Tóm tắt: Sự xuất hiện của token (mã kỹ thuật số) trong bối cảnh công nghệ chuỗi khối phát triển mạnh mẽ đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xác định rõ tính chất pháp lý và cơ chế điều chỉnh đối với loại tài sản mới này. Trên cơ sở lý luận về quyền tài sản, bài viết phân tích bản chất pháp lý của token nhằm làm rõ cơ sở xác lập, thực hiện và bảo hộ quyền của chủ thể trong môi trường số. Bằng phương pháp nghiên cứu luật học so sánh, các tác giả đối chiếu khung pháp lý điều chỉnh token của Hoa Kỳ và Singapore để làm rõ những khoảng trống và hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật về tài sản số, hướng tới việc xây dựng cơ chế phân loại và điều chỉnh token phù hợp với bản chất quyền mà chúng thể hiện.
Từ khóa: Mã kỹ thuật số; tài sản số; quyền tài sản; công nghệ chuỗi khối; Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.
Abstract: The emergence of tokens amidst the rapid development of blockchain technology necessitates an urgent clarification of their legal nature and regulatory mechanisms. Based on the theoretical framework of property rights, this article analyzes the legal essence of tokens to clarify the basis for establishing, exercising, and protecting the rights of subjects in the digital environment. Using comparative legal research methods, the author contrasts the regulatory frameworks of the United States and Singapore with that of Vietnam to highlight existing gaps and limitations. Consequently, the article proposes orientations for refining digital asset laws, aiming to build a classification and regulatory mechanism consistent with the nature of the rights they represent.
Keywords: Digital tokens; digital assets; property rights; blockchain technology; Law on Digital Technology Industry 2025.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
Đặt vấn đề
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các công nghệ cốt lõi như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn và đặc biệt là công nghệ chuỗi khối đang tái định hình cấu trúc kinh tế - xã hội toàn cầu. Trước xu thế này, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm thúc đẩy phát triển và ứng dụng công nghệ chuỗi khối, tiêu biểu là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, trong đó xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một trong những đột phá chiến lược hàng đầu. Đáng chú ý, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 lần đầu tiên ghi nhận khái niệm tài sản số, bao gồm tài sản ảo và tài sản mã hóa. Trên cơ sở đó, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa đã đặt nền móng cho cơ chế quản lý hoạt động phát hành, giao dịch và cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa. Những chính sách này cho thấy sự chuyển biến mang tính cởi mở và chủ động của pháp luật Việt Nam trước sự xuất hiện của các loại tài sản mới trong môi trường công nghệ số.
Trong bối cảnh đó, mã kỹ thuật số (token) là một sản phẩm đặc trưng của công nghệ chuỗi khối, hiện diện như một đơn vị số hóa giá trị. Theo Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS), “
token kỹ thuật số là các mục ghi trong cơ sở dữ liệu được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số, và có thể chứa thông tin cũng như các chức năng ngay bên trong chính token đó”
[1]. Quá trình tạo ra token (tokenization) có thể được mô tả như việc đóng gói giá trị vào các đơn vị có thể giao dịch gọi là token, “giá trị” ở đây không chỉ giới hạn trong phạm vi kinh tế, mà còn có thể bao gồm uy tín, lao động, bản quyền, tiện ích hoặc quyền biểu quyết. Một khi được mã hóa, mọi loại giá trị đều có thể được quản lý như một tài sản số, với đơn vị hạch toán là token chuyên biệt
[2].
Tuy nhiên, do token không mang một định nghĩa nội tại cố định mà bản chất của nó phụ thuộc vào giá trị mà nó đại diện, nên việc xác định tư cách pháp lý của token trở thành một thách thức lớn đối với khoa học pháp lý. Chỉ khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý phù hợp, token mới có thể vận hành an toàn, minh bạch và phát huy đầy đủ vai trò trong nền kinh tế số. Từ đó, đặt ra câu hỏi nghiên cứu sau: Liệu token có thể được xem là một loại tài sản theo quy định của pháp luật Việt Nam hay không? Các hệ thống pháp luật trên thế giới tiếp cận việc xác định và điều chỉnh token như thế nào?
1. Mối quan hệ giữa mã kỹ thuật số và quyền tài sản
Hiện nay, có nhiều cách tiếp cận khác nhau trong việc nhận diện và phân loại token, xuất phát từ các lĩnh vực như công nghệ, kinh tế, tài chính hay quản trị dữ liệu. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu này, vấn đề tính chất pháp lý của token được tiếp cận dưới góc độ pháp lý về tài sản.
Có quan điểm cho rằng: “tài sản là một khái niệm động và phụ thuộc vào giá trị kinh tế của nó bởi tài sản là công cụ của đời sống con người. Trong mỗi giai đoạn phát triển khác nhau của xã hội loài người, tài sản có một phạm vi khác nhau, nhưng đều là công cụ đáp ứng các nhu cầu sống của con người”
[3]. Từ cách tiếp cận đó, có thể thấy rằng sự biến
đổi của điều kiện kinh tế -
xã hội luôn kéo theo sự thay đổi trong cách con người nhận diện và xác lập tài sản. Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, khi token được xem như một đơn vị số hóa mang giá trị, vấn đề đặt ra là liệu giá trị được mã hóa này có thể được coi là một dạng tài sản hay không, và người nắm giữ token có thể xác lập quyền sở hữu đối với nó hay không?
1.1. Một số vấn đề chung về quyền tài sản
Trong hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law), ở phương diện lý luận, tài sản được quan niệm không chỉ là vật thể hữu hình mà còn là “một bó quyền” (a bundle of sticks) -
tập hợp các quyền pháp lý tồn tại trong mối quan hệ giữa các chủ thể về một vật[4].
