Tóm tắt: Các tội xâm phạm sở hữu là nhóm tội có vị trí trung tâm trong chính sách hình sự bảo vệ trật tự sở hữu, an toàn tài sản của cá nhân, tổ chức và môi trường đầu tư, kinh doanh. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế số, tội phạm sử dụng công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân và tài sản số đang làm biến đổi phương thức chiếm đoạt, che giấu, tẩu tán tài sản, một số yêu cầu mới được đặt ra đối với Bộ luật Hình sự. Bài viết phân tích cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về các tội xâm phạm sở hữu theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng; nhận diện một số bất cập của pháp luật hiện hành; tham khảo chuẩn mực quốc tế, kinh nghiệm nước ngoài; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp lập pháp cụ thể.
Từ khóa: Tội xâm phạm sở hữu; Bộ luật Hình sự; tài sản số; lừa đảo trực tuyến; thu hồi tài sản.
Abstract: Property crimes constitute a central group of offenses within criminal policy aimed at protecting ownership order, the security of assets belonging to individuals, organizations, and the investment and business environment. In the context of digital transformation, the digital economy, and crimes employing advanced technologies, artificial intelligence, personal data, and digital assets, methods of appropriation, concealment, and dispersal of assets are undergoing significant changes, posing new demands for the Criminal Code. This article analyzes the political, legal, and practical foundations for improving legislation on property crimes in the spirit of the Party’s 14th National Congress Resolution; identifies shortcomings in current law; draws on international standards and foreign experiences; and, from there, proposes specific legislative orientations and solutions.
Keywords: Property offences; Criminal Code; digital assets; online fraud; asset recovery.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Sở hữu là nền tảng vật chất của tự do cá nhân, tự chủ kinh tế, an toàn giao lưu dân sự, thương mại và ổn định xã hội. Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam, bảo vệ sở hữu không chỉ là bảo vệ tài sản theo nghĩa kinh tế, mà còn là bảo vệ trật tự pháp lý, niềm tin của Nhân dân vào công lý, hiệu lực quản trị của Nhà nước và môi trường phát triển lành mạnh. Vì vậy, các tội xâm phạm sở hữu (TXPSH) trong Bộ luật Hình sự (BLHS) luôn là nhóm tội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vừa trực tiếp bảo vệ quyền sở hữu, vừa góp phần phòng ngừa tội phạm, bảo đảm an ninh con người, an ninh kinh tế và trật tự, an toàn xã hội.
Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số[1]. Quán triệt định hướng đó, việc hoàn thiện các TXPSH cần được nhìn nhận trong một không gian chính sách rộng hơn: Không chỉ sửa kỹ thuật một số điều luật, mà phải tái cân bằng giữa bảo vệ quyền sở hữu, bảo vệ quyền tự do kinh doanh, phòng ngừa tội phạm trong môi trường số, bảo đảm thu hồi tài sản và tránh hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế.
BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024 và 2025) đã tạo khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho việc xử lý các hành vi xâm phạm sở hữu, bao gồm cướp tài sản, bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, cưỡng đoạt tài sản, cướp giật tài sản, công nhiên chiếm đoạt tài sản, trộm cắp tài sản, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, chiếm giữ trái phép tài sản, sử dụng trái phép tài sản, hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội và đấu tranh phòng, chống tội phạm cho thấy, nhóm quy định này đang đứng trước nhiều thách thức mới: Tài sản không còn chỉ tồn tại dưới dạng vật hữu hình; hành vi chiếm đoạt có thể được thực hiện thông qua thao túng dữ liệu, chiếm đoạt tài khoản, lừa đảo trực tuyến, giả mạo định danh, sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh; thiệt hại tài sản có thể lan truyền rất nhanh qua nền tảng số; tài sản phạm tội có thể được dịch chuyển xuyên biên giới, chuyển hóa thành tài sản mã hóa hoặc nhiều lớp giao dịch trung gian.
Do đó, yêu cầu đặt ra là hoàn thiện pháp luật hình sự về các TXPSH theo hướng hiện đại, minh bạch, khả thi, phù hợp với chuẩn mực quốc tế, nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc cơ bản của Luật Hình sự: chỉ hình sự hóa hành vi thật sự nguy hiểm cho xã hội; quy định tội phạm và hình phạt rõ ràng, chặt chẽ; bảo đảm suy đoán vô tội; không dùng Luật Hình sự để thay thế cơ chế dân sự, hành chính, thương mại; đồng thời bảo đảm mọi tài sản do phạm tội mà có phải được phát hiện, phong tỏa, thu hồi, trả lại cho người bị hại hoặc sung công theo quy định của pháp luật.
2. Cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc hoàn thiện các tội xâm phạm sở hữu
2.1. Cơ sở chính trị
Định hướng của Đại hội XIV của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, hoàn thiện thể chế phát triển, thúc đẩy chuyển đổi số và bảo vệ quyền con người tạo nền tảng chính trị trực tiếp cho việc rà soát, hoàn thiện các TXPSH. Trong cấu trúc quyền con người, quyền sở hữu là một quyền có tính nền tảng, gắn với tự do cá nhân, quyền kinh doanh, quyền thừa kế, quyền tiếp cận công lý và quyền được bảo vệ an toàn về tài sản. Bảo vệ quyền sở hữu bằng pháp luật hình sự vì vậy phải đặt trong mối quan hệ cân bằng: Bảo vệ nghiêm khắc người bị hại trước hành vi chiếm đoạt, nhưng không làm suy giảm nguyên tắc an toàn pháp lý trong giao lưu dân sự, kinh tế.
Ở góc độ quản trị quốc gia, các TXPSH có liên hệ chặt chẽ với niềm tin xã hội. Khi hành vi lừa đảo, trộm cắp, cưỡng đoạt, chiếm đoạt trên không gian mạng xảy ra phổ biến, người dân không chỉ mất tài sản mà còn mất niềm tin vào giao dịch điện tử, thanh toán số, định danh số và chính sách chuyển đổi số. Ngược lại, nếu phản ứng hình sự thiếu chuẩn xác, dễ hình sự hóa tranh chấp hợp đồng, quan hệ vay mượn, góp vốn, đầu tư, thì môi trường kinh doanh bị ảnh hưởng, quyền tự do kinh doanh bị thu hẹp không cần thiết. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật về các TXPSH phải phục vụ đồng thời hai mục tiêu: Bảo vệ mạnh mẽ tài sản hợp pháp và bảo đảm an toàn pháp lý cho hoạt động dân sự, kinh tế hợp pháp.
Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật cũng đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng thể chế, khắc phục tình trạng quy định thiếu rõ ràng, thiếu khả thi, chồng chéo, mâu thuẫn. Đối với nhóm TXPSH, yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt vì chỉ một dấu hiệu định tội không rõ cũng có thể dẫn tới định tội sai, bỏ lọt tội phạm hoặc hình sự hóa quan hệ dân sự. Cùng với đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đặt ra yêu cầu pháp luật phải thích ứng nhanh với kinh tế số, dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo và các mô hình giao dịch mới. Đây là cơ sở chính trị quan trọng để nghiên cứu bổ sung, chỉnh lý các quy định về tài sản số, hành vi chiếm đoạt thông qua dữ liệu và phương thức thu hồi tài sản trong môi trường số.
2.2. Cơ sở pháp lý
Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức và bảo hộ quyền sở hữu, quyền thừa kế[2]. Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; tài sản có thể là bất động sản hoặc động sản; tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai (Điều 105). Cách tiếp cận này tương đối mở, tạo nền tảng để pháp luật hình sự có thể bảo vệ các dạng lợi ích tài sản mới nếu chúng có giá trị kinh tế và được pháp luật thừa nhận.
BLHS hiện hành quy định các TXPSH tại Chương XVI với kỹ thuật lập pháp chủ yếu dựa trên ba nhóm dấu hiệu: Khách thể là quan hệ sở hữu; hành vi khách quan là chiếm đoạt, chiếm giữ, sử dụng trái phép, hủy hoại hoặc làm hư hỏng tài sản; hậu quả hoặc giá trị tài sản là căn cứ định tội, định khung trong nhiều trường hợp (từ Điều 168 đến Điều 178). Cấu trúc này về cơ bản phù hợp với mô hình truyền thống của Luật Hình sự Việt Nam, nhưng đang bộc lộ giới hạn khi hành vi phạm tội diễn ra thông qua hệ thống thông tin, tài khoản số, ví điện tử, dữ liệu định danh, giao dịch tự động hoặc thuật toán.
Điểm cần nhấn mạnh là BLHS hiện hành đã có một số công cụ để xử lý tội phạm trong môi trường số, chẳng hạn các tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mạng viễn thông tại Chương XXI và các TXPSH tại Chương XVI. Tuy nhiên, trong nhiều vụ việc, ranh giới giữa lừa đảo chiếm đoạt tài sản, sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản, truy cập bất hợp pháp, sử dụng trái phép thông tin tài khoản, rửa tiền và tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có chưa thật sự rõ. Điều này đòi hỏi sửa đổi, bổ sung theo hướng phân định mạch lạc hơn giữa thủ đoạn công nghệ và bản chất chiếm đoạt tài sản.
2.3. Cơ sở thực tiễn
Thực tiễn cho thấy, các TXPSH không còn chủ yếu là những hành vi chiếm đoạt trực tiếp, đơn tuyến, phạm vi địa phương. Nhiều hành vi được tổ chức theo mô hình nhóm, mạng lưới, xuyên tỉnh, xuyên quốc gia; sử dụng tài khoản ngân hàng trung gian, tài khoản thuê, sim rác, nền tảng mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, website giả mạo, deepfake, mã độc, dữ liệu cá nhân bị lộ lọt. Đối với người bị hại, thiệt hại không chỉ là tiền, tài sản hữu hình, mà còn là quyền kiểm soát tài khoản, danh tính số, dữ liệu cá nhân và khả năng tiếp tục tham gia giao dịch an toàn.
