Tóm tắt: Bài viết phân tích mô hình phản biện xã hội của Công đoàn Singapore với trọng tâm là vai trò của Liên đoàn Công đoàn quốc gia Singapore trong cơ chế quản trị ba bên giữa Nhà nước, giới chủ và người lao động. Qua việc làm rõ các hình thức phản biện như tham vấn công khai, tham gia cơ quan hoạch định chính sách và phản biện dựa trên nghiên cứu khoa học, bài viết chỉ ra đặc trưng phản biện mang tính đối thoại, xây dựng và thể chế hóa, đề xuất một số gợi mở cho Việt Nam trong việc thiết lập cơ chế phản biện xã hội hiệu quả, nâng cao vai trò kiến tạo chính sách của tổ chức Công đoàn trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Phản biện xã hội; Công đoàn; Singapore; mô hình ba bên.
Abstract: This article analyzes the social criticism model of Singaporean Trade Unions, focusing on the role of the National Trades Union Congress within the tripartite governance mechanism between the State, employers, and employees. By clarifying forms of criticism such as public consultation, participation in policy-making bodies, and research-based critique, the article highlights the characteristics of dialogue-oriented, constructive, and institutionalized criticism. It then proposes implications for Vietnam in establishing an effective social criticism mechanism and enhancing the policy-shaping role of Trade Unions in the current context.
Keywords: Social criticism; Trade Union; Singapore; tripartite model.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Phản biện xã hội là một trong những công cụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách công trong các nhà nước hiện đại. Đối với tổ chức Công đoàn - với tư cách là đại diện hợp pháp của người lao động, phản biện xã hội không chỉ là quyền chính trị - pháp lý được pháp luật ghi nhận mà còn là trách nhiệm xã hội nhằm góp phần bảo vệ lợi ích chính đáng của người lao động và thúc đẩy sự phát triển hài hòa của quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, quyền phản biện xã hội của Công đoàn đã được khẳng định trong nhiều văn kiện của Đảng, quy định pháp luật và các hướng dẫn tổ chức thực hiện
[1]. Tuy nhiên, trên thực tế, phản biện xã hội của Công đoàn vẫn còn hạn chế về hiệu quả và chưa được thể chế hóa đầy đủ trong quy trình xây dựng chính sách. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để làm rõ các mô hình phản biện xã hội hiệu quả, có khả năng dung hòa giữa sự tham gia của tổ chức đại diện với tính ổn định của hệ thống chính trị - hành chính là cần thiết. Singapore là quốc gia có nhiều nét tương đồng với Việt Nam về cấu trúc thể chế tập trung, đã xây dựng được cơ chế phản biện xã hội của Công đoàn theo hướng thể chế hóa, đồng thuận và có hiệu quả thực tiễn cao.
2. Phản biện xã hội của Công đoàn Singapore: Cấu trúc, hình thức và thực tiễn vận hành
2.1. Khái quát về hệ thống Công đoàn và mô hình quản trị ba bên tại Singapore
Tại Singapore, tổ chức công đoàn không chỉ đơn thuần là đại diện của người lao động mà còn là một thiết chế có vai trò điều tiết quan hệ giữa các bên trong thị trường lao động. Theo Điều 2 của Luật Công đoàn năm 1940 (sửa đổi, bổ sung năm 2015), Công đoàn tại Singapore có thể đại diện cho người lao động hoặc người sử dụng lao động để điều chỉnh điều kiện làm việc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên. Trong số đó,
Liên đoàn Công đoàn quốc gia Singapore (National Trades Union Congress - NTUC) giữ vị trí trung tâm, đại diện cho hơn 900.000 đoàn viên thuộc 58 công đoàn thành viên hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế
[2]. NTUC được hình thành và hoạt động độc lập, nhưng đồng thời duy trì sự phối hợp chặt chẽ với Chính phủ và giới chủ, tạo nên mô hình quản trị ba bên (tripartism), còn gọi là “chủ nghĩa tam phương”. Đây là cơ chế phối hợp thể chế hóa, trong đó ba chủ thể chính (Nhà nước, giới chủ và công đoàn) cùng tham gia vào việc xây dựng chính sách, giải quyết tranh chấp và thúc đẩy năng suất lao động. Chính mô hình này đã hình thành nên một đặc trưng quan trọng trong hoạt động phản biện xã hội tại Singapore: phản biện thể chế hóa, phi đối kháng, mang tính đối thoại - đồng thuận và đồng kiến tạo với Nhà nước. Thay vì chỉ đóng vai trò giám sát hay gây áp lực, NTUC trở thành một chủ thể đồng hành cùng Nhà nước trong hoạch định và thực thi chính sách quốc gia.
