Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc tăng cường vai trò phòng ngừa tội phạm của Viện kiểm sát nhân dân là yêu cầu tất yếu. Bài viết tập trung luận giải về sự chuyển dịch từ mô hình tư pháp hình sự truyền thống tập trung vào chức năng trừng phạt sang mô hình tư pháp lấy phòng ngừa và can thiệp sớm làm trọng tâm. Trên cơ sở phân tích lý thuyết về công tố chủ động, tham khảo kinh nghiệm một số quốc gia, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự nhằm tăng cường hiệu quả phòng ngừa tội phạm của Viện kiểm sát nhân dân.
Từ khóa: Viện kiểm sát nhân dân; phòng ngừa tội phạm; mô hình tư pháp phòng ngừa; tư pháp phục hồi.
Abstract: In the context of building the Vietnamese socialist rule of law state, strengthening the crime-prevention role of the People’s Procuracy is an inevitable requirement. The article focuses on explaining the shift from the traditional criminal justice model, which centers on the punitive function, toward a justice model centered on prevention and early intervention. Based on an analysis of the theory of proactive prosecution and the experience of several countries, the article proposes groups of solutions for improving criminal procedure law to enhance the effectiveness of crime prevention by the People’s Procuracy.
Keywords: People's Procuracy; crime prevention; preventive justice model; restorative justice.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tình hình tội phạm tại Việt Nam và trên thế giới đang diễn biến phức tạp với sự xuất hiện của các loại tội phạm phi truyền thống, tội phạm xuyên quốc gia và đặc biệt là tội phạm công nghệ cao. Những thách thức này đòi hỏi hệ thống tư pháp không chỉ dừng lại ở việc phản ứng thụ động, tức là chỉ tập trung vào việc điều tra, truy tố và xét xử sau khi tội phạm đã xảy ra mà phải chuyển mình mạnh mẽ sang một cơ chế phòng ngừa chủ động, có khả năng ngăn chặn tội phạm từ sớm, từ xa.
Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị Trung ương 6 khóa XIII về việc tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã đặt ra những nhiệm vụ trọng tâm: Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và đặc biệt là xây dựng một nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân. Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), với chức năng hiến định là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ Hiến pháp và pháp luật.
Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện chức năng này tại Việt Nam đang bộc lộ những hạn chế nhất định, tạo ra rào cản trong việc phát huy vai trò phòng ngừa tội phạm. Hiện nay, các hoạt động tố tụng chủ yếu tập trung vào mục tiêu buộc tội và bảo đảm tính hợp pháp của các trình tự, thủ tục; trong khi đó phòng ngừa tội phạm vẫn chưa được chú trọng và tối ưu hóa. Do đó, vấn đề nghiên cứu là: Làm thế nào để thể chế hóa vai trò phòng ngừa của VKSND trong pháp luật tố tụng hình sự đạt hiệu quả cao trong thực tiễn.
2. Sự chuyển dịch sang mô hình tư pháp phòng ngừa
Sự chuyển dịch từ mô hình tư pháp hình sự truyền thống sang mô hình tư pháp phòng ngừa là một cuộc cách mạng về tư duy quản trị tư pháp trong kỷ nguyên mới. Đây là quá trình tái định nghĩa căn bản về vai trò của Nhà nước trong việc duy trì trật tự xã hội: Từ vị thế phản ứng thụ động sang vị thế chủ động kiến tạo.
Mô hình tư pháp truyền thống vận hành dựa trên triết lý tư pháp trừng trị, thường tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc phản ứng sau khi tội phạm đã xảy ra. Đặc trưng của mô hình này là một quy trình tố tụng khép kín, vận hành như một bộ máy mang tính cơ học, ưu tiên việc xác định tội danh và áp dụng hình phạt tương ứng với hành vi vi phạm nhằm đạt được mục đích trừng trị của hình phạt. Tuy nhiên, thực tiễn tư pháp toàn cầu đã bộc lộ những khiếm khuyết mang tính hệ thống của việc tuyệt đối hóa hình phạt, nhất là hình phạt tù. Cách tiếp cận này thường dẫn đến các hệ lụy xã hội tiêu cực, phổ biến là tình trạng quá tải tại các cơ sở giam giữ, gia tăng áp lực chi phí ngân sách quốc gia và đặc biệt là hiện tượng tội phạm quay vòng. Cụ thể là người chấp hành xong án phạt mang án tích thường bị đẩy ra lề xã hội, mất khả năng tái hòa nhập, từ đó tạo ra một chu kỳ tái phạm mới
[1]. Việc áp dụng cứng nhắc Luật Hình sự, đặc biệt trong các vụ án ít nghiêm trọng, đã tạo ra sự mâu thuẫn gay gắt giữa mục tiêu bảo vệ lợi ích công cộng và mục tiêu giáo dục, phục hồi con người, vô hình trung biến hệ thống tư pháp thành một rào cản đối với sự phát triển nhân văn.