Cách tiếp cận này coi tài sản không đơn thuần là vật chất, mà là tổng thể các quyền và nghĩa vụ mà pháp luật thừa nhận đối với vật đó. Tinh thần này được thể hiện rõ trong Bộ luật Dân sự California, với định nghĩa: “Quyền sở hữu đối với một vật là quyền của một hoặc nhiều người được chiếm hữu và sử dụng vật đó, đồng thời loại trừ mọi người khác khỏi việc chiếm hữu và sử dụng nó. Trong Bộ luật này, vật có thể được sở hữu được gọi là ‘tài sản’ (property)”[5].
Như vậy, có thể thấy khái niệm tài sản trong hệ thống Common Law nhấn mạnh tới yếu tố quyền, thể hiện quan niệm tài sản là các mối quan hệ giữa người với người liên quan tới vật, hơn là nhấn mạnh tới vật có đặc tính vật lý hay vật chất liệu[6].
Tương tự, pháp luật các quốc gia theo trường phái Dân luật (Civil Law) thường cấu trúc Bộ luật Dân sự phân định rõ vật quyền (
jus in re) và trái quyền (
jus ad rem)
[7].
Trong quan niệm của luật học Latinh, vật quyền (jus in re) là quyền của chủ thể (người có quyền) được thực hiện trực tiếp và tức thì trên một vật mà không phụ thuộc vào vai trò trung gian của chủ thể khác. Đối lập với vật quyền là trái quyền (jus ad rem), là quyền yêu cầu một người khác thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nhất định, nhằm mang lại cho người có quyền một lợi ích về tài sản[8].
Vật quyền (quyền đối vật) và trái quyền (quyền đối nhân) có thể phân biệt trên hai phương diện: chủ thể của quyền và đối tượng của quyền. Về chủ thể của quyền, vật quyền chỉ có một chủ thể xác định là chủ thể có quyền, trong khi chủ thể có nghĩa vụ là toàn bộ những người còn lại trong xã hội. Ngược lại, trái quyền luôn tồn tại hai chủ thể cụ thể: trái chủ (người có quyền yêu cầu) và thụ trái (người có nghĩa vụ thực hiện vì lợi ích của trái chủ hoặc người thứ ba). Về đối tượng, vật quyền được thực hiện trực tiếp trên vật, trong khi trái quyền có ba loại đối tượng là chuyển giao tài sản, làm hoặc không làm một việc nào đó[9].
Về mặt cấu trúc kỹ thuật, vật quyền được hình thành từ hai yếu tố: chủ thể có quyền và đối tượng; trái quyền được hình thành từ ba yếu tố: trái chủ, thụ trái và đối tượng. Do đó, quyền đối vật được thực hiện thông qua hành vi của chính chủ thể có quyền, không phụ thuộc vào người khác; còn trái quyền thì luôn phụ thuộc vào việc thực hiện nghĩa vụ của chủ thể mang nghĩa vụ
[10].
Ở góc độ lập pháp, chế độ pháp lý về vật quyền quy định các quy tắc ứng xử của chủ thể trong quá trình tác động lên đối tượng trên cơ sở được tự do thực hiện các quyền năng, nhưng vẫn phải bảo đảm tôn trọng quyền và lợi ích chính đáng của người khác. Trong khi đó, chế độ pháp lý về trái quyền dựa trên lý thuyết nghĩa vụ quy định quy tắc ứng xử giữa các chủ thể, vì để quan hệ trái quyền vận hành suôn sẻ, sự hợp tác tích cực của trái chủ và thụ trái là điều kiện cần thiết
[11].
Từ những phân tích trên có thể thấy, mặc dù xuất phát từ hai truyền thống pháp luật khác nhau, cả Common Law và Civil Law đều có chung cách tiếp cận tài sản thông qua quyền của chủ thể. Việc xác định quyền đối vật và quyền đối nhân không chỉ mang ý nghĩa lý luận trong việc phân loại các dạng quyền tài sản, mà còn là cơ sở để nhận diện các quan hệ tài sản mới phát sinh trong thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số.
1.2. Các loại mã kỹ thuật số dưới góc nhìn quyền tài sản
Từ nền tảng lý luận về tài sản trên, có thể thấy rằng bản chất của tài sản không nằm ở yếu tố vật chất hay hình thái tồn tại hữu hình, mà được xác lập bởi khả năng xác lập quyền pháp lý của chủ thể đối với giá trị mà tài sản đó đại diện. Cách tiếp cận này tạo tiền đề để xem xét token có thể được coi là một dạng tài sản hay không, không chỉ dưới góc độ công nghệ, mà còn từ phương diện pháp lý về quyền, nghĩa vụ và lợi ích của chủ thể trong mối quan hệ với giá trị được mã hóa.
Trên cơ sở đó, khi phân tích tính chất pháp lý của token, cần tiếp cận từ hai khía cạnh cơ bản: (i) Cách thức hình thành; (ii) Mối quan hệ pháp lý giữa các chủ thể tham gia vào quá trình tạo lập, phát hành và giao dịch. Trong thực tiễn, token có thể được hình thành thông qua hai phương thức chính: “đào” (mining) và phát hành lần đầu ra công chúng - Initial Coin Offering (ICO).
