Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững, trách nhiệm doanh nghiệp đối với tác động tiêu cực về nhân quyền, môi trường và xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng xuyên quốc gia đang được quan tâm sâu rộng. Nghiên cứu pháp luật của Liên minh châu Âu (EU), Đức, Pháp, Anh và Hoa Kỳ cho thấy xu hướng xây dựng khung pháp lý buộc doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thẩm định nhân quyền và môi trường, công bố thông tin, và chịu trách nhiệm giải trình đối với những rủi ro phát sinh trong chuỗi giá trị mà họ kiểm soát hoặc hưởng lợi. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một số gợi mở nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quản trị chuỗi cung ứng bền vững.
Từ khóa: Chuỗi cung ứng; thẩm định nhân quyền; doanh nghiệp; phát triển bền vững.
Abstract: Amidst globalization and sustainable development, corporate responsibility for negative human rights, environmental, and social impacts across transnational supply chains is receiving widespread attention. Research into the laws of the European Union (EU), Germany, France, England, and America reveals a trend toward building legal frameworks that mandate human rights and environmental due diligence, information disclosure, and accountability for risks arising within the value chains that corporations control or benefit from. Drawing from international experience, the article proposes implications for perfecting Vietnamese law on sustainable supply chain governance.
Keywords: Supply chain; human rights due diligence; enterprise; sustainable development.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Chuỗi cung ứng được APICS
[1] định nghĩa là “mạng lưới toàn cầu được sử dụng để cung cấp sản phẩm và dịch vụ từ nguyên liệu thô đến khách hàng cuối cùng thông qua luồng thông tin, hàng hóa vật chất và tiền mặt được thiết kế kỹ lưỡng”
[2]. Khi các rủi ro về môi trường, xã hội và nhân quyền đang trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và uy tín của doanh nghiệp, việc thiết lập cơ chế quản trị chuỗi cung ứng bền vững (SSCG) không còn là lựa chọn tự nguyện, mà là yêu cầu tất yếu của quản trị hiện đại.
Một nghiên cứu chỉ ra rằng
[3], SSCG không đơn thuần là quản lý logistics hay tối ưu chi phí mà là một khuôn khổ thể chế bao gồm các
nguyên tắc, quy tắc, cơ chế và công cụ điều phối, nhằm bảo đảm mọi chủ thể trong chuỗi thực hiện hành vi kinh doanh phù hợp với các chuẩn mực phát triển bền vững và giá trị ESG (môi trường - xã hội - quản trị). Từ góc độ pháp lý, SSCG được tiếp cận như một khuôn khổ điều chỉnh đa tầng, đa chủ thể, bao gồm sự kết hợp giữa pháp luật công và tư ở cấp quốc gia, khu vực và quốc tế. SSCG bao gồm các nguyên tắc, quy tắc và cơ chế pháp lý nhằm điều chỉnh trách nhiệm của các chủ thể tham gia vào chuỗi cung ứng đối với các vấn đề nhân quyền, môi trường, xã hội
[4]. Mục tiêu của khuôn khổ này là bảo đảm mọi chủ thể trong chuỗi cung ứng đều phải chịu trách nhiệm một cách minh bạch và hiệu quả đối với các tác động tiêu cực đến con người, xã hội và môi trường, phù hợp với các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm và phát triển bền vững toàn cầu.
Từ cách tiếp cận nêu trên, pháp luật tại một số quốc gia về SSCG được nghiên cứu theo hướng tập trung phân tích về mục tiêu quản trị, phạm vi áp dụng, loại nghĩa vụ pháp lý, cơ chế phòng ngừa – cưỡng chế, minh bạch – giải trình và trách nhiệm xuyên biên giới. Những phân tích này cho phép đưa ra đánh giá khách quan về các nguyên tắc quản trị, cơ chế kiểm soát rủi ro, công cụ phòng ngừa và tài phán đối với hành vi vi phạm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các văn bản pháp luật được nghiên cứu bao gồm 3 nhóm như sau:
Nhóm 1: Các văn bản quy định nghĩa vụ thẩm định nhân quyền, môi trường và ESG trong toàn bộ chuỗi cung ứng, với chế tài cụ thể nếu không tuân thủ. Đây là trục pháp lý cứng trong SSCG, thể hiện tinh thần chuyển từ trách nhiệm xã hội tự nguyện sang nghĩa vụ bắt buộc. Bao gồm: (i) Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp của Pháp (French Corporate Duty of Vigilance Law) (2017)
[5]; (ii) Luật Thẩm định chuỗi cung ứng của Đức (Lieferkettensorgfaltspflichtengesetz - LkSG) (2021)
[6];(iii) Chỉ thị Thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp của EU (Corporate Sustainability Due Diligence Directive - CSDDD) (2024)
[7].