Tư pháp phòng ngừa chuyển trọng tâm sang chiến lược can thiệp sớmvà giải quyết tận gốc rễ các tác nhân phát sinh tội phạm. Thay vì chỉ tập trung vào các thủ tục xử lý vụ án đơn thuần theo trình tự tố tụng nghiêm ngặt, hệ thống pháp luật chuyển dịch sang vị thế chủ động giải quyết các vấn đề xã hội, nơi các mầm mống tội phạm hình thành và nuôi dưỡng
[2]. Trọng tâm của quá trình này là năng lực nhận diện, dự báo và triệt tiêu các điều kiện khách quan cũng như nguyên nhân chủ quan của tội phạm. Theo đó, thay vì thụ động triển khai các biện pháp tố tụng khi sự biến pháp lý đã xảy ra, cơ quan hữu quan cần chủ động phát hiện các khiếm khuyết trong quản lý kinh tế, kẽ hở pháp lý (như trong lĩnh vực đất đai và tài sản công); đồng thời thực hiện các biện pháp can thiệp sớm đối với các xung đột tâm lý, các bệnh lý xã hội và tình trạng bần cùng hóa cá nhân nhằm ngăn chặn các nguy cơ này diễn tiến thành hành vi xâm hại trật tự xã hội. Tư pháp phòng ngừa không đồng nhất với việc lạm dụng chế tài hình sự, mà ngược lại, hướng tới việc thiết lập hệ thống phòng vệ xã hội đa tầng để hạn chế tối đa việc hình sự hóa các quan hệ xã hội. Mô hình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và tích hợp linh hoạt các công cụ pháp lý đa tầng: Từ chế tài hành chính, dân sự đến các biện pháp giáo dục cộng đồng và hệ thống an sinh, phúc lợi xã hội. Sự cộng lực này hình thành cơ chế sàng lọc và ngăn chặn từ xa, giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ xã hội và giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống tư pháp hình sự.
Sự chuyển dịch này là hệ quả của quá trình xem xét lại về sứ mệnh của các cơ quan tiến hành tố tụng, trọng tâm là Viện kiểm sát. Trong mô hình tư pháp mới, pháp luật không thuần túy là công cụ trừng phạt mang tính trấn áp, mà hướng tới đảm nhiệm chức năng thiết chế kiến tạo xã hội. Pháp luật thiết lập dư địa pháp lý cho phép người vi phạm tự nhận thức trách nhiệm và sửa chữa sai lầm thông qua các định chế xử lý chuyển hướng và tư pháp phục hồi. Mục tiêu cốt lõi là duy trì sự gắn kết xã hội của cá nhân, thay thế phương thức cách ly bằng các hình phạt tù ngắn hạn vốn mang lại nhiều hệ lụy xã hội và làm gia tăng định kiến tội phạm, từ đó tối ưu hóa hiệu quả tái hòa nhập cộng đồng
[3]. Bằng việc phát hiện và kiến nghị khắc phục các thiếu sót trong quản lý nhà nước thông qua chức năng kiểm sát, Viện kiểm sát thực hiện sự chuyển dịch vai trò từ một cơ quan thực hiện chức năng buộc tội đơn thuần sang một thiết chế giải quyết các vấn đề xã hội. Chức năng phòng ngừa lúc này mang tính dự báo và kiểm soát rủi ro từ sớm, từ xa, góp phần tạo ra môi trường pháp lý ổn định, an toàn và ngăn chặn các xung đột xã hội diễn tiến thành hành vi phạm tội ngay từ giai đoạn sơ khởi.
Trên bình diện quốc tế, các quốc gia có nền tư pháp phát triển như Nhật Bản, Đức và Hoa Kỳ đã minh chứng cho sự thành công của mô hình này thông qua các chế định như quyền tùy nghi truy tố, hòa giải tiền xét xử và công tố cộng đồng. Đây là những công cụ then chốt để giảm tỷ lệ tái phạm và tối ưu hóa nguồn lực tư pháp vốn luôn hữu hạn.
Tại Việt Nam, trong lộ trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc tăng cường vai trò phòng ngừa của VKSND là một yêu cầu cấp thiết, mang tính thời đại. Sự chuyển dịch này không chỉ nhằm bảo đảm tối đa quyền con người, quyền công dân mà còn là giải pháp căn cơ để ngăn chặn tình trạng hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế, bảo vệ các động lực phát triển xã hội và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước một cách toàn diện.