1.2.1. Mã kỹ thuật số được tạo ra từ quá trình “đào”
Về mặt công nghệ, “đào” token là quá trình trong đó người tham gia sử dụng các nguồn lực cá nhân bao gồm điện năng, công cụ tính toán, năng lực kỹ thuật và thời gian lao động để tham gia vào cơ chế khuyến khích kinh tế của hệ thống blockchain. Thông qua việc xác minh và ghi nhận các giao dịch trong mạng lưới, người “đào” đóng góp vào việc duy trì tính bảo mật và ổn định của hệ thống, đồng thời nhận được token mới như một phần thưởng kinh tế cho đóng góp của mình
[12]. Giá trị của token chính là thông tin về quyền sở hữu được ghi nhận và lưu trữ như một “bằng chứng kỹ thuật” trên blockchain - hệ thống sổ cái phân tán cho phép lưu trữ, xác thực và truy xuất dữ liệu giao dịch theo cơ chế phi tập trung, bảo đảm tính toàn vẹn, minh bạch và bất biến của thông tin
[13].
Xét dưới góc độ triết học, theo quan điểm của John Locke, “con người có quyền sở hữu đối với những sản phẩm do chính lao động của mình tạo ra”
[14]. Vận dụng luận điểm này, có thể xem quá trình “đào” token là hình thức lao động mà người “đào” sử dụng các tư liệu sản xuất của riêng mình như
điện năng, thiết bị tính toán, năng lực kỹ thuật và thời gian lao động để tạo ra giá trị mới trong môi trường kỹ thuật số, từ đó xác lập quyền sở hữu đối với những giá trị mới này.
Ở phương diện pháp lý, hoạt động “đào” không phát sinh quan hệ nghĩa vụ giữa các chủ thể, bởi không tồn tại một bên thứ ba có nghĩa vụ chuyển giao tài sản hay thực hiện hành vi nhất định đối với người “đào”. Token được tạo ra là kết quả trực tiếp của hành vi tác động lên hệ thống kỹ thuật số mà người “đào” thực hiện, do đó quyền của họ đối với token mang bản chất của vật quyền (jus in re) - tức quyền được chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản một cách trực tiếp và tuyệt đối, không phụ thuộc vào hành vi hay nghĩa vụ của người khác. Chỉ có chủ thể nắm giữ token - tức người sở hữu khóa riêng (private key) gắn với địa chỉ ví tương ứng mới có khả năng thực hiện các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt token, trong khi mọi chủ thể khác đều bị loại trừ hoàn toàn khỏi việc thực hiện các quyền này.
Do đó, có thể coi quá trình “đào” token là một hình thức xác lập vật quyền trong không gian số, nơi quyền sở hữu được hình thành trực tiếp từ lao động cá nhân và đầu tư nguồn lực, được bảo đảm và ghi nhận bằng công nghệ mã hóa và cơ chế đồng thuận.
1.2.2. Mã kỹ thuật số được tạo ra qua phát hành lần đầu ra công chúng
Phát hành token lần đầu ra công chúng (ICO) là một cơ chế huy động vốn trong đó các dự án khởi nghiệp kêu gọi vốn từ cộng đồng nhà đầu tư thông qua việc phát hành và bán token
[15].
Trong mô hình này, nhà phát hành đưa ra các cam kết về lợi ích gắn với token do mình phát hành, còn nhà đầu tư trên cơ sở những cam kết đó trao đổi hoặc mua token. Ở đây, token đại diện cho giá trị mà nhà phát hành cam kết, tức là một giá trị được mã hóa thành mã số. Do đó, để xác định tính chất pháp lý của token phát hành qua ICO, cần xuất phát từ nền tảng của quan hệ nghĩa vụ giữa các chủ thể tham gia,bởi trong mô hình này, token không còn là kết quả của hành vi lao động trực tiếp như quá trình “đào”, mà đại diện cho đối tượng trong quan hệ trái quyền.
Sự ra đời của ICO bắt nguồn từ nhu cầu huy động vốn trong nền kinh tế số, đồng thời phản ánh mong muốn hưởng lợi của những người nắm giữ token. Do đó, để nhận diện đúng tính chất pháp lý của token trong ICO, cần tiếp cận hiện tượng này dưới góc độ kinh tế - pháp lý thông qua việc phân loại các quan hệ xã hội mà nó điều chỉnh. Tùy thuộc vào chức năng hoạt động và quyền lợi gắn liền, có thể hình thành nên ba nhóm quan hệ pháp luật cơ bản: quan hệ đầu tư, quan hệ thanh toán và quan hệ dân sự thông thường.
Thứ nhất, đối với quan hệ đầu tư. Trong mọi hệ thống pháp luật, hoạt động đầu tư, đặc biệt là đầu tư tài chính, luôn được xem là lĩnh vực có mức độ rủi ro cao bởi lợi nhuận mà nhà đầu tư kỳ vọng không bắt nguồn từ lao động trực tiếp của họ, mà từ hiệu quả hoạt động của chủ thể khác, tổ chức phát hành hoặc dự án mà họ góp vốn. Với vai trò là công cụ điều tiết và định hướng các quan hệ kinh tế - xã hội, pháp luật thường áp dụng cơ chế “tiền kiểm” nghiêm ngặt đối với các hoạt động đầu tư có khả năng tác động lớn đến trật tự tài chính và lợi ích công cộng. Theo đó, khi quan hệ giữa nhà phát hành và nhà đầu tư hình thành trên cơ sở cam kết vốn và kỳ vọng lợi nhuận phát sinh từ hoạt động của tổ chức phát hành thì token phát hành trong ICO mang bản chất của công cụ đầu tư tài chính (security token). Do đó, các hoạt động liên quan đến token này thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về thị trường tài chính. Khi đó, quyền của nhà đầu được bảo đảm khi nhà phát hành thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà pháp luật tài chính quy định như nghĩa vụ công bố thông tin, quản lý rủi ro, bảo đảm năng lực tài chính của tổ chức phát hành.