Về phương diện tố tụng và thi hành án, khó khăn lớn nhất không chỉ là chứng minh hành vi chiếm đoạt, mà còn là truy vết, phong tỏa, kê biên, định giá, xử lý và hoàn trả tài sản. Nếu Luật Hình sự chỉ tập trung vào hình phạt tù mà không tạo nền tảng đủ rõ cho thu hồi tài sản, hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu sẽ không đạt được. Kinh nghiệm quốc tế gần đây cho thấy, thu hồi tài sản đang trở thành một trụ cột của chính sách hình sự hiện đại. Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế (FATF) đã sửa đổi các chuẩn mực về thu hồi tài sản năm 2023 và công bố hướng dẫn năm 2025 nhằm thúc đẩy các quốc gia ưu tiên thu hồi tài sản, tăng cường phong tỏa, tịch thu, hợp tác quốc tế và quản lý tài sản bị thu giữ[3].
3. Một số bất cập của pháp luật hiện hành về các tội xâm phạm sở hữu
3.1. Khái niệm tài sản được bảo vệ chưa theo kịp sự phát triển của tài sản số và lợi ích tài sản mới
Bất cập đầu tiên là mối quan hệ giữa khái niệm tài sản trong Bộ luật Dân sự và đối tượng tác động của các TXPSH trong BLHS chưa được giải thích đầy đủ đối với tài sản số, dữ liệu có giá trị kinh tế, tài khoản số, tài sản trong trò chơi trực tuyến, điểm thưởng, mã truy cập, khóa riêng, ví điện tử, tài sản mã hóa và quyền tài sản phát sinh từ nền tảng số. Trong nhiều trường hợp, người bị hại bị chiếm đoạt giá trị kinh tế thực tế, nhưng việc xác định đó có phải là “tài sản” theo nghĩa của Chương XVI BLHS hiện hành hay không vẫn có thể gây tranh luận.
Không nên hình sự hóa mọi dữ liệu hoặc mọi giá trị ảo. Tuy nhiên, cũng không thể để khoảng trống bảo vệ đối với các lợi ích tài sản có giá trị kinh tế thực, có thể định giá, có thể chuyển giao và được pháp luật cho phép giao dịch hoặc thừa nhận. Vấn đề lập pháp cần giải quyết là xác định tiêu chí bảo vệ, chứ không phải liệt kê cứng từng loại tài sản. Một tiêu chí khả thi là: Tài sản được bảo vệ trong các TXPSH bao gồm cả quyền, lợi ích tài sản phát sinh trong môi trường số nếu có giá trị kinh tế xác định được, thuộc quyền kiểm soát hợp pháp của cá nhân, tổ chức và không thuộc loại bị pháp luật cấm giao dịch.
3.2. Ranh giới giữa lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản và tranh chấp dân sự, kinh tế còn thiếu rõ ràng
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là hai tội danh được áp dụng nhiều trong thực tiễn, nhưng cũng là hai tội danh dễ phát sinh tranh luận nhất. Điểm phân biệt cốt lõi là thời điểm và phương thức hình thành ý chí chiếm đoạt: Lừa đảo đòi hỏi thủ đoạn gian dối có trước hoặc đồng thời với việc người bị hại giao tài sản; lạm dụng tín nhiệm đòi hỏi việc nhận tài sản ban đầu là hợp pháp, sau đó người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn, sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại hoặc cố tình không trả[4].
Tuy nhiên, trong các quan hệ vay, mượn, góp vốn, đầu tư, hợp đồng dịch vụ, đặt cọc, chuyển nhượng tài sản, ranh giới giữa vi phạm nghĩa vụ dân sự và hành vi chiếm đoạt không phải lúc nào cũng rõ. Nếu chỉ dựa vào việc không trả được nợ, chậm thực hiện nghĩa vụ hoặc thua lỗ trong kinh doanh để xử lý hình sự thì sẽ xâm phạm nguyên tắc tự do, tự chịu trách nhiệm trong giao lưu dân sự. Ngược lại, nếu quá thận trọng, nhiều hành vi lợi dụng hợp đồng để chiếm đoạt có thể bị bỏ lọt. Do đó, cần hướng dẫn chặt chẽ hơn các tiêu chí chứng minh ý thức chiếm đoạt, bao gồm: Thông tin gian dối trọng yếu; khả năng thực hiện nghĩa vụ tại thời điểm giao dịch; hành vi tẩu tán, che giấu tài sản; sử dụng tài sản trái với cam kết ngay từ đầu; tạo dựng nhiều giao dịch giả; sử dụng pháp nhân, tài khoản, người đứng tên để che giấu việc chiếm đoạt.