Tóm lại, sự chuyển dịch sang mô hình tư pháp phòng ngừa khẳng định một minh triết pháp lý hiện đại, đó là phòng ngừa tội phạm hiệu quả chính là hình thức thực thi công lý tối ưu và nhân văn nhất.
3. Vai trò phòng ngừa và thực trạng thực hiện vai trò phòng ngừa tội phạm của Viện kiểm sát nhân dân
Khung lý thuyết về vai trò phòng ngừa của Viện kiểm sát đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy pháp lý đương đại: Sự chuyển dịch từ trạng thái phản ứng thụ động theo dấu vết tội phạm sang mô hình chủ động giải quyết vấn đề và kiến tạo thể chế. Trong mô hình này, Viện kiểm sát không chỉ thực hiện quyền năng buộc tội mà còn là kiến trúc sư định hình chính sách hình sự nhằm bảo đảm sự ổn định bền vững của xã hội. Trong nền tư pháp hiện đại, Viện kiểm sát/Viện công tố không còn đóng khung trong vai trò đại diện công tố thuần túy mà đảm nhiệm vai trò trung tâm thông qua hai khái niệm nền tảng:
(1) Công tố chủ động: Trái ngược với mô hình truyền thống vốn phụ thuộc vào hồ sơ giấy do cơ quan điều tra lập, thuyết công tố chủ động yêu cầu cơ quan công tố phải nhận diện sớm các nguy cơ tiềm tàng và chủ động phá vỡ chu kỳ tội phạm ngay từ giai đoạn tiền tố tụng. Mô hình này cho phép Kiểm sát viên (KSV) vận hành linh hoạt hệ thống công cụ pháp lý đa tầng, bao gồm cả việc sử dụng các chế tài phi hình sự như: Dân sự, hành chính, hoặc các lệnh cấm tiếp xúc mang tính phòng vệ xã hội. Mục tiêu cuối cùng là triệt tiêu các điều kiện nảy sinh tội phạm và thực hiện chức năng thanh lọc môi trường làm nảy sinh vi phạm và tội phạm chủ động
[4].
(2) Vị thế “người gác cửa của hệ thống tư pháp”: Khái niệm này khẳng định quyền lực của cơ quan công tố trong việc xác lập ranh giới hành chính với tư pháp: Xác định đối tượng nào phải đi vào quy trình xét xử hình sự đầy tính cưỡng chế và đối tượng nào nên được xử lý thông qua các cơ chế phục hồi ngoài hệ thống hình sự. Thông qua quyền tùy nghi và cơ chế xử lý chuyển hướng, VKSND sàng lọc và loại bỏ các vụ án không cần thiết hoặc ít nghiêm trọng. Vị thế này không chỉ giúp tối ưu hóa tài nguyên tư pháp bằng cách giảm tải áp lực cho Tòa án, mà còn thực thi sứ mệnh bảo vệ quyền con người, ngăn chặn những hệ lụy tiêu cực của án tích đối với các đối tượng có khả năng phục hồi và tái hòa nhập cao.
Một vấn đề cần đề cập ở đây là mối quan hệ biện chứng giữa chức năng buộc tội và chức năng phòng ngừa: Mối quan hệ này không phải là sự loại trừ hay phủ nhận lẫn nhau mà là một thể thống nhất giữa các mặt đối lập, đòi hỏi sự vận dụng khéo léo, khoa học trên nền tảng tư duy biện chứng. Về mặt lý luận, sự cứng nhắc của nguyên tắc "truy tố bắt buộc" nhằm mục đích trừng trị đôi khi nảy sinh mâu thuẫn trực diện với mục tiêu phục hồi và tái hòa nhập xã hội. Việc áp dụng hình phạt trừng trị máy móc, thiếu linh hoạt không những có thể gây ra những tổn hại bất cân xứng cho các lợi ích chính đáng khác của xã hội mà còn vô tình thúc đẩy nguy cơ người phạm tội tái phạm do sự cách ly nghiệt ngã với môi trường xã hội bình thường. Tuy nhiên, quyền lực buộc tội chính là sức mạnh răn đe và là điều kiện cần để các biện pháp phòng ngừa phát huy hiệu lực thực tế. Các chương trình chuyển hướng xử lý, hòa giải hay kiến nghị phòng ngừa chỉ thực sự mang sức nặng thực thi khi người vi phạm nhận thức được rủi ro bị áp dụng các hình thức khác nghiêm khắc hơn nếu không tuân thủ các biện pháp trên. Đây chính là đòn bẩy pháp lý giúp duy trì trật tự mà không cần đến các biện pháp giam giữ. Ngược lại, chức năng phòng ngừa đóng vai trò bổ trợ, giúp tối ưu hóa nguồn lực tư pháp. Khi các vụ việc ít nghiêm trọng được sàng lọc và xử lý hiệu quả thông qua các cơ chế phòng ngừa và chuyển hướng, Viện kiểm sát sẽ giải phóng được đáng kể quỹ thời gian, nhân lực và tài chính. Nguồn lực quý giá này sẽ được tái đầu tư để tập trung thực hiện chức năng buộc tội và trừng trị đích đáng đối với các loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, có tính nguy hiểm cao cho xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả trấn áp và răn đe chung của toàn hệ thống.
