệp thuộc hoặc không thuộc chỉ số không tự thân tạo ra một địa vị hành chính hoặc quyền hưởng ngân sách nhà nước.
Trong lĩnh vực ngân hàng, Thông tư số 17/2022/TT-NHNN không yêu cầu chung rằng tổ chức tín dụng hoặc khách hàng phải “đạt ESG”. Văn bản lựa chọn một nội dung cụ thể - rủi ro môi trường - và chuyển hóa nó thành yêu cầu quản lý trong hoạt động cấp tín dụng. Đối tượng, quy trình thu thập thông tin, đánh giá, theo dõi và trách nhiệm nội bộ của tổ chức tín dụng được đặt trong một cấu trúc pháp lý xác định[10].
Tương tự, Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định danh mục, tiêu chí, hồ sơ và thủ tục xác nhận dự án xanh. Thuật ngữ “xanh” vì vậy chỉ được dùng làm căn cứ pháp lý sau khi đã được cụ thể hóa thành những yêu cầu có thể kiểm tra[11]. Văn bản này minh họa việc pháp luật lựa chọn một nội dung môi trường cụ thể và chuyển hóa nó thành danh mục, căn cứ và quy trình xác nhận.
Như vậy, các quy định của pháp luật tài chính ở trên đã tiếp nhận từng nội dung ESG theo chức năng cụ thể, thay vì tạo ra một tiêu chí hành chính tổng hợp mang tên “doanh nghiệp áp dụng ESG”.
Ở bình diện quốc tế, Quy định (EU) 2024/3005 cũng lựa chọn quản lý tính minh bạch, phương pháp, độc lập và xung đột lợi ích của tổ chức cung cấp xếp hạng ESG, thay vì mặc nhiên coi điểm ESG là căn cứ pháp lý[12]. Trong khuôn khổ báo cáo bền vững của EU, Chỉ thị (EU) 2022/2464, sau đó được sửa đổi bởi Chỉ thị (EU) 2026/470, không yêu cầu doanh nghiệp “áp dụng ESG” một cách chung chung, mà đặt ra nghĩa vụ báo cáo bền vững; các yêu cầu công bố cụ thể và nguyên tắc trọng yếu kép được cấu trúc trong ESRS[13].
Cách tiếp cận theo chức năng và theo yêu cầu phù hợp với quy mô còn thể hiện rõ hơn trong chính sách của EU dành cho DNNVV. Khuyến nghị (EU) 2025/1710 đưa ra chuẩn báo cáo bền vững tự nguyện dành cho DNNVV không niêm yết và doanh nghiệp siêu nhỏ; coi việc doanh nghiệp tự tuyên bố là một phương thức phù hợp, không bắt buộc doanh nghiệp phải thuê một bên độc lập xác nhận thông tin. Cách tiếp cận đó nhằm chuẩn hóa thông tin và giảm chi phí giao dịch cho DNNVV, chứ không thiết lập một địa vị pháp lý tổng hợp mang tên “doanh nghiệp áp dụng ESG”[14].
3. Yêu cầu khi dùng khung môi trường, xã hội và quản trị làm căn cứ pháp lý
Khi Nhà nước dùng một nội dung ESG để xác định quyền, nghĩa vụ hoặc điều kiện hưởng hỗ trợ, nội dung đó không còn chỉ được thực hiện do sức ép của thị trường hoặc quan hệ hợp đồng mà còn được bảo đảm bằng quyền lực nhà nước. Lựa chọn này có thể làm phát sinh chi phí cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý, đồng thời ảnh hưởng đến việc nhóm doanh nghiệp nào được hưởng hỗ trợ. Vì vậy, nó phải được đánh giá tác động trước khi đưa vào luật.
3.1. Đánh giá tác động
Yêu cầu đầu tiên là chính việc tiếp nhận chuẩn mực phải được đánh giá trong quy trình đánh giá tác động chính sách[15]. Điều này không có nghĩa là mỗi thuật ngữ hoặc mỗi chuẩn mực được tiếp nhận đều phải có một báo cáo đánh giá tác động riêng. Việc đánh giá có thể và nên được thực hiện trong Báo cáo đánh giá tác động chung của dự án luật. Sự hiện diện của Báo cáo đánh giá tác động không đồng nghĩa với việc mọi giải pháp chính sách được thể hiện trong dự thảo đã được nhận diện và đánh giá đầy đủ. Việc sử dụng ESG làm tiêu chí nhận diện đối tượng hỗ trợ không chỉ là lựa chọn câu chữ mà là một lựa chọn chính sách có tác động đến phân phối nguồn lực công.