3.3. Chưa có cấu thành thật sự tương thích với “gian lận máy tính” và chiếm đoạt qua thao túng dữ liệu
Pháp luật hình sự Việt Nam có Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, kỹ thuật lập pháp hiện hành vẫn có xu hướng coi công nghệ là phương tiện, trong khi nhiều hệ thống pháp luật và điều ước quốc tế đã nhận diện “gian lận liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin” như một dạng hành vi có đặc trưng riêng: Người phạm tội không nhất thiết lừa dối một con người cụ thể, mà tác động vào dữ liệu, chương trình hoặc quy trình xử lý tự động để làm phát sinh chuyển dịch tài sản trái pháp luật.
Công ước Budapest về Tội phạm mạng quy định tội gian lận liên quan đến máy tính khi người phạm tội cố ý, không có quyền, gây thiệt hại tài sản cho người khác bằng việc nhập, sửa đổi, xóa, ngăn chặn dữ liệu máy tính hoặc can thiệp vào hoạt động của hệ thống máy tính với ý định gian dối hoặc ý định tương tự[5]. Công ước của Liên hợp quốc (LHQ) về Chống tội phạm mạng được Đại hội đồng LHQ thông qua năm 2024 cũng quy định tội trộm cắp hoặc gian lận liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin và truyền thông, trong đó nhấn mạnh hành vi gây thiệt hại tài sản thông qua việc nhập, thay đổi, xóa, ngăn chặn dữ liệu điện tử hoặc can thiệp vào hoạt động của hệ thống[6]. Điều 263a BLHS của nước Đức quy định cụ thể tội “gian lận máy tính”. Theo đó, xử lý hành vi gây thiệt hại tài sản bằng cách ảnh hưởng đến kết quả xử lý dữ liệu thông qua cấu hình chương trình sai, sử dụng dữ liệu không đúng hoặc không đầy đủ, sử dụng dữ liệu trái phép hoặc tác động trái phép khác vào quá trình xử lý dữ liệu[7].
Từ các chuẩn mực này có thể thấy, khoảng trống lập pháp không chỉ nằm ở tên tội danh, mà ở logic cấu thành. Nếu hệ thống tự động bị thao túng để chuyển tiền, ghi nhận quyền tài sản, kích hoạt giao dịch hoặc làm biến mất nghĩa vụ tài sản, việc buộc phải chứng minh “thủ đoạn gian dối đối với con người” sẽ không luôn phù hợp. Vì vậy, BLHS của Việt Nam cần có quy định rõ hơn về hành vi chiếm đoạt hoặc gây thiệt hại tài sản thông qua thao túng dữ liệu, hệ thống xử lý tự động, định danh số và giao dịch điện tử.
3.4. Định lượng giá trị tài sản trong định tội, định khung chưa phản ánh đầy đủ thiệt hại phi vật chất và thiệt hại lan truyền trong môi trường số
Nhiều TXPSH sử dụng giá trị tài sản làm căn cứ định tội, định khung. Cách tiếp cận này có ưu điểm là rõ ràng, lượng hóa được, tạo sự thống nhất trong áp dụng. Tuy nhiên, trong môi trường số, thiệt hại không chỉ nằm ở giá trị tài sản bị chiếm đoạt tại thời điểm đầu tiên. Một hành vi chiếm quyền kiểm soát tài khoản có thể dẫn tới nhiều giao dịch tiếp theo; một dữ liệu định danh bị chiếm đoạt có thể được sử dụng để vay tiền, mở tài khoản, lừa đảo người khác; một tài khoản kinh doanh điện tử bị chiếm đoạt có thể làm mất doanh thu, uy tín, khách hàng và dữ liệu giao dịch.
Nếu chỉ định lượng theo giá trị tài sản trực tiếp đã bị chiếm đoạt, pháp luật có thể đánh giá chưa đầy đủ mức độ nguy hiểm của hành vi. Tuy nhiên, nếu mở quá rộng “thiệt hại khác” mà không có tiêu chí, sẽ tạo nguy cơ tùy nghi. Hướng hợp lý là bổ sung hoặc hướng dẫn rõ các tình tiết định khung liên quan đến: Sử dụng dữ liệu cá nhân, định danh điện tử, tài khoản thanh toán; phạm tội có tổ chức trên không gian mạng; sử dụng trí tuệ nhân tạo để giả mạo danh tính; chiếm đoạt tài sản của nhiều người; gây ảnh hưởng xấu đến an toàn hệ thống thanh toán, dịch vụ công trực tuyến, niềm tin vào giao dịch điện tử.
3.5. Cơ chế thu hồi tài sản, phong tỏa và xử lý tài sản do phạm tội mà có chưa gắn đủ chặt với cấu thành và chính sách hình phạt
Các TXPSH về bản chất là tội xâm hại trực tiếp đến tài sản. Vì vậy, hiệu quả xử lý không thể chỉ đo bằng số vụ án, số bị cáo, mức hình phạt tù, mà phải đo bằng khả năng khôi phục quyền tài sản của người bị hại. Trong nhiều vụ án lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm, trộm cắp, cưỡng đoạt, tài sản bị tẩu tán nhanh, chuyển qua nhiều tài khoản, chuyển thành tài sản khác hoặc chuyển ra nước ngoài. Nếu không phong tỏa kịp thời từ giai đoạn đầu, bản án có nghiêm khắc cũng khó bảo đảm công lý thực chất.