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành đã có những quy định mang tính nền tảng về trách nhiệm phòng ngừa tội phạm của VKSND. Điều 6 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 quy định rõ nhiệm vụ của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc phát hiện nguyên nhân và điều kiện phạm tội, đồng thời yêu cầu các cơ quan, tổ chức hữu quan thực hiện các biện pháp khắc phục và phòng ngừa. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để VKSND thực hiện quyền kiến nghị. Bên cạnh đó, Điều 166 BLTTHS năm 2015 quy định về quyền kiến nghị của VKSND trong giai đoạn điều tra nhằm yêu cầu các cơ quan có thẩm quyền khắc phục các vi phạm pháp luật và các sơ hở trong quản lý. Trong thực tế, công tác này đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Báo cáo tổng kết công tác năm của các VKSND địa phương đều nêu rõ số lượng kiến nghị phòng ngừa vi phạm và tội phạm đã tăng đáng kể so với các năm trước, tỷ lệ kiến nghị được các cơ quan hữu quan chấp nhận đạt cao, có đơn vị đạt tỷ lệ 100%. Các nội dung kiến nghị thường tập trung vào việc siết chặt quản lý trong lĩnh vực ngân hàng, đất đai, bảo vệ rừng và phòng chống tệ nạn xã hội…
Mặc dù có khung pháp lý và những kết quả bước đầu, vai trò phòng ngừa của VKSND Việt Nam vẫn đang đối mặt với những rào cản mang tính hệ thống sau đây:
Hạn chế về thẩm quyền can thiệp sớm: Hiện nay, VKSND chủ yếu tham gia vào quy trình tố tụng khi đã có dấu hiệu tội phạm rõ ràng hoặc khi nhận được nguồn tin về tội phạm. Trong giai đoạn trước đó khi các vi phạm mới chỉ ở mức độ hành chính nhưng có nguy cơ cao chuyển hóa thành tội phạm thì VKSND thiếu các công cụ pháp lý để can thiệp chủ động. Điều này dễ dẫn đến chỉ vào cuộc khi tội phạm xảy ra, làm mất đi cơ hội vàng để ngăn chặn từ gốc rễ.
Hạn chế về hiệu lực của công cụ kiểm sát: Hiện nay, quyền kiến nghị của VKSND mang tính chất khuyến nghị hơn là ràng buộc pháp lý. Mặc dù luật quy định các cơ quan nhận kiến nghị phải có trách nhiệm xem xét, giải quyết và trả lời, nhưng thực tế lại thiếu các chế tài cụ thể và đủ mạnh đối với các trường hợp coi nhẹ hoặc thực hiện hời hợt các kiến nghị này. Không quy định thời hạn trả lời cụ thể trong Luật Tổ chức VKSND và BLTTHS cũng gây khó khăn cho việc theo dõi, đôn đốc khắc phục vi phạm.
Sự thiếu vắng các biện pháp thay thế xử lý hình sự: Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành bộc lộ tính thiếu linh hoạt trong việc xác lập các phương thức xử lý đa dạng. Tiến trình giải quyết vụ án hiện nay chủ yếu vận hành theo phương thức phân cực: Hoặc thực hiện chức năng truy tố để xét xử công khai, hoặc đình chỉ tố tụng khi đáp ứng các căn cứ luật định về miễn trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 29 Bộ luật Hình sự hiện hành. Thực trạng này tạo ra một khoảng hẫng pháp lý về các cơ chế chuyển tiếp, trọng tâm là chế định đình chỉ truy tố có điều kiện. Trong cơ chế này, thay vì kích hoạt quy trình xét xử truyền thống đối với các loại tội phạm ít nghiêm trọng, VKSND cần được trao thẩm quyền áp đặt các nghĩa vụ phục hồi cụ thể như lao động phục vụ cộng đồng, điều trị cai nghiện bắt buộc hoặc đào tạo nghề nghiệp như một tiền đề để thực hiện miễn truy tố. Việc duy trì quy trình tư pháp chính thống đối với mọi hành vi xâm hại có tính chất nguy hiểm cho xã hội không lớn không chỉ gia tăng áp lực vận hành lên hệ thống tư pháp mà còn triệt tiêu khả năng cá thể hóa biện pháp giáo dục và phục hồi nhân thân, làm suy giảm hiệu quả của công tác phòng ngừa tội phạm bền vững.