Việc đánh giá phải bao quát mục tiêu và phương án thay thế, chi phí tuân thủ, chi phí hành chính, tác động phân phối, năng lực thực thi và mức độ phụ thuộc vào các chuẩn mực bên ngoài. Những vấn đề này đồng thời cung cấp cơ sở để soạn thảo một quy định rõ ràng và có thể thực hiện.
3.2. Những nội dung tối thiểu phải được quy định
Từ những phân tích trên, có thể khái quát sáu nội dung tối thiểu khi chuyển một chuẩn mực do thị trường hoặc tổ chức tư nhân xây dựng thành căn cứ pháp lý:
i. Lựa chọn chính sách và đánh giá tác động: Vì sao cần tiếp nhận chuẩn mực; có phương án khác không; ai được hưởng lợi, ai phải chịu chi phí?
ii. Nội dung và phạm vi áp dụng: Nội dung E, S hoặc G nào được lựa chọn; áp dụng cho ai và trong hoạt động nào?
iii. Tiêu chí và ngưỡng áp dụng: Tiêu chí có được điều chỉnh theo quy mô, ngành nghề và điều kiện thực tế của doanh nghiệp không?
iv. Đo lường và xác nhận: Dùng chuẩn nào; chấp nhận chứng cứ nào; ai xác nhận?
v. Thẩm quyền và quyền của doanh nghiệp: Cơ quan nào quyết định; doanh nghiệp được giải trình, khiếu nại hoặc yêu cầu xem xét lại bằng cách nào?
vi. Giám sát, xử lý khai báo sai và cập nhật: Xử lý thế nào khi doanh nghiệp không đáp ứng hoặc khai báo sai; quy định được cập nhật ra sao khi chuẩn bên ngoài thay đổi?
4. Những hạn chế trong Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi)
Dự thảo Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) là một trường hợp điển hình cho rủi ro của việc “pháp luật hóa từ khóa”. Khoản 11 Điều 3 sử dụng việc “áp dụng” hoặc “từng bước áp dụng” khung ESG như một dấu hiệu nhận diện DNNVV kinh doanh bền vững[16]; nhóm doanh nghiệp này có thể được hưởng các hỗ trợ tại Điều 21[17]. Việc áp dụng ESG chỉ là một trong nhiều mô hình được liệt kê, nhưng lại là dấu hiệu chưa có tiêu chí cụ thể. Điểm chưa thỏa đáng là một thuật ngữ chưa rõ cách áp dụng đã được dùng để xác định doanh nghiệp có khả năng hưởng hỗ trợ. Hồ sơ dự án luật hiện chưa giải quyết đầy đủ vấn đề này ở cả khâu đánh giá tác động và khâu soạn thảo quy định.
4.1. Chưa đánh giá đầy đủ tác động
Báo cáo đánh giá tác động chưa nhận diện việc sử dụng ESG làm dấu hiệu xác định đối tượng hỗ trợ như một lựa chọn chính sách cần được đánh giá[18]. Báo cáo chỉ xếp nhóm “DNNVV kinh doanh bền vững, bao trùm, áp dụng ESG” cùng nhiều đối tượng ưu tiên khác và đánh giá chung lợi ích của việc mở rộng hỗ trợ. Khoảng trống này bộc lộ rõ khi Báo cáo yêu cầu các khái niệm mới phải có tiêu chí có khả năng định lượng, trong khi khoản 11 Điều 3 lại sử dụng dấu hiệu “từng bước áp dụng khung ESG” mà không xác định ngưỡng, chuẩn tham chiếu hoặc chủ thể xác nhận.
4.2. Chưa quy định rõ tiêu chí và cách áp dụng
Đối chiếu với sáu nội dung nêu tại tiểu mục 3.2, khoản 11 Điều 3 và Điều 21 Dự thảo Luật đã gắn ESG với khả năng được hưởng hỗ trợ nhưng chưa quy định rõ nội dung được tiếp nhận, tiêu chí và ngưỡng, chứng cứ, thẩm quyền, thủ tục xem xét lại và cơ chế cập nhật.