Nhóm 2: Các quy định yêu cầu doanh nghiệp công khai thông tin ESG liên quan đến hoạt động trong chuỗi cung ứng, từ góc độ tài chính bền vững, rủi ro xã hội, nhân quyền và môi trường. Các quy định này thường không điều chỉnh trực tiếp nội dung hành vi doanh nghiệp, mà tập trung vào nghĩa vụ công khai rủi ro và chính sách liên quan đến chuỗi cung ứng, nhằm tăng cường tính minh bạch và tạo điều kiện cho các bên liên quan, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Bao gồm: Đạo luật minh bạch trong chuỗi cung ứng (California Transparency in Supply Chains Act - CTSCA) của California, Hoa Kỳ (2010)
[8]; Chỉ thị Báo cáo phi tài chính của EU (Non-Financial Reporting Directive - NFRD
) (2014)[9]; Quy định Công bố thông tin tài chính bền vững của EU (Sustainable Finance Disclosure Regulation - SFDR
) (2019)[10]; Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp của EU (Corporate Sustainability Reporting Directive - CSRD
) (2022)[11].
Nhóm 3: C
ác văn bản pháp lý chuyên biệt giải quyết các vấn đề nhân quyền nổi cộm trong chuỗi cung ứng toàn cầu - như chế độ nô lệ hiện đại, lao động cưỡng bức và khai thác khoáng sản xung đột - thường được ban hành để ứng phó với các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng hoặc các chiến dịch vận động bền bỉ. Các văn bản này thường mang tính chất chuyên biệt theo từng lĩnh vực hoặc từng vấn đề, áp đặt các nghĩa vụ cụ thể cho doanh nghiệp nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu và báo cáo các tác động tiêu cực liên quan đến các hành vi đó. Bao gồm: Đạo luật Dodd-Frank của Hoa Kỳ
[12](2010); Đạo luật Nô lệ thời hiện đại (UK Modern Slavery Act - UKMSA) của Vương quốc Anh (2015)
[13].
Mặc dù khác nhau về phạm vi điều chỉnh, nghĩa vụ pháp lý và cơ chế thực thi, các văn bản pháp lý nêu trên đều có chung một mục tiêu: lồng ghép trách nhiệm xã hội và môi trường và thẩm định nhân quyền vào chuỗi cung ứng toàn cầu; phản ánh sự chuyển đổi mang tính chuẩn mực từ trách nhiệm xã hội tự nguyện sang nghĩa vụ pháp lý ràng buộc và góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý xuyên quốc gia cho SSCG.
2. Kinh nghiệm pháp luật về quản trị chuỗi cung ứng bền vững tại một số quốc gia
2.1. Đối tượng áp dụng, mục tiêu quản trị, tính cưỡng chế
Thứ nhất, về đối tượng áp dụng. Phần lớn các đạo luật SSCG hiện nay sử dụng tiêu chí quy mô doanh nghiệp và doanh thu toàn cầu để xác định phạm vi điều chỉnh, với xu hướng tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia lớn - những chủ thể có khả năng gây tác động lan tỏa đến toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu. Cụ thể, Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp của Pháp (Điều 1) và CSDDD của EU (Điều 2) đều áp dụng cho các doanh nghiệp lớn dựa trên ngưỡng về số lượng nhân sự và doanh thu. Đặc biệt, CSDDD mở rộng cả đến các doanh nghiệp ngoài EU nếu đạt ngưỡng doanh thu đáng kể tại thị trường nội khối. Những quy định này thể hiện cách tiếp cận mang tính ngoài lãnh thổ rõ rệt. LkSG của Đức (Điều 1) cũng áp dụng tiêu chí nhân sự, điều chỉnh các doanh nghiệp có từ 3.000 lao động trở lên (từ năm 2023) và giảm xuống còn 1.000 lao động (từ năm 2024). Trong khi đó, UKMSA của Vương quốc Anh (Điều 54)
[14] và CTSCA của California (Mục 1714.43) lại sử dụng tiêu chí doanh thu lần lượt là 36 triệu bảng Anh và 100 triệu USD. Các quy định về công bố thông tin tài chính bền vững của EU như SFDR và CSRD chủ yếu áp dụng cho các tổ chức tài chính và doanh nghiệp niêm yết, đồng thời đang dần mở rộng sang các doanh nghiệp ngoài EU có hoạt động kinh tế đáng kể tại châu Âu.