Thách thức từ chuyển đổi số và dữ liệu: Mặc dù ngành Kiểm sát đã có những bước tiến lớn trong việc xây dựng nền tảng quản lý án hình sự, nhưng việc khai thác dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo tình hình tội phạm vẫn đang ở giai đoạn sơ khởi. Hiện chưa có một hệ thống dữ liệu quốc gia thống nhất, liên thông giữa Cơ quan điều tra - Viện kiểm sát - Tòa án có khả năng phân tích và đưa ra các cảnh báo sớm về các điểm nóng tội phạm hoặc các xu hướng vi phạm, tội phạm mới trên không gian mạng.
4. Kinh nghiệm một số nước về phát huy vai trò phòng ngừa tội phạmcủa Viện kiểm sát/Viện công tố
Việc nghiên cứu mô hình tư pháp của các quốc gia phát triển không chỉ dừng lại ở sự tiếp biến kỹ thuật lập pháp, mà còn giúp nhận diện những giá trị tham chiếu cốt yếu cho quá trình chuyển đổi tư duy từ "xử lý tội phạm" sang "phòng ngừa và phục hồi" tại Việt Nam. Đây là sự chuyển dịch từ trạng thái phản ứng cơ học sang quản trị rủi ro xã hội chiến lược.
4.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản
Nhật Bản duy trì tỷ lệ tái phạm thấp hàng đầu thế giới nhờ việc trao quyền định đoạt rộng rãi cho cơ quan công tố trong việc sàng lọc đối tượng ngay từ giai đoạn "tiền xét xử", chuyển dịch công tố viên thành một chủ thể phục hồi xã hội. Theo BLTTHS Nhật Bản, Công tố viên không bị ràng buộc bởi nguyên tắc truy tố bắt buộc mà có thẩm quyền đình chỉ truy tố tùy nghi. Quyết định này được đưa ra dựa trên việc đánh giá biện chứng bốn nhóm yếu tố: (1) Nhân thân, độ tuổi, hoàn cảnh và đặc điểm tâm sinh lý của người vi phạm; (2) Tính chất, mức độ nghiêm trọng và hậu quả của tội phạm; (3) Hoàn cảnh khách quan và động cơ phạm tội; và (4) Các điều kiện sau khi phạm tội như nỗ lực bồi thường thiệt hại, sự ăn năn hối cải thực chất và thái độ bao dung của nạn nhân
[5].
Đây chính là sự chuyển đổi từ cơ quan buộc tội sang giải quyết vấn đề. Các văn phòng công tố Nhật Bản thành lập bộ phận hỗ trợ tái hòa nhập xã hội, nơi Công tố viên phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia công tác xã hội để cung cấp các gói dịch vụ y tế, phúc lợi và định hướng nghề nghiệp cho người vi phạm ngay từ giai đoạn tiền xét xử. Mục tiêu là triệt tiêu các nguyên nhân gốc rễ như nghèo đói, khuyết tật hoặc sự cô lập xã hội trước khi chúng biến chuyển thành hành vi phạm tội.
Để bảo đảm tính chính đáng và ngăn ngừa sự tùy tiện, các quyết định không truy tố được giám sát bởi Hội đồng rà soát công tố. Thiết chế này gồm các công dân được lựa chọn ngẫu nhiên, có quyền yêu cầu công tố viên phải xem xét lại hoặc truy tố, bảo đảm sự minh bạch và công bằng tối thượng của hệ thống pháp luật.
4.2. Kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức
Dù vận hành trên nền tảng luật thành văn chặt chẽ và nguyên tắc pháp quyền nghiêm ngặt, Đức đã thể chế hóa mạnh mẽ thuyết Tư pháp phục hồi nhằm tối ưu hóa chức năng phòng ngừa và hàn gắn xã hội. Theo BLTTHS Đức, cơ quan công tố và Tòa án được trao dư địa pháp lý để hủy bỏ thủ tục tố tụng đối với tội phạm ít nghiêm trọng nếu đánh giá rằng lợi ích cộng đồng không đòi hỏi phải kích hoạt quy trình xét xử và bị cáo cam kết thực hiện các nghĩa vụ phục hồi. Việc đình chỉ vụ án chỉ được chấp nhận khi người phạm tội thể hiện một nỗ lực nghiêm túc để bồi thường thiệt hại và đạt được thỏa thuận hòa giải trực tiếp với nạn nhân. Điểm nhân văn đặc sắc nằm ở chỗ pháp luật của Đức quy định nghĩa vụ bồi thường thực tế cho nạn nhân phải được ưu tiên tuyệt đối hơn là hình phạt tiền nộp vào ngân sách nhà nước. Điều này giúp người phạm tội tự chịu trách nhiệm và khôi phục mối quan hệ xã hội thay vì chỉ chịu sự trừng phạt đơn thuần
[6].