Kinh nghiệm Liên minh châu Âu năm 2024 về thu hồi và tịch thu tài sản nhấn mạnh yêu cầu thiết lập cơ quan thu hồi tài sản, cơ quan quản lý tài sản, chiến lược quốc gia về thu hồi tài sản, cơ sở dữ liệu tập trung về tài sản bị phong tỏa, quản lý và tịch thu[8]. Đây là kinh nghiệm đáng tham khảo cho Việt Nam, nhất là trong các vụ án xâm phạm sở hữu có yếu tố công nghệ cao, tài sản số, tài khoản trung gian và giao dịch xuyên biên giới. Hoàn thiện BLHS cần đi cùng hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Thi hành án dân sự, pháp luật ngân hàng, viễn thông, dữ liệu và tương trợ tư pháp.
4. Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam
4.1. Về tội phạm mạng và bảo vệ tài sản
Hai chuẩn mực quan trọng cần tham khảo là Công ước Budapest về Tội phạm mạng và Công ước của LHQ về Chống tội phạm mạng năm 2024. Điểm chung của các văn kiện này là không chỉ xử lý hành vi xâm nhập, phá hoại dữ liệu, mà còn xử lý hành vi gây thiệt hại tài sản thông qua thao tác dữ liệu và hệ thống. Điều đó phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “lừa dối con người” sang mô hình “thao túng quy trình xử lý tự động”.
Bài học cho Việt Nam là cần tránh cách tiếp cận chỉ bổ sung tình tiết “sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử” vào các tội danh truyền thống. Cách tiếp cận đó cần thiết nhưng chưa đủ. Cần có cấu thành hoặc dấu hiệu pháp lý riêng cho hành vi tác động trái phép vào dữ liệu, tài khoản, hệ thống xử lý tự động nhằm làm phát sinh, chuyển dịch, che giấu hoặc làm mất quyền tài sản.
4.2. Về phân biệt tội lừa đảo truyền thống, lừa đảo qua vị trí tin cậy và gian lận máy tính
Pháp luật Vương quốc Anh trong Đạo luật Gian lận năm 2006 phân biệt ba dạng gian lận cơ bản: Gian lận bằng trình bày sai sự thật; gian lận do không tiết lộ thông tin khi có nghĩa vụ phải tiết lộ; gian lận do lạm dụng vị trí[9]. Cách phân loại này có giá trị tham khảo vì giúp nhận diện bản chất hành vi gian dối theo vị trí pháp lý và nghĩa vụ trung thực của chủ thể, thay vì chỉ mô tả thủ đoạn. Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này gợi mở việc hoàn thiện hướng dẫn phân biệt giữa lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm và các hành vi gian lận trong quản lý tài sản của doanh nghiệp, tổ chức.
Kinh nghiệm Đức về tội gian lận máy tính cho thấy, khi giao dịch được tự động hóa, cấu thành tội phạm cần chuyển trọng tâm từ hành vi “làm cho người khác tin sai sự thật” sang hành vi “làm sai lệch kết quả xử lý dữ liệu để đạt lợi ích tài sản bất hợp pháp”. Đây là bài học quan trọng cho việc xử lý các hành vi thao túng hệ thống thanh toán, tài khoản ngân hàng điện tử, ví điện tử, điểm thưởng, dữ liệu giao dịch, hệ thống đặt hàng hoặc hợp đồng thông minh.
4.3. Về thu hồi tài sản và bảo vệ người bị hại
Xu hướng quốc tế hiện nay là coi thu hồi tài sản là mục tiêu trung tâm của chính sách hình sự đối với tội phạm vì vụ lợi. Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế (FATF) nhấn mạnh thu hồi tài sản phải trở thành ưu tiên chính sách, được thực hiện bằng khuôn khổ pháp lý và vận hành hiệu quả[10]. Liên minh châu Âu cũng đang tăng cường các quy tắc về nhận diện, truy vết, phong tỏa, quản lý và tịch thu tài sản, kể cả tài sản không giải trình được nguồn gốc trong một số điều kiện nhất định[11].
Đối với Việt Nam, bài học không phải là sao chép mô hình nước ngoài, mà là chuyển trọng tâm từ “trừng trị người phạm tội” sang “khôi phục trật tự sở hữu”. Trong các vụ án xâm phạm sở hữu, nếu người bị hại không được hoàn trả tài sản, niềm tin vào công lý bị suy giảm. Vì vậy, hoàn thiện các TXPSH cần gắn với cơ chế bắt buộc xác minh tài sản, phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản, truy vết dòng tiền, hợp tác quốc tế và quản lý tài sản bị thu giữ.