Thứ hai, về mục tiêu quản trị. Các văn bản pháp lý được nghiên cứu theo đuổi ba nhóm mục tiêu chính:
- Quản lý rủi ro và phòng ngừa tác động tiêu cực xuyên chuỗi cung ứng: Bao gồm Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp của Pháp (Điều 1), LkSG của Đức (Điều 3 - 5) và CSDDD của EU (Điều 5, 7 - 16), trong đó yêu cầu doanh nghiệp xây dựng và thực hiện trách nhiệm thẩm định, nhằm xác định và ngăn ngừa vi phạm quyền con người và môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng;
- Tăng cường minh bạch và công bố thông tin: Tiêu biểu là UKMSA (Điều 54) và CTSCA (Mục 1714.43), hướng tới việc yêu cầu doanh nghiệp công khai các biện pháp đang thực hiện nhằm ngăn chặn lao động cưỡng bức, buôn người và nô lệ hiện đại trong chuỗi cung ứng, tạo áp lực từ xã hội và nhà đầu tư thay vì áp đặt nghĩa vụ pháp lý trực tiếp;
- Nâng cao chuẩn mực báo cáo ESG và công bố thông tin tài chính bền vững: Đại diện là SFDR (Điều 4 - 7) và CSRD (Điều 19a, 29a), hướng đến chuẩn hóa báo cáo phi tài chính, tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào hoạt động và báo cáo của doanh nghiệp.
Thứ ba, về tính cưỡng chế. Biện pháp cưỡng chế được quy định trong các văn bản nghiên cứu có thể chia thành ba mức độ:
- Cưỡng chế hành chính và dân sự: Như CSDDD (Điều 24 - 29), Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp (Điều 1) và LkSG (Điều 23 - 24), cho phép cơ quan nhà nước xử phạt hành chính hoặc yêu cầu doanh nghiệp thực hiện biện pháp khắc phục, đồng thời mở ra khả năng khởi kiện dân sự từ phía nạn nhân hoặc tổ chức xã hội dân sự tại Tòa án sở tại hoặc tại EU;
- Cưỡng chế hành chính: UKMSA và CTSCA chỉ quy định nghĩa vụ công bố thông tin, và nếu doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ này, có thể bị xử lý hành chính, nhưng không phát sinh trách nhiệm dân sự nếu xảy ra thiệt hại thực tế (Điều 54(9) UKMSA, Mục 1714.43(d));
- Cưỡng chế mềm thông qua thị trường và cơ chế giám sát công bố: SFDR và CSRD không quy định hình thức xử phạt trực tiếp, nhưng gây áp lực mạnh mẽ qua yêu cầu kiểm toán, giám sát thị trường vốn và yêu cầu báo cáo, dẫn đến hệ quả về uy tín và tiếp cận vốn nếu doanh nghiệp không tuân thủ (Điều 1, 3 - 5 SFRD; Điều 44 CSRD).
Khái quát lại, các văn bản pháp lý về SSCG trong EU và một số quốc gia thành viên đang có xu hướng hội tụ theo hướng tích hợp đa mục tiêu quản trị (quản lý rủi ro, minh bạch thông tin và ESG), đi kèm cơ chế thực thi mạnh mẽ và phạm vi áp dụng rộng. Trong khi đó, các đạo luật tại Anh và California vẫn chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ minh bạch và tạo áp lực từ xã hội và thị trường. Trục trung tâm trong tiến trình hội tụ pháp luật SSCG của EU chính là CSDDD, đi kèm hai trụ cột hỗ trợ về báo cáo bền vững là SFDR và CSRD – tạo thành bộ khung pháp lý hướng đến quản trị chuỗi cung ứng mang tính cưỡng chế thực chất, dựa trên các chuẩn mực quốc tế về kinh doanh và nhân quyền.
2.2. Nghĩa vụ pháp lý, phòng ngừa và cảnh báo sớm
Thứ nhất, nghĩa vụ thẩm định đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động xác định, ngăn ngừa, giảm thiểu và khắc phục các rủi ro vi phạm quyền con người và hủy hoại môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Ví dụ, Điều 1 Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp của Pháp quy định rõ nghĩa vụ xây dựng và thực hiện kế hoạch cảnh giác đối với các doanh nghiệp có từ 5.000 lao động tại Pháp hoặc 10.000 lao động toàn cầu, trong đó xác định rủi ro và biện pháp phòng ngừa các vi phạm quyền con người, sức khỏe và môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Tương tự, Điều 3 và Điều 4 LkSGcủa Đức quy định trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro, bao gồm cả việc thực hiện báo cáo thường niên và đánh giá hiệu quả.