2.2. Phạm vi và nền tảng pháp lý phản biện xã hội của NTUC
Với tư cách là một tổ chức xã hội - nghề nghiệp có vai trò thiết chế hóa, NTUC được pháp luật Singapore ghi nhận quyền tham gia vào quá trình xây dựng và phản biện chính sách, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Cơ sở pháp lý nền tảng cho hoạt động này trước hết được thể hiện trong Hiến pháp Singapore năm 1963, tại Điều 14.1(a) quy định: “Mọi công dân Singapore có quyền tự do ngôn luận và biểu đạt ý kiến”. Quyền này bao gồm cả việc công dân được thể hiện quan điểm, đưa ra đề xuất và kiến nghị về các vấn đề công thông qua các hình thức công khai hoặc thông qua các thiết chế chính thức. Tuy nhiên, quyền tự do ngôn luận tại Singapore không phải là tuyệt đối. Theo Điều 14.2(a) của Hiến pháp, Nhà nước có thể áp dụng các biện pháp hạn chế quyền này nhằm “bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội và duy trì quan hệ hữu nghị với các quốc gia khác”. Quy định này phản ánh rõ triết lý quản trị đặc trưng của Singapore là bảo đảm sự tham gia của công dân và các tổ chức xã hội nhưng trong giới hạn kiểm soát để duy trì sự ổn định và gắn kết xã hội. Do đó, hoạt động phản biện xã hội của NTUC luôn gắn liền với định hướng xây dựng, đối thoại và phi đối kháng, tránh các biểu hiện cực đoan, đối đầu hoặc gây chia rẽ xã hội.
Bên cạnh Hiến pháp, nhiều đạo luật chuyên ngành cũng tạo hành lang pháp lý cho NTUC thực hiện vai trò phản biện. Cụ thể, Luật Quan hệ lao động năm 1960 (Industrial Relations Act) sửa đổi năm 2020, tại Điều 35.6 quy định Bộ trưởng có thể xem xét các khiếu nại và kiến nghị từ các tổ chức Công đoàn hợp pháp trong các vụ việc tranh chấp lao động. Luật này cũng cho phép Công đoàn tham gia trực tiếp vào các quá trình thương lượng tập thể, giải quyết tranh chấp và tham vấn các chính sách lao động mới. Ngoài ra, Luật An toàn và sức khỏe nghề nghiệp năm 2006 (Workplace Safety and Health Act) cùng các văn bản dưới luật như Chiến lược An toàn - sức khỏe nghề nghiệp 2028
[3] (WSH 2028) đã chính thức hóa vai trò của NTUC trong việc tham gia hoạch định, giám sát và đánh giá các chính sách an toàn lao động thông qua đại diện của NTUC trong Ủy ban ba bên về an toàn nghề nghiệp (WSHC). Đặc biệt, mô hình “tripartism” tại Singapore dù không được định danh trong một văn bản pháp lý duy nhất nhưng đã được thể chế hóa qua hàng loạt thỏa thuận, biên bản ghi nhớ và cơ chế hành chính, trong đó NTUC đóng vai trò đối tác chiến lược của Nhà nước và giới chủ. Các hướng dẫn như TGFEP (Tripartite Guidelines on Fair Employment Practices), TAFEP (Tripartite Alliance for Fair and Progressive Employment Practices) hay các khuyến nghị của Hội đồng Tiền lương quốc gia (NWC) có sự tham gia thường trực của NTUC đã khẳng định vai trò chính thức và hợp pháp của công đoàn trong các tiến trình chính sách.