5. Định hướng hoàn thiện pháp luật về các tội xâm phạm sở hữu theo tinh thầnNghị quyết Đại hội XIV của Đảng
5.1. Hoàn thiện theo nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu nhưng không hình sự hóa quan hệ dân sự, kinh tế
Nguyên tắc đầu tiên là xác định rõ Luật Hình sự chỉ can thiệp khi có hành vi chiếm đoạt, chiếm giữ, sử dụng, hủy hoại tài sản có lỗi hình sự và mức độ nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Không trả nợ, vi phạm hợp đồng, thua lỗ trong kinh doanh, không đạt kỳ vọng đầu tư không đương nhiên là tội phạm. Chỉ khi có căn cứ chứng minh ý thức chiếm đoạt hoặc thủ đoạn gian dối, lạm dụng tín nhiệm, tẩu tán tài sản, bỏ trốn nhằm trốn tránh nghĩa vụ, sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng hoàn trả thì mới đặt vấn đề trách nhiệm hình sự.
Cần bổ sung trong phần giải thích hoặc trong nghị quyết hướng dẫn các tiêu chí phân biệt tranh chấp dân sự với tội lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm. Các tiêu chí này nên bao gồm: Thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt; tính trọng yếu của thông tin gian dối; năng lực tài chính thực tế của người nhận tài sản tại thời điểm giao dịch; hành vi sử dụng tài sản sau khi nhận; mức độ minh bạch trong giao dịch; việc che giấu, tẩu tán, chuyển dịch tài sản; số lượng người bị hại; mô hình huy động, trả lãi, trả lợi nhuận bất thường; việc dùng pháp nhân, tài khoản, hợp đồng giả để tạo vỏ bọc hợp pháp.
5.2. Bổ sung tiêu chí pháp lý về tài sản số và quyền tài sản trong môi trường số
BLHS hoặc văn bản hướng dẫn cần làm rõ đối tượng tác động của các TXPSH bao gồm tài sản, quyền tài sản và lợi ích tài sản có giá trị kinh tế xác định được, kể cả được xác lập, lưu trữ, quản lý, chuyển giao hoặc kiểm soát bằng phương tiện điện tử, nếu không thuộc loại pháp luật cấm giao dịch. Cách quy định này có ưu điểm là trung tính về công nghệ, không phụ thuộc vào tên gọi cụ thể của từng loại tài sản mới.
Đồng thời, cần phân biệt ba nhóm: Dữ liệu đơn thuần; dữ liệu gắn với quyền tài sản; tài sản số có khả năng định giá, chuyển giao, kiểm soát. Dữ liệu đơn thuần có thể được bảo vệ bởi pháp luật về dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, tội phạm công nghệ thông tin. Dữ liệu gắn với quyền tài sản hoặc tài sản số có giá trị kinh tế cần được bảo vệ bằng các TXPSH khi có hành vi chiếm đoạt, chiếm giữ, sử dụng trái phép hoặc hủy hoại. Cách tiếp cận này bảo đảm không mở rộng quá mức phạm vi hình sự, nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu bảo vệ tài sản trong kinh tế số.
5.3. Hoàn thiện cấu thành hành vi chiếm đoạt thông qua hệ thống công nghệ thông tin
Cần nghiên cứu bổ sung một điều luật độc lập về “tội gian lận liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc gây thiệt hại tài sản”, hoặc chỉnh lý điều luật hiện hành về sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản theo hướng rõ hơn về hành vi tác động vào dữ liệu và hệ thống. Cấu thành nên bao gồm các hành vi: Nhập, sửa đổi, xóa, ngăn chặn, làm sai lệch dữ liệu; can thiệp trái phép vào chương trình, thuật toán, quy trình xử lý tự động; sử dụng trái phép định danh số, thông tin xác thực, mã truy cập; làm phát sinh, chuyển dịch, thay đổi, che giấu hoặc làm mất quyền tài sản của người khác.
Việc bổ sung này phải kèm điều kiện chặt chẽ: Hành vi phải được thực hiện cố ý, không có quyền, nhằm chiếm đoạt hoặc thu lợi bất chính, gây thiệt hại tài sản hoặc nguy cơ thiệt hại tài sản đáng kể. Không nên hình sự hóa lỗi kỹ thuật, sai sót vận hành thông thường hoặc vi phạm hợp đồng công nghệ nếu không có ý thức chiếm đoạt.
5.4. Bổ sung tình tiết định khung đối với thủ đoạn sử dụng trí tuệ nhân tạo, deepfake, dữ liệu cá nhân và định danh điện tử
TXPSH hiện nay có xu hướng sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo giọng nói, hình ảnh, video giả; mạo danh cán bộ, người thân, lãnh đạo doanh nghiệp; cá nhân hóa kịch bản lừa đảo dựa trên dữ liệu bị lộ; tự động hóa việc tiếp cận hàng nghìn người bị hại. Đây là mức độ nguy hiểm cao hơn lừa đảo thông thường vì khả năng thuyết phục, lan truyền và gây thiệt hại lớn.