Thứ hai, nghĩa vụ công bố và minh bạch thông tin phi tài chính được quy định trong một loạt văn bản của EU. Cụ thể, NFRD yêu cầu các doanh nghiệp quy mô lớn công bố thông tin về chính sách và kết quả thực hiện liên quan đến các vấn đề môi trường, xã hội, nhân quyền và phòng chống tham nhũng. Nghĩa vụ này tiếp tục được mở rộng và tăng cường trong CSRD, yêu cầu báo cáo theo các chuẩn mực báo cáo bền vững (ESRS) thống nhất và có thể kiểm toán. Trong khi đó, SFDR áp dụng đối với các tổ chức tài chính, quy định nghĩa vụ công bố về rủi ro bền vững trong các quyết định đầu tư, phản ánh sự mở rộng nghĩa vụ pháp lý sang lĩnh vực tài chính bền vững.
Thứ ba, nghĩa vụ minh bạch trong chuỗi cung ứng cũng được cụ thể hóa trong CTSCA của California và UKMSA của Anh. Cả hai đều yêu cầu các doanh nghiệp lớn công bố trên trang web nội dung chính sách và biện pháp nhằm ngăn ngừa lao động cưỡng bức và nô lệ hiện đại trong chuỗi cung ứng. Ví dụ, Mục 54 UKMSA yêu cầu các doanh nghiệp có doanh thu trên 36 triệu bảng mỗi năm phải ban hành và công bố một tuyên bố về nô lệ và buôn người.
Thứ tư, một số văn bản phân biệt giữa nghĩa vụ nỗ lực (obligation of means) và nghĩa vụ đạt kết quả (obligation of result), phản ánh mức độ ràng buộc pháp lý khác nhau. Chẳng hạn, Luật của Pháp và Đức chủ yếu quy định nghĩa vụ nỗ lực – doanh nghiệp phải chứng minh đã thực hiện đầy đủ các biện pháp cần thiết – nhưng không bị xử phạt nếu rủi ro vẫn xảy ra. Trong khi đó, Đạo luật Dodd-Frank của Hoa Kỳ (2010), Mục 1502, về “khoáng sản xung đột”, buộc doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch phải truy xuất nguồn gốc và xác minh chuỗi cung ứng không liên quan đến tài trợ xung đột tại Cộng hòa Dân chủ Congo và các nước lân cận, nếu không sẽ chịu hậu quả pháp lý về mặt chứng khoán và công bố thông tin.
Như vậy, nghĩa vụ pháp lý là trụ cột trung tâm nhằm chuyển hóa các chuẩn mực tự nguyện thành nghĩa vụ bắt buộc có thể kiểm tra và xử lý. Việc xác lập rõ ràng các nghĩa vụ thẩm định, minh bạch và công bố thông tin là cơ sở để bảo đảm trách nhiệm giải trình trong toàn bộ chuỗi cung ứng xuyên quốc gia, đồng thời khắc phục hiệu quả các khoảng trống trong thực tiễn quản trị bền vững như tuân thủ, quyền lực và chính danh
[15].
Một điểm đặc biệt trong các quy định về SSCG hiện nay là quy định về việc chuyển dịch trọng tâm từ phản ứng sau vi phạm sang nghĩa vụ phòng ngừa rủi ro và cảnh báo sớm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nghĩa vụ này được pháp điển hóa với mức độ cụ thể và tính cưỡng chế khác nhau tùy theo từng hệ thống pháp luật.
Tại Pháp, Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp là một trong những văn bản đầu tiên thiết lập nghĩa vụ phòng ngừa mang tính bắt buộc. Theo Điều 1, các doanh nghiệp lớn phải xây dựng, công bố và thực hiện kế hoạch cảnh giác hằng năm, bao gồm: “lập bản đồ rủi ro; các thủ tục đánh giá thường xuyên - theo bản đồ rủi ro - tình hình của các công ty con, nhà thầu phụ hoặc nhà cung cấp mà công ty duy trì mối quan hệ thương mại đã được thiết lập; hành động thích hợp để giảm thiểu rủi ro hoặc ngăn ngừa các vi phạm nghiêm trọng; cơ chế cảnh báo thu thập báo cáo về rủi ro hiện tại hoặc thực tế; chương trình giám sát để theo dõi các biện pháp đã thực hiện và đánh giá hiệu quả của chúng”. Đây là nghĩa vụ pháp lý có thể bị cưỡng chế bằng hình thức khởi kiện dân sự nếu doanh nghiệp không thực hiện sau khi đã được cảnh báo trong thời hạn ba tháng. Mô hình của Pháp đánh dấu một bước ngoặt trong pháp luật quốc gia khi gắn nghĩa vụ phòng ngừa với trách nhiệm pháp lý cụ thể, không phụ thuộc vào việc vi phạm đã xảy ra hay chưa.