Khoản 1 Điều 21 Dự thảo Luật quy định hỗ trợ cho việc “áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị theo quy định của pháp luật”. Pháp luật Việt Nam hiện chưa xác lập một khung ESG thống nhất có thể trực tiếp dùng để xác định đối tượng hưởng hỗ trợ như cách Dự thảo Luật dự liệu. Dự thảo Luật cũng không làm rõ “khung ESG” được hiểu là chuẩn công bố thông tin, phương pháp quản trị nội bộ, bộ tiêu chí chứng nhận hay kết quả xếp hạng của một tổ chức bên ngoài. Ngay cả khi giao Chính phủ quy định chi tiết, Chính phủ vẫn phải lựa chọn, công nhận, kết hợp hoặc xây dựng một chuẩn tham chiếu phù hợp. Đây là lựa chọn chính sách cần được nhận diện và đánh giá tác động ngay từ giai đoạn xây dựng luật.
Yêu cầu tiếp theo là xác định thẩm quyền và cơ chế xác nhận. Khi ESG trở thành dấu hiệu pháp lý, trước hết phải xác định doanh nghiệp chứng minh việc áp dụng bằng phương thức nào: doanh nghiệp tự công bố; lập báo cáo theo một chuẩn được công nhận; hoặc có bên độc lập kiểm tra, chứng nhận hay xếp hạng.
Mỗi phương thức kéo theo một yêu cầu về chứng cứ, chi phí, trách nhiệm và cơ chế kiểm tra khác nhau. Nếu lấy một kết quả đánh giá tư nhân làm căn cứ pháp lý, Nhà nước phải xác định điều kiện công nhận tổ chức đánh giá, giá trị của kết quả đánh giá, cơ chế kiểm tra và quyền khiếu nại của doanh nghiệp; hoặc tự mình xây dựng bộ tiêu chí và tổ chức đánh giá.
Việc giao Chính phủ quy định chi tiết không phải tự thân là vấn đề. Vấn đề phát sinh khi luật chưa quy định những nội dung cốt lõi của khái niệm, mục đích sử dụng, giới hạn ủy quyền và các bảo đảm tối thiểu khi xác định đối tượng hưởng hỗ trợ. Khi đó, văn bản dưới luật phải thực hiện thay một phần công việc lựa chọn chính sách lẽ ra cần được giải quyết trong quá trình xây dựng luật.
4.3. Nguy cơ đồng nhất với phát triển bền vững
Dự thảo Luật có nguy cơ đồng nhất ESG với phát triển bền vững, mặc dù hai khái niệm không cùng phạm vi. Phát triển bền vững là một mục tiêu rộng đối với nền kinh tế và xã hội; ESG được hình thành trước hết để đưa các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào phân tích đầu tư và quản trị rủi ro.
Thực tiễn xếp hạng minh họa rất rõ sự lệch pha này: Năm 2022, chỉ số S&P 500 ESG loại Tesla khỏi danh mục trong khi vẫn giữ lại tập đoàn dầu khí Exxon Mobil[19]. Trường hợp này cho thấy việc đưa doanh nghiệp vào một chỉ số ESG phụ thuộc vào mục tiêu, phạm vi, trọng số và phương pháp của chính chỉ số đó. Bởi vậy, việc sử dụng trực tiếp kết quả xếp hạng hoặc việc được đưa vào một chỉ số ESG như một đại diện cho “kinh doanh bền vững” có thể làm sai lệch đối tượng đo lường.
Một mục tiêu chính sách đúng đắn không thay thế được việc đánh giá tác động và soạn thảo quy định rõ ràng. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025của Bộ Chính trị về Phát triển kinh tế tư nhân đã đặt ra định hướng khuyến khích doanh nghiệp phát triển bền vững. Đây là một tầm nhìn chiến lược và một định hướng chính trị cần được thực thi. Tuy nhiên, thể chế hóa không có nghĩa là tiếp nhận trực tiếp mà chưa qua bước lựa chọn và chuyển hóa một thuật ngữ khung đang lưu hành rộng rãi trong ngôn ngữ chính sách và thị trường, rồi đưa trực tiếp vào luật. Thể chế hóa quan điểm của Đảng đòi hỏi tuân thủ quy trình lập pháp nghiêm ngặt, kể cả trình tự rút gọn, và dựa trên những phân tích, đánh giá khoa học, để biến tầm nhìn đó thành các quy phạm xác định, thiết kế các công cụ can thiệp minh bạch và phân bổ nguồn lực rõ ràng, chứ không dừng lại ở một quy định có nội dung chưa đủ rõ rồi chuyển toàn bộ gánh nặng cụ thể hóa xuống văn bản dưới luật.