Do đó, cần bổ sung tình tiết định khung tăng nặng hoặc hướng dẫn áp dụng tình tiết “dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt”, “có tổ chức”, “có tính chất chuyên nghiệp” đối với các hành vi: Sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ giả mạo sâu để chiếm đoạt tài sản; sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân, định danh điện tử, tài khoản thanh toán; phạm tội đối với nhiều người thông qua nền tảng số; tổ chức đường dây chiếm đoạt xuyên biên giới; sử dụng tài khoản trung gian, tài sản số hoặc công nghệ ẩn danh để che giấu dòng tiền.
5.5. Hoàn thiện chính sách hình phạt theo hướng phân hóa và gắn với bồi thường, thu hồi tài sản
Mục tiêu của hình phạt đối với TXPSH không chỉ là trừng trị mà còn là buộc khôi phục thiệt hại. Vì vậy, chính sách hình phạt cần phân hóa rõ giữa người chủ mưu, tổ chức đường dây, người sử dụng công nghệ cao để chiếm đoạt tài sản của nhiều người với người tham gia thứ yếu, người bị lôi kéo làm công cụ mở tài khoản, chuyển tiền nhưng nhận thức hạn chế. Cần xử lý nghiêm chủ thể tổ chức, điều hành, hưởng lợi chính; đồng thời có chính sách khoan hồng có điều kiện đối với người tự nguyện khai báo, hợp tác truy vết dòng tiền, khắc phục hậu quả, giúp thu hồi tài sản.
Phạt tiền, tịch thu tài sản, cấm hành nghề, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm kinh doanh ngành nghề nhất định cần được thiết kế thực chất hơn. Đối với tội phạm sử dụng pháp nhân, nền tảng, dịch vụ tài chính, công nghệ để chiếm đoạt tài sản, cần nghiên cứu khả năng mở rộng trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong một số TXPSH có tính chất tổ chức, chuyên nghiệp, đặc biệt là khi pháp nhân được lập ra hoặc bị sử dụng như công cụ phạm tội. Việc mở rộng này phải thận trọng, có điều kiện, bảo đảm không làm cản trở hoạt động kinh doanh hợp pháp.
5.6. Gắn hoàn thiện Bộ luật Hình sự với hoàn thiện pháp luật về tố tụng, thi hành án và hợp tác quốc tế
Sửa đổi BLHS chỉ là một phần của giải pháp. Để bảo vệ quyền sở hữu thực chất, cần đồng bộ với hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự, pháp luật thi hành án, ngân hàng, viễn thông, dữ liệu, định danh điện tử, tương trợ tư pháp và dẫn độ. Trong các vụ án xâm phạm sở hữu trên không gian mạng, thời gian là yếu tố quyết định. Vì vậy, cần có cơ chế phong tỏa nhanh tài khoản, ví điện tử, tài sản số; yêu cầu lưu giữ, cung cấp dữ liệu giao dịch; bảo toàn chứng cứ điện tử; phối hợp ngân hàng, trung gian thanh toán, nhà mạng, nền tảng số; hợp tác quốc tế trong truy vết dòng tiền.
Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu về phương thức, thủ đoạn phạm TXPSH; thống kê tỷ lệ thu hồi tài sản; công khai thông tin cảnh báo; tăng cường giáo dục pháp luật và kỹ năng phòng ngừa cho người dân. Pháp luật hình sự không thể thay thế phòng ngừa xã hội. Trong môi trường số, phòng ngừa tốt có thể giảm đáng kể số người bị hại và chi phí tố tụng.
6. Một số kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật cụ thể
Thứ nhất, bổ sung quy định giải thích về tài sản trong các TXPSH theo hướng: Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản và lợi ích tài sản có giá trị kinh tế xác định được; tài sản có thể được xác lập, lưu trữ, quản lý, chuyển giao hoặc kiểm soát bằng phương tiện điện tử; việc bảo vệ hình sự không áp dụng đối với đối tượng mà pháp luật cấm giao dịch, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác về xử lý vật chứng, tài sản do phạm tội mà có.
Thứ hai, chỉnh lý quy định về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo hướng làm rõ “thủ đoạn gian dối” bao gồm cả việc tạo lập, sử dụng thông tin, tài liệu, dữ liệu, hình ảnh, âm thanh, video, định danh điện tử, tài khoản số hoặc kết quả xử lý dữ liệu giả mạo nhằm làm cho người bị hại, tổ chức quản lý tài sản hoặc hệ thống giao dịch tin sai sự thật và chuyển giao tài sản.
Thứ ba, chỉnh lý quy định về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo hướng quy định rõ hơn các dấu hiệu chứng minh ý thức chiếm đoạt sau khi nhận tài sản hợp pháp; không coi việc mất khả năng thanh toán khách quan, rủi ro kinh doanh thông thường hoặc tranh chấp hợp đồng là căn cứ độc lập để truy cứu trách nhiệm hình sự nếu không chứng minh được hành vi gian dối, bỏ trốn, tẩu tán, sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp hoặc cố tình không trả.