Có thể khẳng định, phản biện xã hội của Công đoàn tại Singapore, dưới sự chủ trì của NTUC là một dạng phản biện thể chế hóa (institutionalized criticism), đặt trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng, có sự bảo đảm từ Hiến pháp, được vận hành thông qua luật chuyên ngành và được hỗ trợ bởi cơ chế hành chính hợp tác. Mô hình này giúp cân bằng giữa yêu cầu tham gia xã hội với mục tiêu ổn định chính trị - xã hội, đồng thời tạo nền tảng để tiếng nói của người lao động được tiếp nhận một cách chính danh và có sức nặng trong tiến trình hoạch định chính sách.
2.3. Các hình thức phản biện xã hội của NTUC
Phản biện xã hội của NTUC được triển khai thông qua nhiều hình thức đa dạng, từ kênh phản hồi công khai đến sự tham gia trong các thiết chế chính sách quốc gia, cũng như các đề xuất dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học. Những hình thức này góp phần bảo đảm tiếng nói của người lao động được phản ánh kịp thời, có trách nhiệm và gắn với thực tiễn.
- Gửi ý kiến tham vấn công khai (public consultation)
Một trong những hình thức phản biện phổ biến và hiệu quả hiện nay là việc NTUC tham gia thảo luận chính sách thông qua
Cổng tham vấn chính thức của Chính phủ Singapore - REACH[4] hoặc các kênh đối thoại chuyên ngành. Tại đây, toàn văn dự thảo luật, mục tiêu chính sách, bối cảnh thực hiện và các phương án đang được xem xét đều được công bố công khai để tiếp nhận ý kiến từ xã hội. Với tư cách là một tổ chức xã hội có vai trò đại diện rộng, NTUC chủ động tham gia đóng góp ý kiến trực tuyến, từ đó phản ánh tiếng nói của người lao động một cách có hệ thống và minh bạch. Hình thức này không chỉ nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình xây dựng chính sách mà còn góp phần lan tỏa văn hóa tham gia chính sách có trách nhiệm, dân chủ và văn minh trong đời sống chính trị - xã hội của Singapore
[5].
- Trả lời tham vấn từ Chính phủ/Bộ trưởng
Bên cạnh hình thức công khai, NTUC còn được mời tham vấn trực tiếp bởi các cơ quan chức năng, đặc biệt là
Bộ Nhân lực Singapore (MOM) trong quá trình xây dựng, sửa đổi các chính sách liên quan đến lao động, tiền lương, an toàn vệ sinh lao động và các biện pháp hỗ trợ người lao động trong những thời điểm khó khăn như đại dịch Covid-19. Theo quy định tại Điều 35.6 Đạo luật Quan hệ lao động năm 1960 (sửa đổi năm 2020), NTUC có quyền gửi ý kiến bằng văn bản trong các vụ việc sa thải hoặc tranh chấp lao động cần trình Bộ trưởng. Mặc dù không phải tất cả các dự thảo luật đều có quy định bắt buộc phải tham vấn NTUC, nhưng trên thực tế, việc tham vấn này được xem như một thông lệ thiết chế mang tính ổn định. Các văn kiện như Hướng dẫn ba bên về lao động công bằng (TGFEP),Liên minh ba bên vì tuyển dụng tiến bộ (TAFEP)vàChiến lược an toàn lao động 2018 (WSH 2018 Tripartite Strategy) đều được xây dựng trên cơ sở đồng thuận giữa Bộ Nhân lực, giới chủ và NTUC - thể hiện rõ vai trò phản biện xã hội theo cơ chế ba bên đã được thể chế hóa tại Singapore
[6].
- Tham gia trực tiếp tại các cơ quan hoạch định chính sách
Một hình thức phản biện có tính chất thể chế sâu sắc là việc NTUC cử đại diện chính thức tham gia vào các cơ quan chính sách quốc gia như Hội đồng Tiền lương quốc gia (NWC),Tòa Trọng tài công nghiệp (SIAC)vàỦy ban An toàn - sức khỏe nghề nghiệp (WSHC/OSHC). Dù pháp luật không bắt buộc NTUC phải có mặt trong các cơ quan này, song trên thực tế, do vai trò trung tâm trong mô hình tripartism, NTUC luôn có đại diện thường trực để phản ánh quan điểm, đề xuất chính sách hoặc tham gia vào quá trình xây dựng quy chuẩn và cơ chế giám sát. Thông qua việc tham gia trực tiếp vào các diễn đàn này, NTUC có điều kiện truyền đạt ý kiến của người lao động một cách có trọng lượng, chính thống và mang tính xây dựng, đồng thời góp phần tạo lập sự đồng thuận và ổn định trong quá trình thực thi chính sách trên thực tế.