Thứ hai, đối với quan hệ thanh toán, đây là một lĩnh vực mà hầu hết các quốc gia đều đặt dưới sự giám sát đặc biệt của Nhà nước, bởi nó liên quan trực tiếp đến chủ quyền quốc gia về tiền tệ và chính sách kinh tế vĩ mô. Phương tiện thanh toán hợp pháp bao gồm tiền pháp định do Nhà nước phát hành và các công cụ thanh toán khác được Nhà nước chấp nhận. Một trong những chức năng quan trọng của Nhà nước là bảo đảm sự ổn định của thị trường tiền tệ và duy trì giá trị của đồng tiền thông qua việc triển khai các công cụ chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát. Do đó, nếu một phương tiện thanh toán được phát hành một cách tự do sẽ dẫn đến một số hậu quả như cung tiền sẽ “phình to” ngoài khả năng kiểm soát của Ngân hàng Trung ương; lạm phát tiềm ẩn tăng cao; giá trị đồng tiền pháp định bị ảnh hưởng và tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Do vậy, Nhà nước buộc phải thiết lập cơ chế quản lý đặc biệt đối với các phương tiện thanh toán. Theo đó, khi một dự án phát hành token với chức năng như một phương tiện thanh toán (payment token), hoạt động này phải chịu sự giám sát chặt chẽ của Nhà nước nhằm bảo đảm tuân thủ chính sách tiền tệ, bao gồm các yêu cầu về tỷ lệ bảo chứng, cơ chế ổn định giá trị, hoặc các nghĩa vụ tương tự. Trong trường hợp này, quyền lợi của người nắm giữ token phát sinh từ nghĩa vụ của tổ chức phát hành trong việc bảo đảm và duy trì giá trị thanh toán của token. Điều đó đồng nghĩa rằng, tổ chức phát hành phải tuân thủ đầy đủ các yêu cầu quản lý của Nhà nước nhằm bảo đảm token giữ được giá trị và thực hiện đúng chức năng thanh toán trên thị trường.
Thứ ba, đối với quan hệ dân sự thông thường, ngoài hai quan hệ đặc thù mang tính rủi ro hệ thống nêu trên, thực tiễn ICO còn tồn tại phổ biến các loại token không mang tính chất đầu tư tài chính hay phương tiện thanh toán, mà đơn thuần đại diện cho quyền tiếp cận sản phẩm, dịch vụ hoặc một tiện ích nhất định trong hệ sinh thái của dự án (utility token). Trong trường hợp này, token đóng vai trò là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ của nhà phát hành đối với các cam kết mà họ đã đưa ra, ví dụ như quyền sử dụng phần mềm, quyền đổi sản phẩm, quyền biểu quyết. Đây là quan hệ trái quyền được hình thành dựa trên cơ sở tự do thỏa thuận, nơi quyền tự định đoạt của các bên được đề cao và pháp luật dân sự chỉ can thiệp khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ.
Tuy nhiên, khi hệ thống blockchain của token phát triển đến mức độ phi tập trung cao, được vận hành hoàn toàn bởi mạng lưới cộng đồng mà không còn phụ thuộc vào một chủ thể trung gian cụ thể để duy trì hoạt động, bản chất quyền đối với token cũng có sự chuyển hóa tương ứng. Trong mô hình này, quyền của người nắm giữ token không còn phụ thuộc vào việc thực hiện nghĩa vụ của tổ chức phát hành, mà được xác lập trực tiếp đối với chính token - một thực thể kỹ thuật số có thể được chiếm hữu, sử dụng và định đoạt độc lập. Khi đó, mối quan hệ giữa chủ thể và token mang bản chất của vật quyền, thay vì trái quyền như trong giai đoạn ICO ban đầu. Đối với những token có tính phi tập trung cao, được cộng đồng chấp nhận như một phương tiện trao đổi giá trị, chúng có thể được tiếp cận tương tự như một loại hàng hóa, nơi giá trị được xác lập dựa trên quy luật cung - cầu của thị trường.
Việc xác định đúng bản chất quyền đối với token trong từng giai đoạn hình thành và vận hành là cơ sở để lựa chọn chế độ pháp lý điều chỉnh phù hợp. Cụ thể, khi token được phát hành với mục đích huy động vốn và gắn liền với kỳ vọng lợi nhuận phát sinh từ hoạt động của tổ chức phát hành, chúng phải chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt của pháp luật tài chính nhằm bảo đảm tính minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro cho nhà đầu tư. Khi token được thiết kế mang đặc tính của phương tiện thanh toán, hoạt động phát hành và lưu thông phải chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý tiền tệ quốc gia để bảo đảm an toàn hệ thống thanh toán và ổn định chính sách tiền tệ quốc gia. Đối với các token chỉ đại diện cho quyền tiếp cận sản phẩm, dịch vụ hoặc các cam kết dân sự, quan hệ này cần được điều chỉnh bởi pháp luật dân sự và thương mại trên cơ sở tôn trọng sự thỏa thuận của các bên. Ngược lại, khi token được hình thành thông qua quá trình “đào” hoặc qua ICO được vận hành phi tập trung sau giai đoạn ICO, nó có thể được tiếp cận như một dạng tài sản kỹ thuật số mang bản chất vật quyền, được bảo hộ dựa trên nguyên tắc chiếm hữu và kiểm soát trực tiếp thông qua công nghệ blockchain.