Tương tự, LkSG của Đức quy định rõ ràng các nghĩa vụ phòng ngừa theo hướng hệ thống hóa và mức độ chi tiết cao hơn. Theo Điều 3 và Điều 6 LkSG, doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống quản lý rủi ro, tiến hành phân tích rủi ro định kỳ trong toàn bộ chuỗi cung ứng, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa cả trong nội bộ và với các đối tác kinh doanh. Điều 6(4) LkSG quy định rõ doanh nghiệp phải thực hiện biện pháp phòng ngừa phù hợp đối với nhà cung cấp trực tiếp, trong đó có việc sử dụng các điều khoản hợp đồng bắt buộc về nhân quyền và môi trường. Các điều khoản này cần được hỗ trợ bằng công cụ kiểm tra như kiểm toán, báo cáo, quyền truy cập hoặc cam kết sửa chữa. Đây là một cơ chế pháp lý đặc thù nhằm chuyển hóa yêu cầu bền vững thành ràng buộc thương mại - tức là phòng ngừa rủi ro thông qua hợp đồng và giám sát việc thực hiện. Luật cũng yêu cầu thiết lập cơ chế khiếu nại hiệu quả cho người lao động và bên liên quan (Điều 8). Tuy nhiên, không giống Pháp, LkSG không dự liệu trách nhiệm dân sự mà xử lý hành vi vi phạm chủ yếu thông qua chế tài hành chính như phạt tiền và cấm tham gia đấu thầu công (Điều 23 - 24).
Ở cấp độ Liên minh châu Âu, CSDDD hợp nhất các yêu cầu phòng ngừa trong một khung pháp lý chặt chẽ và toàn diện. Theo Điều 7 đến Điều 16, doanh nghiệp có nghĩa vụ tích hợp quy trình thẩm định rủi ro nhân quyền và môi trường vào hệ thống quản trị nội bộ; xác định, đánh giá và ưu tiên rủi ro thực tế cũng như tiềm ẩn trong toàn bộ chuỗi giá trị; triển khai các biện pháp thích hợp để ngăn ngừa, giảm thiểu hoặc chấm dứt các tác động tiêu cực; thiết lập cơ chế cảnh báo, khiếu nại nội bộ và tham vấn với bên liên quan; đồng thời giám sát và công bố kết quả thực hiện. CSDDD đặt doanh nghiệp vào vị trí chủ động phòng ngừa rủi ro trên toàn bộ chuỗi giá trị toàn cầu, với nghĩa vụ pháp lý rõ ràng và chế tài hành chính - dân sự kết hợp (Điều 24 - 29), và được đánh giá là khuôn khổ phòng ngừa tiên tiến nhất hiện nay, tiếp cận theo phương pháp “dựa trên rủi ro”. CSDDD yêu cầu doanh nghiệp thiết lập và thực hiện các biện pháp phòng ngừa đối với nhà cung cấp và các thực thể khác trong chuỗi giá trị, bao gồm cả việc thương lượng điều khoản hợp đồng với đối tác nhằm tuân thủ các quy định về thẩm định (Điều 7.2). Tuy nhiên, việc sử dụng hợp đồng ở đây chỉ là một trong các biện pháp tùy chọn và không có ràng buộc bắt buộc như LkSG của Đức.
Trái lại, các đạo luật như UKMSA của Vương quốc Anh và CTSCA của California thiên về cơ chế công bố thông tin. Các doanh nghiệp chỉ cần công khai liệu họ có thực hiện biện pháp nào nhằm ngăn ngừa nạn nô lệ và buôn người hay không; không có yêu cầu cụ thể về xây dựng bản đồ rủi ro hay cơ chế khiếu nại. Đây là mô hình dựa trên minh bạch hóa và áp lực xã hội, không đặt ra nghĩa vụ phòng ngừa mang tính cưỡng chế.
Trong khi đó, các quy định của EU về công bố thông tin bền vững như SFDR và CSRD không thiết lập nghĩa vụ cụ thể về thiết kế và vận hành hệ thống phòng ngừa rủi ro như CSDDD, Luật của Pháp hoặc Đức.