4.3. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ
Hệ thống tư pháp Hoa Kỳ thể hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ sang vai trò chủ động quản trị an ninh tại cơ sở và giảm thiểu hệ lụy của hệ thống giam giữ. Vượt ra khỏi không gian phòng xử án, công tố viên được triển khai xuống địa bàn để phối hợp trực tiếp với dân cư và cảnh sát. Họ tập trung giải quyết các vi phạm về chất lượng cuộc sống, những mầm mống nếu không được xử lý sớm sẽ bùng phát thành tội phạm nghiêm trọng và bạo lực trong tương lai. Chương trình chuyển hướng do Công tố viên dẫn dắtlà cơ chế cho phép đưa bị can ra khỏi quy trình xét xử truyền thống để kết nối với các dịch vụ điều trị tâm lý, cai nghiện hoặc giáo dục đặc thù. Việc hoàn thành chương trình thử thách là căn cứ pháp lý để cơ quan công tố đình chỉ hoặc hủy bỏ cáo trạng. Cơ chế này giúp ngăn chặn triệt để các "hệ lụy xã hội" tiêu cực của án tích, bảo vệ sinh kế của cá nhân và ngăn ngừa tái phạm chủ động
[7].
5. Giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự nhằm tăng cường vai trò phòng ngừa của Viện kiểm sát nhân dân
Để thực hiện chuyển dịch chiến lược từ mô hình tư pháp phản ứng sang mô hình tư pháp phòng ngừa, hệ thống pháp luật tố tụng hình sự cần được tái cấu trúc dựa trên các nhóm giải pháp lập pháp trọng tâm, qua đó xác lập dư địa pháp lý để VKSND vận hành như một chủ thể trực tiếp tham gia giải quyết các vấn đề xã hội phát sinh tội phạm, hướng tới việc xác lập các cơ chế phân loại và xử lý tội phạm dựa trên nguyên tắc nhân văn, đồng thời trao quyền năng bảo vệ nạn nhân và ngăn chặn xung đột leo thang ngay từ giai đoạn sơ khởi.
5.1. Bổ sung thủ tục tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự
Cần bổ sung trong BLTTHS
hiện hành thủ tục tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự nhằm tạo cơ chế xử lý linh hoạt, nhân văn đối với những trường hợp đã có dấu hiệu tội phạm nhưng việc truy cứu ngay chưa thật sự cần thiết nếu người vi phạm tự nguyện thừa nhận trách nhiệm, hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng và có phương án khắc phục hậu quả khả thi. Điều này góp phần hạn chế tình trạng hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế và tối ưu hóa bảo vệ quyền con người[8]. Trên cơ sở tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm của Đức và Nhật Bản về phân hóa xử lý, hòa giải và phục hồi, cơ quan có thẩm quyền có thể tạm đình chỉ việc giải quyết vụ việc, vụ án để người vi phạm thực hiện các cam kết như xin lỗi, hòa giải, bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả hoặc biện pháp phục hồi phù hợp khác[9]. Nếu người vi phạm thực hiện đầy đủ cam kết thì được xem xét miễn trách nhiệm hình sự hoặc đình chỉ vụ việc, vụ án.
5.2. Thiết lập cơ chế cảnh báo rủi ro hình sự thông qua công tác kiểm sát vụ việc dân sự, hành chính
Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ trọng án bắt nguồn từ các tranh chấp đất đai, hôn nhân kéo dài không được giải quyết dứt điểm. Xây dựng quy định về sự kết nối giữa các luật tố tụng. Trao quyền cho KSV khi kiểm sát vụ việc dân sự/hành chính, nếu phát hiện dấu hiệu mâu thuẫn có khả năng chuyển hóa thành tội phạm bạo lực, phải có kiến nghị hoặc ban hành văn bản cảnh báo phòng ngừa hình sự gửi cơ quan công an địa phương và chính quyền để có biện pháp hòa giải, bảo vệ kịp thời.