Như vậy, việc nhận diện chính xác bản chất quyền gắn với từng loại token là tiền đề cốt yếu để xây dựng một khung pháp lý chuyên biệt và linh hoạt, tránh việc áp dụng một cơ chế quản lý cứng nhắc cho mọi loại tài sản số, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số.
2. Cách tiếp cận của một số quốc gia trên thế giới về mã kỹ thuật số và quyền tài sản
2.1. Pháp luật Hoa Kỳ
Pháp luật Hoa Kỳ tiếp cận token như một dạng tài sản kỹ thuật số (digital asset) - biểu hiện số hóa của giá trị được ghi nhận trên sổ cái phân tán có bảo mật bằng mật mã hoặc một công nghệ tương tự khác
[16].
Theo Dự luật Minh bạch thị trường tài sản kỹ thuật số năm 2025 (Clarity Act), tài sản kỹ thuật số được phân loại thành ba nhóm chính: hàng hóa kỹ thuật số (
digital commodity); hợp đồng đầu tư (
investment contract); đồng tiền ổn định (
stablecoin).
Hàng hóa kỹ thuật số được định nghĩa là một tài sản kỹ thuật số đáp ứng 2 điều kiện: (1) Có liên kết nội tại với một hệ thống blockchain; (2) Giá trị của nó được hình thành từ việc sử dụng hoặc kỳ vọng hợp lý xuất phát từ việc sử dụng hệ thống blockchain đó
[17].
Cách tiếp cận này phản ánh bản chất vật quyền của token, khi giá trị của nó bắt nguồn từ chính nội tại của công nghệ blockchain, và quyền của chủ sở hữu được thực hiện trực tiếp, độc lập, không phụ thuộc vào nghĩa vụ của bất kỳ chủ thể trung gian nào. Một minh họa điển hình là Bitcoin, đồng tiền này đáp ứng đầy đủ tiêu chí của hàng hóa kỹ thuật số khi sự tồn tại của nó gắn chặt với hệ thống blockchain Bitcoin, và Bitcoin được tạo ra hoàn toàn từ cơ chế hoạt động tự động của mạng lưới, phù hợp với định nghĩa tại Điều 103(a)(F)(ii) của Clarity Act. Bitcoin không phụ thuộc vào nghĩa vụ thực hiện của một tổ chức phát hành, mà tồn tại như kết quả của quá trình tạo khối và xác thực giao dịch.
Đối với token phát hành qua ICO, Hoa Kỳ áp dụng phép thử Howey (Howey Test) để xác định liệu token có phải là chứng khoán hay không. Theo đó, một giao dịch được xem là hợp đồng đầu tư nếu đáp ứng bốn điều kiện: (1) Có sự đầu tư bằng tiền; (2) Có kỳ vọng lợi nhuận; (3) Khoản đầu tư đó nằm trong một doanh nghiệp chung; và (4) Lợi nhuận đến từ nỗ lực của bên phát hành hoặc bên thứ ba.
[18]. Khi đáp ứng các tiêu chí này, token được xem là chứng khoán và chịu sự điều chỉnh của pháp luật tài chính với cơ chế quản lý “tiền kiểm” nghiêm ngặt nhằm bảo vệ nhà đầu tư và bảo đảm minh bạch thị trường do quyền lợi của nhà đầu tư phụ thuộc vào nghĩa vụ của tổ chức phát hành. Tuy nhiên, khi hệ thống blockchain đạt mức độ trưởng thành (mature blockchain system) tức là không còn bị kiểm soát bởi bất kỳ cá nhân hoặc nhóm cá nhân nào thì token liên quan được xem là hàng hóa kỹ thuật số, và việc phát hành, giao dịch có thể được miễn hoặc điều chỉnh khác với chứng khoán
[19]. Cụ thể, Điều 202 của Clarity Act thiết lập cơ chế miễn trừ đối với “giao dịch sơ cấp liên quan đến hàng hóa số”, cho phép một token dù ban đầu được phát hành dưới dạng hợp đồng đầu tư vẫn có thể thoát khỏi phạm vi điều chỉnh của pháp luật chứng khoán nếu đáp ứng các điều kiện nhất định. Theo đó, token sẽ không còn bị coi là chứng khoán khi: (i) Hệ thống blockchain mà token gắn liền được chứng nhận là hệ thống blockchain trưởng thành; hoặc (ii) Tổ chức phát hành có cam kết và lộ trình rõ ràng để hệ thống đạt mức độ phi tập trung này trong thời hạn bốn năm kể từ thời điểm chào bán. Khi đáp ứng một trong hai điều kiện trên, token được tái phân loại là hàng hóa kỹ thuật số và chuyển sang chịu sự điều chỉnh của pháp luật về hàng hóa thay vì pháp luật chứng khoán. Điều này thể hiện sự chuyển hóa của quyền từ trái quyền trong giai đoạn huy động vốn sang vật quyền khi token trở thành tài sản độc lập trong môi trường phi tập trung. Quy định này nhằm tạo điều kiện để các token đã đạt mức độ phi tập trung hoặc đang trong lộ trình hướng tới phi tập trung có thể được thoát khỏi khuôn khổ quản lý chặt chẽ của pháp luật chứng khoán. Điển hình cho cơ chế chuyển hóa này là trường hợp Ethereum (ETH). Mặc dù đợt phát hành lần đầu (ICO) năm 2014 mang các đặc trưng điển hình của hợp đồng đầu tư theo tiêu chuẩn Howey, nhưng bản chất pháp lý của ETH đã thay đổi căn bản sau khi khối nguyên thủy (Genesis Block) được kích hoạt năm 2015
[20]. Sự kiện kỹ thuật này đánh dấu bước chuyển giao quyền kiểm soát mạng lưới và nguồn cung từ nhà phát hành sang giao thức tự động. Trên cơ sở đó, năm 2018, đại diện Ủy ban Chứng khoán và giao dịch Hoa Kỳ (SEC) đã nhận định rằng, mạng lưới Ethereum đã đạt trạng thái "phi tập trung hóa đầy đủ" và do đó, các giao dịch chào bán và bán Ethereum hiện tại không còn là giao dịch chứng khoán
[21]. Quan điểm này là minh chứng xác nhận sự chuyển dịch quyền từ tính chất trái quyền (phụ thuộc vào cam kết của bên thứ ba) sang vật quyền (kiểm soát độc lập tài sản) đối với token.