Các biểu hiện trên không hoàn toàn rời rạc mà cho thấy một mối liên hệ đáng lưu ý. Khi ESG được coi là đồng nghĩa với phát triển bền vững, nó dễ được mặc nhiên xem là phù hợp chỉ vì phát triển bền vững là một mục tiêu đúng đắn. Khi đó, chi phí và rủi ro của việc sử dụng ESG làm căn cứ pháp lý có thể không được xem xét đầy đủ. Hồ sơ chưa đủ để khẳng định cơ quan soạn thảo chủ ý tiếp cận vấn đề theo cách này.
5. Từ trường hợp này đến "pháp luật hóa từ khóa"
Trường hợp ESG gợi ra một vấn đề rộng hơn. Trong bối cảnh cần thể chế hóa nhanh, tên gọi của một mục tiêu chính sách có thể được đưa nguyên vào văn bản và bị coi như đã là một quy định đầy đủ. Khi đó, cơ quan thực thi và đối tượng áp dụng vẫn không biết phải dựa vào tiêu chí, căn cứ và thủ tục nào.
Bài viết dùng cụm từ "pháp luật hóa từ khóa" để chỉ trường hợp một thuật ngữ từ chính sách, khoa học hoặc thị trường được đưa vào luật và làm phát sinh quyền, nghĩa vụ hoặc điều kiện hưởng lợi, nhưng luật không nói rõ thuật ngữ đó được hiểu, chứng minh và áp dụng như thế nào. Khi đó, tên gọi của mục tiêu đã được dùng thay cho các tiêu chí và thủ tục cụ thể.
Một quy định có dấu hiệu pháp luật hóa từ khóa khi đồng thời xuất hiện ba yếu tố:
(i) Sử dụng một thuật ngữ có thể được hiểu theo nhiều cách, lấy từ ngôn ngữ chính sách, khoa học hoặc thị trường;(ii) Gắn thuật ngữ đó với quyền, nghĩa vụ, ưu đãi, chế tài hoặc địa vị pháp lý;(iii) Không quy định rõ tiêu chí, căn cứ, thẩm quyền, thủ tục và hậu quả pháp lý đủ để áp dụng.
Khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nhất với pháp luật mang tính biểu tượng[20]. Hai hiện tượng có thể cùng xuất hiện, nhưng một quy định vẫn có thể là “pháp luật hóa từ khóa” ngay cả khi được ban hành với ý định thực hiện nghiêm túc.
ESG không phải thuật ngữ duy nhất trong hồ sơ dự án luật cần được làm rõ trước khi đưa vào quy định. Khoản 11 Điều 3 Dự thảo Luật còn sử dụng khái niệm "kinh doanh bao trùm". Hồ sơ dự án luật còn đề cập “DNNVV tạo tác động xã hội”, “DNNVV hòa nhập” “DNNVV tiên phong” như những khái niệm dự kiến bổ sung vào Điều 3[21].
Những khái niệm này có thể biểu đạt các mục tiêu chính sách đúng đắn, nhưng điều đó không khiến chúng tự động trở thành tiêu chí áp dụng.Chúng vẫn phải trải qua quá trình cụ thể hóa nêu tại mục 3.2. Việc xác định mức độ phổ biến của pháp luật hóa từ khóa trong toàn hệ thống pháp luật đòi hỏi một khảo sát rộng hơn; tuy nhiên, trường hợp ESG đã cho phép nhận diện cấu trúc và rủi ro của hiện tượng này.
Kết luận
ESG là tập hợp nhiều chuẩn mực, công cụ và yêu cầu khác nhau, gồm chuẩn công bố thông tin, phương pháp xếp hạng, yêu cầu hợp đồng và yêu cầu của thị trường. Một số nội dung đã được pháp luật quy định cụ thể, nhưng ESG tự thân không phải một chuẩn pháp lý thống nhất để xác định tư cách của doanh nghiệp.