Có thế thấy, xu hướng chung là hệ thống pháp luật châu Âu ngày càng thúc đẩy cơ chế phòng ngừa chủ động như một nghĩa vụ pháp lý có thể cưỡng chế, thay vì chỉ dựa vào cơ chế công khai thông tin. Điều này phản ánh sự chuyển biến từ tiếp cận tự nguyện sang tiếp cận bắt buộc nhằm thiết lập một nền quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu có trách nhiệm và bền vững hơn.
2.3. Cơ chế thực thi và trách nhiệm xuyên biên giới
Một đặc điểm nổi bật của các quy định về SSCG hiện nay là không chỉ dừng lại ở việc thiết lập nghĩa vụ tuân thủ, mà còn xác lập các cơ chế thực thi rõ ràng và khả năng truy cứu trách nhiệm vượt ra ngoài lãnh thổ quốc gia ban hành luật. Tuy nhiên, mức độ cưỡng chế và phương thức thực thi lại có sự khác biệt đáng kể giữa các hệ thống pháp luật quốc gia và khu vực.
Luật Nghĩa vụ cảnh giác doanh nghiệp của Pháp áp dụng cơ chế thực thi dân sự cưỡng chế, cho phép bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào, kể cả ở nước ngoài, có thể khởi kiện doanh nghiệp Pháp nếu doanh nghiệp không xây dựng hoặc thực hiện “Kế hoạch phòng ngừa” nhằm ngăn ngừa vi phạm nhân quyền và hủy hoại môi trường trong chuỗi cung ứng. Nếu sau khi có yêu cầu mà doanh nghiệp không tuân thủ trong vòng 3 tháng, Tòa án Pháp có thể buộc thực hiện nghĩa vụ và áp dụng các biện pháp cưỡng chế như phạt tiền hoặc bồi thường thiệt hại (Điều 1). Đây là một trong những mô hình trách nhiệm dân sự xuyên biên giới mang tính cưỡng chế mạnh mẽ nhất hiện nay.
LkSG của Đức lại sử dụng cơ chế hành chính tập trung, với cơ quan thực thi là Văn phòng Liên bang về Kinh tế và Kiểm soát xuất khẩu (BAFA). Cơ quan này có thẩm quyền xử phạt doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ thẩm định rủi ro lên đến 8 triệu Euro hoặc 2% doanh thu toàn cầu, đồng thời có thể cấm doanh nghiệp tham gia các gói thầu công trong 3 năm (Điều 22 - 24 LkSG). Tuy nhiên, LkSG không thiết lập trách nhiệm dân sự xuyên biên giới – các tổ chức, cá nhân ở nước ngoài chỉ có thể gửi đơn khiếu nại hành chính đến BAFA chứ không thể khởi kiện doanh nghiệp ra tòa.
Chỉ thị CSDDD của EU là văn bản đầu tiên ở cấp EU xây dựng mô hình thực thi hỗn hợp, cụ thể là kết hợp cơ chế hành chính với cơ chế dân sự tư pháp. Theo đó, cơ quan có thẩm quyền tại các quốc gia thành viên có thể xử phạt doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ thẩm định, đồng thời người bị hại có quyền khởi kiện doanh nghiệp ra tòa dân sự tại nước thành viên nếu chứng minh được tổn thất do vi phạm nghĩa vụ. Đặc biệt, chỉ thị buộc các quốc gia thành viên phải cho phép cả tổ chức và cá nhân nước ngoài thực hiện quyền khởi kiện, tạo lập cơ chế trách nhiệm dân sự xuyên biên giới mang tính bắt buộc toàn EU (Điều 24, 29).
SFDR và CSRD của EU chủ yếu điều chỉnh nghĩa vụ công bố thông tin về tác động bền vững của hoạt động tài chính và doanh nghiệp. Cơ quan có thẩm quyền tại các quốc gia thành viên EU có thể xử phạt hành chính nếu doanh nghiệp không tuân thủ quy định công bố thông tin. Tuy nhiên, không có cơ chế truy cứu trách nhiệm dân sự xuyên biên giới đối với vi phạm trong chuỗi cung ứng.
Đạo luật UKMSA của Vương quốc Anh và Đạo luật CTSCA của California duy trì mô hình minh bạch thông tin và gây áp lực xã hội, không xây dựng chế độ cưỡng chế mạnh mẽ. Doanh nghiệp chỉ có nghĩa vụ công bố các biện pháp phòng ngừa lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng. Nếu không công bố, cơ quan nhà nước (Bộ trưởng Nội vụ tại Anh hoặc Tổng Chưởng lý bang California) có thể yêu cầu doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ nhưng không có thẩm quyền áp dụng chế tài dân sự hoặc hành chính đáng kể (Mục 54 UKMSA; Mục 1714.43(d) CTSCA).