Đối với đồng tiền ổn định (stablecoin) là loại tài sản kỹ thuật số gắn với cam kết quy đổi theo giá trị tiền tệ cố định thì Hoa Kỳ xếp chúng vào nhóm tài sản đặc thù chịu sự quản lý chặt chẽ hơn, bao gồm các quy định về dự trữ, lưu ký và giám sát chính sách tiền tệ quốc gia
[22]. Đồng tiền ổn định thanh toán (payment stable coin) được định nghĩa là một tài sản số được sử dụng hoặc được thiết kế để sử dụng như một phương tiện thanh toán, và trong đó tổ chức phát hành có nghĩa vụ chuyển đổi, chuộc lại hoặc mua lại token với một lượng giá trị tiền tệ cố định, đồng thời tuyên bố hoặc tạo ra kỳ vọng hợp lý rằng giá trị của token sẽ được duy trì ổn định so với giá trị của một lượng tiền tệ cố định
[23]. Qua đó cho thấy, bản chất trái quyền của loại token này bởi người nắm giữ đồng tiền ổn định có quyền pháp lý yêu cầu tổ chức phát hành thực hiện nghĩa vụ quy đổi theo giá trị danh nghĩa đã cam kết. Chính vì vậy, pháp luật Hoa Kỳ yêu cầu đơn vị phát hành phải tuân thủ các cơ chế bảo đảm giá trị như dự trữ bảo chứng, lưu ký an toàn và công bố thông tin định kỳ nhằm bảo vệ quyền lợi của người nắm giữ và duy trì tính ổn định của hệ thống tài chính.
Một ví dụ điển hình là USDC, là loại đồng tiền ổn định được neo ở tỷ lệ 1:1 với đồng USD. Mỗi đơn vị USDC trong lưu thông được bảo chứng bằng 1 USD được giữ trong quỹ dự trữ, bao gồm tiền mặt và trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ ngắn hạn. USDC được phát hành bởi các tổ chức tài chính được cấp phép, hoạt động trong khuôn khổ pháp lý và giám sát của các cơ quan quản lý[24].
Như vậy, cách tiếp cận của pháp luật Hoa Kỳ cho thấy tính chất pháp lý của token gắn chặt với bản chất quyền mà nó đại diện trên thực tế. Khi việc thực thi quyền thay đổi, từ việc phụ thuộc vào nghĩa vụ của bên phát hành sang việc được thực hiện trực tiếp và độc lập, thì cơ chế pháp lý cũng thay đổi theo để hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ nhà đầu tư, bảo đảm chính sách tiền tệ và thúc đẩy đổi mới trong nền kinh tế số.
2.2. Pháp luật Singapore
Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) định nghĩa token kỹ thuật số (digital token) là
“một dạng biểu hiện được bảo mật bằng phương pháp mật mã, thể hiện quyền của người nắm giữ token trong việc nhận một lợi ích hoặc thực hiện các chức năng nhất định”[25]. Trên cơ sở đó, khung pháp lý điều chỉnh token được thiết lập trên ba phân tầng: (i) Sản phẩm thị trường vốn (capital markets products), (ii) Phương tiện thanh toán kỹ thuật số (digital payment tokens), và (iii) Tiền điện tử (e-money).
Khoản 2 Đạo luật Chứng khoán và Hợp đồng tương lai (Securities and Futures Act SFA) định nghĩa “
sản phẩm thị trường vốn có nghĩa là bất kỳ loại chứng khoán nào, phần vốn trong quỹ đầu tư tập thể, hợp đồng phái sinh, hợp đồng ngoại hối giao ngay phục vụ mục đích giao dịch ngoại hối có đòn bẩy, và các sản phẩm khác do Cơ quan có thẩm quyền quy định là sản phẩm thị trường vốn”
. MAS xem xét cấu trúc, đặc điểm và quyền gắn liền với token kỹ thuật số để xác định liệu token đó có thuộc phạm vi “sản phẩm thị trường vốn” hay không. Ví dụ như token đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty thì được xem là cổ phiếu thuộc sản phẩm thị trường vốn[26]. Trong những trường hợp này, token được xem là mang bản chất trái quyền vì những sản phẩm thị trường vốn này về cơ bản là sự thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ giữa các bên.