Việc dùng ESG làm căn cứ pháp lý đòi hỏi phải đánh giá tác động của lựa chọn này và cụ thể hóa nội dung được tiếp nhận thành tiêu chí, căn cứ, thẩm quyền và thủ tục. Hồ sơ Dự án Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) hiện chưa đáp ứng đầy đủ những yêu cầu đó.
Từ trường hợp ESG có thể nhận diện một rủi ro rộng hơn trong xây dựng pháp luật: Tên gọi của một mục tiêu chính sách có thể được đưa y nguyên vào văn bản và bị coi như đã là một quy định đầy đủ. Tính mới, tính tiến bộ hoặc tính đúng đắn của mục tiêu chính trị mà một từ khóa biểu đạt không thể thay thế việc đánh giá tác động và cụ thể hóa nó thành một quy định có thể áp dụng.

 


[1] Ivo Knoepfel, Who Cares Wins: Connecting Financial Markets to a Changing World (New York: UN Global Compact, với sự hỗ trợ của IFC và Chính phủ Thụy Sĩ, 2004) - văn kiện lần đầu đưa ra thuật ngữ ESG.
[2] Xem: Ủy ban Basel về Giám sát ngân hàng (BCBS), Principles for the effective management and supervision of climate-related financial risks, tháng 6/2022, tr. 3-4. Văn kiện yêu cầu các ngân hàng tích hợp rủi ro khí hậu và môi trường vào toàn bộ khuôn khổ quản trị rủi ro, bao gồm quy trình thẩm định tín dụng và quản lý danh mục cho vay.
[3] MSCI ESG Research, MSCI ESG Ratings Methodology, New York: MSCI, 2023, tr. 1.
[4] Florian Berg, Julian F. Kölbel và Roberto Rigobon, Aggregate Confusion: The Divergence of ESG Ratings, Review of Finance 26, số 6 (2022): 1315–1344 (tương quan trung bình 0,54; khoảng 0,38–0,71 trên sáu tổ chức xếp hạng lớn). Xem thêm: Aaron K. Chatterji và cộng sự, Do Ratings of Firms Converge?, Strategic Management Journal 37, số 8 (2016): 1597–1614; và Dane M. Christensen, George Serafeim và Anywhere Sikochi, Why Is Corporate Virtue in the Eye of the Beholder? The Case of ESG Ratings, The Accounting Review 97, số 1 (2022): 147–175.
[5] Về ba nhóm chuẩn này, xem tài liệu của GRI, EFRAG (ban hành ESRS) và Quỹ IFRS. Tháng 6/2023, Hội đồng Chuẩn mực bền vững quốc tế(ISSB) ban hành IFRS S1 và S2, trong đó IFRS S2 kế thừa khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm về Công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD) (Tổ chức đã giải thể vào tháng 10/2023) và sử dụng chuẩn ngành từ Hội đồng Chuẩn mực kế toán bền vững(SASB). Dù vậy, sự hài hòa hóa tập trung vào nhóm chuẩn mực hướng tới nhà đầu tư, trong khi khác biệt nền tảng với GRI và ESRS vẫn được duy trì.
[6] Đây là thể chế trung gian mà Ménard gọi là Meso Institution. Xem thêm: Claude Ménard, Meso-Institutions: The Variety of Regulatory Arrangements in the Water Sector, Utilities Policy 49(2017): 6-19, https://doi.org/10.1016/j.jup.2017.05.001.
[7] Bộ Tài chính, Thông tư số 96/2020/TT-BTC, ngày 16/11/2020 về Hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.
[8] Bộ Tài chính, Thông tư số 08/2026/TT-BTC ngày 03/02/2026 về sửa đổi, bổ sung các quy định về công bố thông tin và giao dịch trên thị trường chứng khoán.
[9] HOSE, Chỉ số phát triển bền vững (Vietnam Sustainability Index-VNSI) ngày 21/07/2017.
[10] Ngân hàng Nhà nước, Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/12/2022 hướng dẫn quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
[11] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/07/2025 quy định tiêu chí môi trường và quy trình xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh tại Việt Nam.