Những khác biệt nêu trên cho thấy điểm tiến bộ của Pháp và EU là đã xác lập được mô hình thực thi hỗn hợp, cho phép truy cứu trách nhiệm pháp lý vượt qua ranh giới quốc gia nhằm bảo vệ người bị hại tại các nước sản xuất trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, hệ thống common law như Anh và Mỹ vẫn thiên về cơ chế công bố tự nguyện và thiếu các công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo vệ nạn nhân ngoài biên giới.
3. Gợi mở đối với Việt Nam
Về mặt chính sách, Việt Nam đã có một số văn bản và sáng kiến quốc gia được xây dựng nhằm thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), tương thích với các mục tiêu phát triển bền vững do Liên hợp quốc đề ra. Cụ thể, Quyết định số 681/QĐ‑TTg (ngày 04/6/2019), trong đó, Thủ tướng phê duyệt Lộ trình thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030 (Agenda 2030)
[16]; và Quyết định số 841/QĐ‑TTg (ngày 14/7/2023) cập nhật bổ sung Lộ trình này, phù hợp hơn để triển khai hiệu quả các SDGs
[17]. Trong các mục tiêu này, yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nói chung và của doanh nghiệp trong các chuỗi cung ứng nói riêng dù không là chủ điểm riêng biệt, nhưng được tích hợp trong mục tiêu về phát triển bền vững, bao gồm bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, lao động, y tế – giáo dục và hợp tác toàn xã hội. Xét đến các quy định pháp luật cụ thể, tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa ban hành văn bản chuyên biệt về quản trị chuỗi cung ứng bền vững, đặc biệt đối với các chuỗi cung ứng xuyên quốc gia. Một số quy định phân tán trong hệ thống pháp luật hiện hành (Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005…) có thể được xem là nền tảng ban đầu, thể hiện cách tiếp cận gián tiếp đối với các nội dung cốt lõi của SSCG. Dù vậy, các quy định này vẫn chưa đề cập đầy đủ đến trách nhiệm xuyên suốt toàn chuỗi cung ứng, đặc biệt là nghĩa vụ kiểm soát rủi ro từ các nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 trong và ngoài nước.
Từ kết quả nghiên cứu trên, bài viết đề xuất một số gợi mở sau:
Một là, Việt Nam nên xây dựng quy định về SSCG theo hướng tích hợp đa mục tiêu quản trị, bao gồm quản lý rủi ro, minh bạch thông tin và tuân thủ tiêu chuẩn ESG. Mô hình tích hợp này vừa giúp doanh nghiệp phòng ngừa vi phạm, vừa tăng niềm tin của đối tác và nhà đầu tư quốc tế, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại bền vững trong FTA mà Việt Nam tham gia. Các quy định cần được thiết kế phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt Nam, vốn chủ yếu tham gia chuỗi cung ứng ở cấp độ nhà cung cấp thứ cấp, để bảo đảm tính khả thi và công bằng.
Hai là, Việt Nam cần một cơ chế phân loại doanh nghiệp tham gia vào các chuỗi cung ứng. Chúng ta cần xác định được các chủ thể có tác động lớn trong các chuỗi cung ứng, từ đó áp đặt những nghĩa vụ thẩm định, báo cáo hay chịu trách nhiệm với sự vận hành của chuỗi cung ứng. Một vài tiêu chí có thể được cân nhắc như doanh thu hằng năm, số lượng người lao động làm việc trong doanh nghiệp, doanh nghiệp đó có niêm yết trên thị trường chứng khoán hay không. Đây đều là những tiêu chí có thể phần nào đánh giá được quy mô, khả năng và vai trò của doanh nghiệp trong một chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, những ứng dụng công nghệ số vào quản lý và xử lý dữ liệu sẽ là cơ sở để các doanh nghiệp thực hiện thẩm định, báo cáo cũng như các cơ quan nhà nước thực hiện việc kiểm tra giám sát sự tuân thủ một cách dễ dàng hơn.