5.3. Quy định quyền ban hành Lệnh bảo vệ tư pháp khẩn cấp
Dựa trên tri thức về nạn nhân học, tập trung bảo vệ nạn nhân để tội phạm không lặp lại hoặc diễn tiến nặng hơn, theo đó cần bổ sung thẩm quyền cho VKSND ban hành hoặc phê chuẩn các lệnh bảo vệ khẩn cấp trong quá trình điều tra (chẳng hạn như cấm bị can tiếp cận nạn nhân trong phạm vi nhất định; cấm liên lạc; hoặc tạm đình chỉ chức vụ đối với tội phạm chức vụ để ngăn chặn việc tẩu tán tài sản và đe dọa nhân chứng…). Đồng thời, quy định phải có báo cáo đánh giá rủi ro để KSV cá thể hóa biện pháp can thiệp, bảo đảm tính khoa học và khách quan
[10]. Quy định sự tham gia bắt buộc của người bào chữa trong các thỏa thuận chuyển hướng xử lý để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi bất hợp lý.
5.4. Giải pháp về hiệu lực ban hành kiến nghị của Viện kiểm sát nhân dân
Giải pháp này nhằm giải quyết khoảng trống quản trị. Nhiều tội phạm kinh tế, môi trường bị cơ quan hành chính giữ lại để xử phạt tiền thay vì chuyển hồ sơ hình sự. Do đó, cần sửa đổi BLTTHS hiện hành về tiếp nhận nguồn tin liên quan đến tội phạm. Trao cho VKSND thẩm quyền kiểm tra đột xuất hồ sơ xử phạt hành chính tại các cơ quan Thanh tra, Thuế, Hải quan, Môi trường. Nếu phát hiện dấu hiệu hình sự bị che giấu bằng chế tài hành chính, VKSND có quyền yêu cầu chuyển hồ sơ để xem xét xử lý hình sự ngay.
Trao thẩm quyền ban hành kiến nghị phòng ngừa khi tiếp nhận thông tin về vi phạm gây thiệt hại cho lợi ích công cộng trước khi vụ án hình sự phát sinh
[11]. Nếu cơ quan liên quan không thực hiện mà không có lý do chính đáng, VKSND trực tiếp khởi kiện ra trước Tòa án nhân dân
[12].
Sửa đổi Điều 6 BLTTHS hiện hành nhằm xác lập hệ thống chế tài nghiêm minh: Cần định danh rõ ràng các trách nhiệm pháp lý phát sinh đối với hành vi không chấp hành kiến nghị của VKSND. Theo đó, BLTTHS hiện hành cần quy định cụ thể các hình thức xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng hình thức kỷ luật công vụ đối với người đứng đầu cơ quan quản lý và truy cứu trách nhiệm hình sự về nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong trường hợp hành vi cố tình không thực thi kiến nghị gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Đồng thời, cần ấn định thời hạn bắt buộc để cơ quan nhận kiến nghị phản hồi bằng văn bản (trong khoảng từ 15 đến 30 ngày), cũng như trao thẩm quyền cho KSV tiến hành các biện pháp xác minh thực địa. Việc thẩm định trực tiếp kết quả khắc phục vi phạm là cơ sở định lượng để đánh giá tính thực chất của quá trình sửa đổi, bảo đảm các khiếm khuyết được giải quyết triệt để và triệt tiêu các điều kiện phát sinh tội phạm.
5.5. Pháp điển hóa việc xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu tội phạm quốc gia trên nền tảng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo
Thể chế hóa hạ tầng dữ liệu liên thông nhằm xác lập bản đồ các địa bàn trọng điểm về an ninh trật tự, đồng thời tích hợp các thuật toán dự báo xu hướng vi phạm. Hệ thống này cho phép định lượng rủi ro tái phạm của cá nhân và nhận diện sớm các khu vực có nguy cơ cao để triển khai kịp thời các biện pháp phòng vệ xã hội
[13]. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm chuẩn hóa tư duy tố tụng, triệt tiêu thiên kiến chủ quan trong quá trình ra quyết định tư pháp và thẩm định khách quan các căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn.
5.6. Quy định nội dung cáo trạng phải phân tích nguyên nhân và điều kiện của vi phạm và tội phạm
Dựa trên nền tảng lý thuyết về tội phạm học môi trường và thuyết cửa sổ vỡ, việc xử lý hành vi phạm tội phải song hành với việc nhận diện các sai sót trong hệ thống quản trị. Nếu chức năng công tố chỉ giới hạn ở việc buộc tội cá nhân mà bỏ qua các khiếm khuyết thể chế, các hành vi xâm hại tương tự sẽ có xu hướng tái diễn. Do vậy, BLTTHS hiện hành cần được sửa đổi theo hướng quy định mục đánh giá nguyên nhân, điều kiện phạm tội và kiến nghị hoàn thiện thể chế là cấu phần bắt buộc của bản cáo trạng. Tại phiên tòa, KSV có trách nhiệm trình bày các thiếu sót chính sách quản lý là nguyên nhân dẫn đến sai phạm và tội phạm. Bản án của Tòa án cần ghi nhận các kiến nghị này, đồng thời xác lập cơ chế pháp lý buộc các cơ quan hữu quan phải giải trình về lộ trình khắc phục các sai phạm hệ thống đã được chỉ ra.