[12] Regulation (EU) 2024/3005 of the European Parliament and of the Council of 27 November 2024 on the transparency and integrity of Environmental, Social and Governance (ESG) rating activities, and amending Regulations (EU) 2019/2088 and (EU) 2023/2859.
[13] Chỉ thị (EU) 2026/470 ngày 24/02/2026 sửa đổi các Chỉ thị 2006/43/EC, 2013/34/EU, (EU) 2022/2464 và (EU) 2024/1760. ESRS được ban hành bằng Quy định được ủy quyền (EU) 2023/2772 ngày 31/7/2023.
[14] Commission Recommendation (EU) 2025/1710 of 30 July 2025 on a voluntary sustainability reporting standard for small and medium-sized undertakings, Official Journal of the European Union, L series, 5.8.2025.
[15] Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, Điều 29 và khoản 4 Điều 3 - theo đó đánh giá tác động là việc phân tích, dự báo ảnh hưởng của từng giải pháp chính sách. Về chuẩn mực quốc tế, xem: OECD, Regulatory Impact Assessment: OECD Best Practice Principles for Regulatory Policy, Paris: OECD Publishing, 2020, https://doi.org/10.1787/7a9638cb-en.
[16] Dự thảo Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) - bản ngày 10/7/2026, khoản 11 Điều 3: DNNVV kinh doanh bền vững là doanh nghiệp áp dụng một hoặc một số mô hình, giải pháp - trong đó có “áp dụng khung ESG hoặc từng bước áp dụng khung ESG phù hợp với quy mô, ngành nghề, điều kiện thực tế của doanh nghiệp”.
[17] Khoản 1: “Hỗ trợ lãi suất 2%/năm khi vay vốn để thực hiện dự án xanh, dự án kinh tế tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị theo quy định của pháp luật”; khoản 4: Hỗ trợ chi phí tư vấn, đánh giá, chứng nhận, đo lường theo tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị.
[18] Bộ Tài chính, Báo cáo đánh giá tác động của chính sách đối với dự án Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi), mục I.4.1 – định hướng bổ sung khái niệm nhóm doanh nghiệp này theo hướng quy định tiêu chí có khả năng định lượng.
[19] S&P Dow Jones Indices, S&P Dow Jones Indices Announces April 2022: Rebalance of the S&P 500 ESG Index, tại: https://www.spglobal.com/spdji/en/documents/indexnews/announcements/20220422-1451925/1451925_s&p500esgindexreview-apr-2022.pdf, truy cập ngày 10/7/2026.
[20] Pháp luật biểu tượng (symbolic legislation) được dùng để chỉ những văn bản có chức năng biểu đạt, trấn an hoặc tạo hiệu ứng chính trị lớn hơn hiệu lực điều chỉnh thực tế; tuy nhiên, lý thuyết này cũng bao gồm những cách tiếp cận tích cực hơn, trong đó các chuẩn mực mở và định hướng được sử dụng để thúc đẩy tranh luận và tương tác xã hội. Về nền tảng của biểu tượng trong đời sống chính trị, xem: Murray Edelman, The Symbolic Uses of Politics, University of Illinois Press, 1964; về pháp luật môi trường biểu tượng, xem: Jens Newig, Symbolic Environmental Legislation and Societal Self-Deception, Environmental Politics 16, no. 2 (2007): 276–296; về các cách tiếp cận khác nhau đối với pháp luật biểu tượng, xem: Bart van Klink, Symbolic Legislation: An Essentially Political Concept, trong Symbolic Legislation Theory and Developments in Biolaw, biên tập bởi Bart van Klink, Britta van Beers và Lonneke Poort (Springer, 2016), 19–35.
[21] Dự thảo Luật Hỗ trợ DNNVV (sửa đổi) - bản ngày 10/7/2026, khoản 11 Điều 3. Ba khái niệm còn lại xem: Bộ Tài chính, Bản thuyết minh quy phạm chính sách (định hướng bổ sung các khoản tại Điều 3 quy định khái niệm DNNVV tạo tác động xã hội, DNNVV hòa nhập, DNNVV tiên phong) và Báo cáo đánh giá tác động, mục I.4.1.

(Nguồn tin: Bài viết đăng tải trên ấn phẩm Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 16 (523), tháng 08/2026.)


Thống kê truy cập

42927655

Tổng truy cập