Bên cạnh đó, Đạo luật Dịch vụ thanh toán (Payment Services Act -
PSA) điều chỉnh token thanh toán kỹ thuật số (digital payment token) -
được định nghĩa là “bất kỳ dạng biểu hiện kỹ thuật số nào của giá trị (ngoại trừ các dạng giá trị kỹ thuật số bị loại trừ) mà: được thể hiện dưới dạng một đơn vị; không được định danh bằng bất kỳ loại tiền tệ nào và không được neo bởi tổ chức phát hành theo bất kỳ loại tiền tệ nào; là, hoặc được dự định trở thành, phương tiện trao đổi được công chúng hoặc một bộ phận công chúng chấp nhận như một hình thức thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ hoặc để trả nợ; có thể được chuyển giao, lưu trữ hoặc giao dịch điện tử”[27].Cơ quan Thuế nội địa Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore -
IRAS) đã xác nhận rằng Bitcoin và Ethereum là các token thanh toán kỹ thuật số theo định nghĩa trên của PSA[28].Với những đặc trưng này, token thanh toán kỹ thuật số mang bản chất vật quyền, khi quyền của người nắm giữ được xác lập trực tiếp đối với chính token -
một đơn vị giá trị tồn tại độc lập và được lưu hành dựa trên sự thừa nhận chung của cộng đồng đó. Trong quan hệ này, chủ thể nắm giữ token có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt token như một tài sản kỹ thuật số, trong khi các chủ thể khác trong cộng đồng đó có nghĩa vụ tôn trọng quyền đó.
Cuối cùng, đối với tiền điện tử (e-money), PSA định nghĩa đây là
“bất kỳ giá trị tiền tệ nào được lưu trữ dưới dạng điện tử mà: được định danh bằng một loại tiền tệ hoặc được tổ chức phát hành neo theo một loại tiền tệ; được thanh toán trước để thực hiện các giao dịch thanh toán thông qua việc sử dụng tài khoản thanh toán; được chấp nhận bởi bên khác ngoài tổ chức phát hành; thể hiện quyền yêu cầu của người sử dụng đối với tổ chức phát hành”[29]. Theo cách tiếp cận này, các đồng tiền ổn định (stablecoin) như USDC - vốn được neo theo đồng USD và có khả năng quy đổi theo tỷ lệ 1:1 với USD, được xem là thuộc phạm vi điều chỉnh của e-money theo PSA
[30]. Với đặc trưng đó, e-money thể hiện bản chất trái quyền, bởi giá trị pháp lý của nó phát sinh từ nghĩa vụ hoàn trả hoặc quy đổi tương ứng với giá trị tiền tệ mà tổ chức phát hành phải thực hiện cho người nắm giữ.
Có thể thấy, pháp luật Singapore điều chỉnh token dựa trên bản chất quyền mà từng loại token thể hiện trong mỗi quan hệ cụ thể. Cách tiếp cận này cho thấy một cơ chế quản lý linh hoạt đối với tài sản số của Singapore.
3. Một số đề xuất cho Việt Nam trong việc xác định tính chất pháp lý của mã kỹ thuật số
Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 (Luật CNCNS 2025) là văn bản pháp lý đầu tiên của Việt Nam chính thức ghi nhận khái niệm “tài sản số”. Theo Điều 46, “Tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự(BLDS), được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử”. Cách định nghĩa này cho thấy tài sản số không được coi là một loại tài sản mới độc lập, mà chỉ là hình thức thể hiện số hóa của các loại tài sản truyền thống được quy định tại Điều 105 BLDS gồm: “vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”.
Tuy nhiên, các dự thảo trước đó của Luật này lại cho thấy cách tiếp cận mang tính công nghệ và mở rộng hơn. Ở Dự thảo lần 1, tài sản số được định nghĩa là “sản phẩm công nghệ số được tạo ra, phát hành, chuyển giao và xác thực quyền sở hữu bằng công nghệ chuỗi khối (blockchain)”. Cách tiếp cận này thể hiện bản chất vật quyền trong không gian kỹ thuật số, khi quyền của chủ thể gắn liền với công nghệ tạo lập và xác thực giá trị tài sản. Tuy nhiên, hạn chế của Dự thảo lần 1 là chỉ giới hạn trong công nghệ blockchain, chưa bao quát được các tài sản số được tạo lập bởi các công nghệ số khác. Dự thảo lần 2 đã khắc phục hạn chế này khi mở rộng định nghĩa: “Tài sản số là tài sản vô hình được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo ra, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử, và được pháp luật bảo hộ quyền tài sản phù hợp với pháp luật dân sự, sở hữu trí tuệ và các pháp luật khác có liên quan”. Như vậy, có thể thấy rằng, hai bản dự thảo đầu tiên đều tiếp cận tài sản số như một sản phẩm công nghệ số, trong đó quyền sở hữu được xác lập thông qua các thiết chế công nghệ. Ngược lại, Luật CNCNS 2025 chính thức lại quay về cách tiếp cận yêu cầu giá trị nội tại của tài sản số phải xuất phát từ những tài sản đã được thừa nhận trong BLDS.
So sánh với Hoa Kỳ và Singapore, có thể nhận thấy rằng Việt Nam mới chỉ dừng ở việc số hóa tài sản truyền thống, mà chưa xây dựng được cơ chế pháp lý riêng cho các tài sản chỉ tồn tại và có giá trị trong hệ sinh thái kỹ thuật số mà không gắn với đối tượng vật lý. Điều này dẫn đến khoảng trống pháp lý trong việc xác định quyền sở hữu và bảo vệ quyền đối với một số loại token, chẳng hạn như token tiện ích hoặc Bitcoin.
Từ những phân tích trên, để hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc xác định tính chất pháp lý của token tại Việt Nam, tác giả đề xuất một số cải cách trên các phương diện sau:
Thứ nhất, đối với BLDS
Sửa đổi, bổ sung Điều 105 BLDS hiện hành theo hướng mở rộng khái niệm tài sản, chẳng hạn: “Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản và các loại tài sản khác do pháp luật quy định”. Quy định mở này là nền tảng pháp lý cho việc công nhận token là tài sản. Từ đó có căn cứ rõ ràng để áp dụng pháp luật vào điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trên thực tế.