5.7. Phòng ngừa vi phạm tố tụng thông qua quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp
Xác lập quy định về việc mặc nhiên loại bỏ giá trị chứng minh đối với những chứng cứ thu thập vi phạm trình tự ghi âm, ghi hình có âm thanh. Đây là giải pháp nhằm triệt tiêu động cơ vi phạm quy trình tố tụng của các chủ thể có thẩm quyền, thiết lập hàng rào ngăn chặn từ gốc rễ các hành vi bức cung, nhục hình và bảo đảm tính liêm chính tuyệt đối của tiến trình tư pháp hình sự.
6. Kết luận
Tăng cường vai trò phòng ngừa tội phạm của VKSND thông qua hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự không chỉ là một yêu cầu về kỹ thuật lập pháp, mà là một chuyển dịch mang tính chiến lược trong tư duy quản trị tư pháp tại Việt Nam. Chế độ tư pháp phòng ngừa thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong việc tôn trọng quyền con người và nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực nhà nước. Việc linh hoạt áp dụng quyền tùy nghi truy tố gắn liền với tư pháp phục hồi không chỉ giảm tải cho hệ thống, tiết kiệm ngân sách, mà còn mang lại cơ hội hoàn lương cho người vi phạm, phạm tội, giúp họ tránh được các rào cản từ án tích để ổn định sinh kế. Đồng thời, các chế tài bắt buộc đối với việc thực hiện kiến nghị của VKSND sẽ khắc phục các lỗ hổng quản lý nhà nước từ sớm, từ xa. Sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn sẽ chuẩn hóa hoạt động tư pháp, bảo đảm sự minh bạch và công bằng tối đa cho công dân./.
[1] Rempel, M., Labriola, M., Hunt, P., Davis, R. C., Reich, W. A., & Cherney, S.,
NIJ’s multisite evaluation of prosecutor-led diversion programs: Strategies, impacts, and cost-effectiveness, National Criminal Justice Reference Service, 2018, https://www.ojp.gov/pdffiles1/nij/grants/251665.pdf.
[2] Nugent, M. E.,
What does it mean to practice community prosecution? Organizational, functional, and philosophical changes, American Prosecutors Research Institute, 2004, https://www.ndaa-apri.org.
[3] Nguyễn Văn Tròn,
Tư pháp phục hồi trong pháp luật hình sự Đức và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Kiểm sát, (14), 2023, tr. 58-64.
[4] Nugent, M. E., tlđd, p. 5, 9, 20 và 25.
[5] Yamashita Terutoshi,
An overview of diversion and the prison situation in Japan. Bài tham luận trình bày tại Viện Phát triển Liên hợp quốc về Ngăn ngừa tội phạm và xử lý người phạm tội (UNAFEI), 2015,
https://www.unafei.or.jp.
[6] Nguyễn Văn Tròn, tlđd, tr. 58-64.
[7] Rempel, M., Labriola, M., Hunt, P., Davis, R. C., Reich, W. A., & Cherney, S., tlđd.
[8] Nguyễn Huy Tiến,
Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong cơ chế phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp, Tạp chí Cộng sản, 2024, https://tapchicongsan.org.vn/media.
[9] Yamashita Terutoshi, tlđd.
Rempel, M., Labriola, M., Hunt, P., Davis, R. C., Reich, W. A., & Cherney, S., tlđd.
[10] Rempel, M., Labriola, M., Hunt, P., Davis, R. C., Reich, W. A., & Cherney, S., tlđd.
[11] Nguyễn Huy Tiến, tlđd.
[12] Han, W.,
The positioning of pre-litigation procuratorial suggestions in China’s administrative public interest litigation. In Proceedings of the 2022 International Conference on Social Sciences and Humanities and Arts (SSHA 2022) (Vol. 653, pp. 290–294), Atlantis Press, https://doi.org/10.2991/assehr.k.220511.054.
[13] Lee, Y., Bradford, B., & Posch, K.,
The effectiveness of big data-driven predictive policing: Systematic review,
Justice Evaluation Journal, 7(2), 2024, 127-160, https://doi.org/10.1080/24751979.2024.2371781.