- Phản biện thông qua nghiên cứu chính sách - vai trò của Viện Lãnh đạo lao động Ong Teng Cheong (OTCi)
Bên cạnh các kênh thể chế, NTUC còn thực hiện phản biện xã hội thông qua cơ sở nghiên cứu chuyên biệt là OTCi - một đơn vị nghiên cứu, đào tạo và hoạch định chính sách trực thuộc NTUC. Viện này có chức năng tổ chức các khảo sát xã hội học, phân tích thực tiễn và đề xuất chính sách mang tính xây dựng, dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học. Có thể kể đến một số kết quả nghiên cứu nổi bật của OTCi sau đây:
+ Nghiên cứu về người lao động tự do (gig workers) cho thấy phần lớn nhóm này làm việc trên 10 giờ mỗi ngày nhưng không được tiếp cận với bảo hiểm tai nạn hay hệ thống quỹ tiết kiệm bắt buộc (CPF). Từ kết luận này, NTUC đã vận động Chính phủ mở rộng phạm vi áp dụng CPF đối với nhóm lao động tự do, dẫn đến chính sách đóng góp CPF bắt buộc được ban hành và áp dụng từ năm 2024.
+ Nghiên cứu về người lao động lớn tuổi chỉ ra các rào cản trong việc tiếp cận cơ hội tái tuyển dụng và đào tạo lại kỹ năng, từ đó đề xuất nâng tuổi nghỉ hưu và tăng cơ hội tái tuyển dụng - một đề xuất đã được Chính phủ Singapore đồng thuận và lên lộ trình thực hiện đến năm 2030.
+ Báo cáo đánh giá khoảng cách kỹ năng đào tạo chỉ ra sự thiếu tương thích giữa nội dung chương trình đào tạo công và nhu cầu của thị trường lao động, từ đó hình thành đề xuất về mô hình Ủy ban đào tạo doanh nghiệp - CTC, nơi công đoàn phối hợp cùng doanh nghiệp xây dựng các chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tế.
Thông qua những đóng góp này, OTCi không chỉ cung cấp nền tảng dữ liệu có giá trị cho NTUC trong hoạt động phản biện xã hội mà còn góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách công, bảo đảm tiếng nói của người lao động được lắng nghe trên cơ sở khoa học và có cơ sở thực tiễn rõ ràng.
3. Đặc trưng và hiệu quả mô hình phản biện xã hội của Công đoàn tại Singapore
Có thể nhận thấy, phản biện xã hội tại Singapore không chỉ giới hạn trong các vấn đề thuần túy về lao động như thời giờ làm việc, tiền lương, phúc lợi, bảo hiểm xã hội hay an toàn - vệ sinh lao động mà còn mở rộng sang các lĩnh vực rộng hơn của đời sống kinh tế - xã hội. Thông qua sự tham gia có tổ chức và thể chế hóa, NTUC góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa các nhóm lợi ích, đồng thời tạo nền tảng cho quá trình hoạch định chính sách được tiến hành một cách khoa học, có sự tham vấn đa chiều và phản hồi chính sách minh bạch. Trong mô hình này, Nhà nước đóng vai trò điều phối trung tâm, giới chủ giữ vai trò đồng hành phát triển, còn Công đoàn với tư cách là đại diện người lao động trở thành một đối tác chiến lược, cùng chia sẻ trách nhiệm trong việc duy trì sự ổn định xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ đó, phản biện xã hội không chỉ dừng lại ở mức độ đưa ra ý kiến mà còn trở thành một kênh điều phối chính sách hiệu quả, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững và bao trùm của quốc gia.