Thứ tư, nghiên cứu bổ sung tội danh hoặc cấu thành riêng về gian lận liên quan đến hệ thống công nghệ thông tin nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc gây thiệt hại tài sản. Quy định này cần tương thích với Công ước LHQ về Chống tội phạm mạng năm 2024 và Công ước Budapest, bảo đảm xử lý được hành vi thao túng dữ liệu, chương trình, thuật toán, định danh số, mã truy cập, hệ thống thanh toán và giao dịch tự động.
Thứ năm, bổ sung tình tiết định khung tăng nặng đối với hành vi xâm phạm sở hữu có sử dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ giả mạo sâu, dữ liệu cá nhân, định danh điện tử; phạm tội trên nền tảng số đối với nhiều người; tổ chức đường dây xuyên biên giới; sử dụng tài khoản trung gian, tài sản số, công nghệ ẩn danh để che giấu, tẩu tán tài sản.
Thứ sáu, hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng, tài sản do phạm tội mà có theo hướng ưu tiên trả lại tài sản cho người bị hại; cho phép phong tỏa, kê biên, quản lý tài sản số hoặc quyền tài sản trong môi trường số; quy định rõ trách nhiệm của tổ chức tín dụng, trung gian thanh toán, doanh nghiệp viễn thông, nền tảng số trong lưu giữ, cung cấp thông tin theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền; bảo đảm kiểm soát tư pháp, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền khiếu nại của người có quyền lợi liên quan.
Thứ bảy, ban hành nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các TXPSH trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghị quyết cần hướng dẫn tiêu chí phân biệt các tội danh trong Chương XVI với các tội phạm công nghệ thông tin, rửa tiền, tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có, tội phạm về chức vụ trong BLHS hiện hành; hướng dẫn định giá tài sản số, quyền tài sản số; hướng dẫn chứng minh ý thức chiếm đoạt trong giao dịch dân sự, kinh tế; hướng dẫn tình tiết sử dụng thủ đoạn công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân.
7. Kết luận
Hoàn thiện quy định pháp luật về các TXPSH theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng là yêu cầu cấp thiết của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, thúc đẩy chuyển đổi số và bảo đảm an ninh kinh tế. BLHS hiện hành đã tạo nền tảng quan trọng để xử lý các hành vi xâm phạm sở hữu, nhưng cần tiếp tục được cập nhật trước sự biến đổi nhanh của tài sản, phương thức giao dịch và phương thức phạm tội.
Trọng tâm của hoàn thiện pháp luật về vấn đề này không phải là mở rộng hình sự hóa một cách cơ học, mà là làm rõ ranh giới giữa tội phạm và tranh chấp dân sự, kinh tế; bảo vệ tài sản số và quyền tài sản mới; xử lý hành vi gian lận thông qua dữ liệu và hệ thống tự động; tăng cường phân hóa trách nhiệm hình sự; đặt thu hồi tài sản và bảo vệ người bị hại ở vị trí trung tâm. Cách tiếp cận đó vừa phù hợp với định hướng chính trị của Đảng, vừa đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, vừa bảo đảm tính nhân văn, công bằng và hiệu quả của pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới./.
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam,
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Hà Nội, 2026.
[2] Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 203/2025/QH15, Điều 32.
[3] Financial Action Task Force,
Amendments to the FATF Standards to Strengthen Global Asset Recovery, Paris, 2023;
Asset Recovery Guidance and Best Practices, Paris, 2025.
[4] Điều 174, Điều 175 BLHS hiện hành; Nguyễn Ngọc Hòa,
Tội phạm và cấu thành tội phạm, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, 2016.
[5] Council of Europe (2001),
Convention on Cybercrime, ETS No. 185, Article 8.
[6] United Nations,
United Nations Convention against Cybercrime; Strengthening International Cooperation for Combating Certain Crimes Committed by Means of Information and Communications Technology Systems and for the Sharing of Evidence in Electronic Form of Serious Crimes, adopted by General Assembly resolution 79/243 of 24 December 2024, Article 13 and Article 31.
[7] Federal Republic of Germany (1998, as amended),
German Criminal Code (Strafgesetzbuch), Section 263a, current consolidated version.
[8] European Parliament and Council,
Directive (EU) 2024/1260 of 24 April 2024 on asset recovery and confiscation, Official Journal of the European Union, 2 May 2024.
[9] United Kingdom,
Fraud Act 2006, c. 35, Sections 2, 3 and 4.
[10] Financial Action Task Force,
Asset Recovery Guidance and Best Practices, Paris, 2025.
[11] European Parliament and Council,
Directive (EU) 2024/1260 of 24 April 2024 on asset recovery and confiscation, Articles 12 - 16.