Thứ hai, đối với pháp luật chứng khoán
Điều 4 Luật Chứng khoán năm 2019 định nghĩa: “Chứng khoán là tài sản, bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền, chứng chỉ lưu ký, chứng khoán phái sinh và các loại chứng khoán khác do Chính phủ quy định”. Đây là định nghĩa mở, cho phép bổ sung token chứng khoán nếu được Chính phủ công nhận. Do đó, cần ban hành nghị định hướng dẫn riêng để bổ sung “token chứng khoán” vào danh mục này, cùng với tiêu chí nhận diện rõ ràng (ví dụ như gắn với quyền đầu tư, chia lợi nhuận, hoặc quyền biểu quyết...).
Thứ ba, đối với pháp luật liên quan đến tín dụng - ngân hàng
Theo Nghị định số 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, tại khoản 10 Điều 3 quy định: “Phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt bao gồm: séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng (bao gồm: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước), ví điện tử và các phương tiện thanh toán khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước”. Đồng thời, tại khoản 11 Điều 3 Nghị định này cũng quy định: “Phương tiện thanh toán không hợp pháp là các phương tiện thanh toán không thuộc quy định tại khoản 10 Điều này”. Như vậy, theo các quy định trên thì việc sử dụng token làm phương tiện thanh toán là bất hợp pháp tại Việt Nam. Bởi vì, token không phải là bất cứ phương tiện thanh toán nào trong danh mục trên. Do đó, cần mở rộng khái niệm phương tiện thanh toán kỹ thuật số theo hướng công nhận token thanh toán là phương tiện thanh toán hợp pháp có điều kiện, chịu sự quản lý và cấp phép của Ngân hàng Nhà nước. Điều này sẽ cho phép token được sử dụng hợp pháp trong thanh toán, song vẫn đặt trong khuôn khổ quản lý chính sách tiền tệ quốc gia.
Kết luận
Việc tiếp cận token trên cơ sở lý luận về quyền tài sản, đặc biệt là phân biệt giữa vật quyền và trái quyền, cho phép nhận diện rõ hơn bản chất pháp lý của từng loại token tùy theo mối quan hệ quyền - nghĩa vụ mà chúng thể hiện. Kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia, tiêu biểu là Hoa Kỳ và Singapore, đã thể hiện rõ việc đánh giá đúng bản chất của token và phân loại token để điều chỉnh là cần thiết. Trên cơ sở đó, Việt Nam nên có những sự thay đổi nhằm xác định chính xác tính chất pháp lý của token, mà trước hết là xây dựng hành lang pháp lý phù hợp cho nền kinh tế số, bảo đảm an toàn pháp lý trong giao dịch tài sản số, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế số toàn cầu./.
[1] BIS-CPMI,
Tokenisation in the context of money and other assets: concepts and implications for central banks, Bank for International Settlements, Basel, 2024, tr. 4.
[2] Pierluigi Freni và c.s.,
Tokenomics and blockchain tokens: A design-oriented morphological framework,
Blockchain: Research and Applications, số 3(1), năm 2022, tr. 2.
[3] Ngô Huy Cương, Những bất cập về khái niệm tài sản, phân loại tài sản của Bộ luật Dân sự và định hướng cải cách, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 22 (159), tháng 11/2009, tr.21 - 29.
[4] Joshua Fairfield,
Property as the Law of Virtual Things,
Frontiers in Research Metrics and Analytics, số 7, 08/2022.
[5] Bang California (Hoa Kỳ), Civil Code (Bộ luật Dân sự), §654.
[8] Nguyễn Ngọc Điện,
Sự cần thiết của việc xây dựng chế định vật quyền, trái quyền trong Luật Dân sự, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 23 (184), tháng 12/2010.
[9] Ngô Huy Cương, Giáo trình Luật hợp đồng (Phần chung), Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, năm 2013, tr. 45, 146, 148.
[10] Ngô Thu Trang, tlđd.
[11] Nguyễn Ngọc Điện, tlđd.
[12] Antony Lewis,
The Basics of Bitcoins and Blockchains: An Introduction to Cryptocurrencies and the Technology that Powers Them, Mango Media, Coral Gables, năm 2018, tr. 164 - 179.
[13] Antony Lewis, sđd, tr. 149.
[14] Nguyễn Thị Thanh Huyền, Quan niệm của J. Locke về quyền sở hữu trong tác phẩm “Khảo luận thứ hai về chính quyền”, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa học Xã hội và Nhân văn, số 28, năm 2012, tr. 166 - 172.
[15] Christian Fisch,
Initial coin offerings (ICOs) to finance new ventures,
Journal of Business Venturing, số 34(1), năm 2019, tr. 1 - 22.
[16] Hoa Kỳ, Digital Asset Market Clarity Act of 2025 (H.R. 3633), Khóa 119, §101 (25).
[19] Hoa Kỳ,
Digital Asset Market Clarity Act of 2025, Tlđd, §101 (31).
[22] Hoa Kỳ,
GENIUS Act of 2025 (S.394), Khóa 119, năm 2025.
[27] Singapore, Payment Services Act (Đạo luật Dịch vụ Thanh toán), năm 2019, Điều 2 khoản 1.
[29] Singapore,
Payment Services Act, tlđd, Điều 2 khoản 1.