Ba là, hướng đến phát triển mô hình kết hợp giữa tính bắt buộc, cưỡng chế với các quy định về nghĩa vụ pháp lý và trách nhiệm pháp lý đồng thời cũng chứa đựng những yếu tố khuyến khích, hướng dẫn nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp. Đa số các doanh nghiệp Việt Nam đang ở quy mô vừa và nhỏ, tối ưu chi phí và tăng lợi nhuận luôn là những ưu tiên hàng đầu với đa số các doanh nghiệp, việc áp dụng những quy tắc ứng xử SSCG còn nhiều xa lạ. Các cơ quan nhà nước cần tổ chức, xây dựng những nội dung tập huấn, hướng dẫn hướng đến khuyến khích các doanh nghiệp trong các chuỗi cung ứng thực hành việc quản trị chuỗi cung ứng bền vững vừa hướng đến lợi nhuận lại, vừa bảo đảm những giá trị phi tài chính khác.
Bốn là, xây dựng khung pháp lý chuyên biệt về SSCG. Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu và các tiêu chuẩn bền vững ngày càng khắt khe, cần có một khung pháp lý rõ ràng để doanh nghiệp định hướng và thực hiện. Có thể xem xét 2 phương án: Phương án 1: Ban hành một văn bản chuyên biệt về SSCG; Phương án 2: Trước mắt, tích hợp các quy định về SSCG vào các luật chuyên ngành như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Bảo vệ môi trường, Bộ luật Lao động. Nội dung tích hợp có thể bao gồm: nghĩa vụ báo cáo về chuỗi cung ứng trong báo cáo thường niên của doanh nghiệp, yêu cầu đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng trong đánh giá tác động đầu tư, điều kiện môi trường - lao động trong cấp phép ngành nghề đầu tư có rủi ro cao…
Năm là, kết hợp nghĩa vụ thẩm định nhân quyền và môi trường với nghĩa vụ minh bạch và công bố thông tin phi tài chính (ESG). Việc áp dụng đồng thời hai loại nghĩa vụ này vừa mang tính “phòng ngừa trước” thông qua cơ chế thẩm định rủi ro, vừa mang tính “báo cáo sau” thông qua công bố thông tin. Sự kết hợp này giúp gắn kết tính chủ động của doanh nghiệp với cơ chế giám sát từ thị trường, hạn chế bỏ sót các tác động gián tiếp và dài hạn đối với môi trường và nhân quyền.Quy định bắt buộc về thẩm định nhân quyền cũng phù hợp với xu hướng quốc tế, đặc biệt Điều 6 (4) Dự thảo Hiệp ước ràng buộc về kinh doanh và nhân quyền của Liên hợp quốc (đã trải qua 10 phiên họp, dự kiến phiên họp tiếp theo sẽ diễn ra vào ngày 20-24/10/2025 tại Geneva
[18]) cũng đưa ra yêu cầu các quốc gia thành viên thực hiện nghĩa vụ này. Đây là nền tảng để bảo đảm tôn trọng nhân quyền trong toàn bộ chuỗi cung ứng, đồng thời nâng cao năng lực tuân thủ của doanh nghiệp./.
[1] APICS (Hiệp hội Quản lý hoạt động, thành lập năm 1957, xem: www.apics.org ) và SCC (Hội đồng Chuỗi cung ứng, thành lập năm 1996, xem:
www.supply-chain.org ) là hai tổ chức chuyên nghiệp quan trọng trong lĩnh vực này, đã sáp nhập vào năm 2014 (đại diện cho một hiệp hội chuyên nghiệp hàng đầu về quản lý chuỗi cung ứng và hoạt động).
[2] Paul Schönsleben,
“Quản lý chuỗi cung ứng” trong
CIRP Encyclopedia of Production Engineering, do Sami Chatti, Luc Laperrière, Gunther Reinhart, Tullio Tolio biên tập(Viện Hàn lâm kỹ thuật sản xuất quốc tế: Springer, Berlin, Heidelberg, 2019), 1652,
https://doi.org/10.1007/978-3-662-53120-4_16796.
[4] Scheider, A. & Scherer, A.,
Governance and legitimacy in supply chains: A systematic review, Journal of Business Ethics, 157(1), 2016, 27 - 258.
[7] European Parliament, Directive (EU) 2024/1760 of the European Parliament and of the Council of 13 June 2024 on corporate sustainability due diligence and amending Directive (EU) 2019/1937 and Regulation (EU) 2023/2859, Official Journal of the European Union, July 2024,
https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/ALL/?uri=CELEX:32024L1760, truy cập ngày 25/7/2024.
[15] Boström, M., Jönsson, A.M., Lockie, S., Mol, A.P.J., & Oosterveer, P. (2015),
Sustainable and responsible supply chain governance: challenges and opportunities, Journal of Cleaner Production, 107, 1-7,
https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2014.11.050.