Đặc biệt, cách thức vận hành phản biện xã hội tại Singapore thể hiện rõ đặc trưng của một mô hình phản biện kiến tạo, trong đó các ý kiến phản biện không nhằm mục tiêu đối lập hay đối kháng mà hướng đến cải thiện chất lượng chính sách, nâng cao năng lực quản trị công và tạo lập sự đồng thuận xã hội. Việc thể chế hóa đầy đủ các kênh phản biện như cổng tham vấn công khai, tham vấn nội bộ từ phía Chính phủ, đại diện trong các cơ quan hoạch định chính sách và nghiên cứu chuyên sâu qua các viện độc lập đã giúp cho NTUC thực hiện tốt vai trò phản biện xã hội của mình một cách có tổ chức, khoa học và hiệu quả. Không chỉ góp phần nâng cao chất lượng phản biện, cách tiếp cận này còn giúp tăng cường niềm tin của người dân vào hệ thống chính trị - hành chính, đồng thời bảo đảm rằng tiếng nói của người lao động thực sự được lắng nghe và phản hồi một cách có trách nhiệm. Chính nhờ tính chất hòa bình, đối thoại và mang tính xây dựng, mô hình phản biện xã hội tại Singapore đã chứng minh vai trò quan trọng của mình trong việc góp phần duy trì ổn định xã hội, hạn chế xung đột giai cấp và tăng cường sự gắn kết giữa các chủ thể trong quá trình phát triển.
Có thể thấy, phản biện xã hội của Công đoàn Singapore là một cấu phần không thể tách rời trong mô hình quản trị tam phương hiện đại và hiệu quả của quốc gia này. Việc thiết kế các cơ chế phản biện theo hướng thể chế hóa, khoa học hóa và đồng thuận hóa đã giúp Singapore không chỉ phát triển kinh tế nhanh và bền vững mà còn bảo đảm được công bằng xã hội, nâng cao chất lượng sống cho người dân và khẳng định năng lực quản trị quốc gia trên trường quốc tế.
4. Gợi mở cho Việt Nam
Luật Công đoàn năm 2024 của Việt Nam lần đầu tiên quy định rõ ràng quyền và trách nhiệm phản biện xã hội của tổ chức Công đoàn tại Điều 17. Đây là bước tiến thể chế quan trọng, khẳng định vai trò của Công đoàn không chỉ trong đại diện người lao động mà còn trong kiến tạo và giám sát chính sách công. Tuy nhiên, để quy định này phát huy hiệu quả thực chất, Việt Nam cần vượt qua giới hạn ghi nhận nguyên tắc, tiến tới xây dựng cơ chế phản biện xã hội có tính thiết chế, khả thi và phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại. Trong đó, việc ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Điều 17 đóng vai trò then chốt nhằm cụ thể hóa phạm vi, quy trình và trách nhiệm phản hồi. Kinh nghiệm từ mô hình phản biện đối thoại và đồng kiến tạo của NTUC tại Singapore là gợi ý thiết thực cho Việt Nam trong việc phát triển một hệ sinh thái phản biện có tổ chức, hiệu quả và mang tính chiến lược.
Thứ nhất, xây dựng mô hình phản biện xã hội thể chế hóa, mang tính xây dựng và đồng thuận
Phản biện xã hội của tổ chức Công đoàn cần được định vị như một bộ phận hữu cơ trong hệ thống quản trị quốc gia, có quan hệ chặt chẽ với cơ chế tham vấn chính sách, được vận hành trên nền tảng pháp lý rõ ràng và có cơ chế phản hồi minh bạch. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy, phản biện xã hội không nhất thiết phải đối kháng hay mang tính chất đối trọng với Nhà nước, mà hoàn toàn có thể là một hình thức tham gia chính sách mang tính xây dựng, đối thoại và cùng chia sẻ trách nhiệm phát triển
[7]. Trong đó, phản biện xã hội được thể chế hóa thành các kênh ổn định, có tính lặp lại và được bảo đảm bởi các thiết chế chính thức, góp phần thúc đẩy sự đồng thuận chính sách và giảm thiểu xung đột xã hội.
Tại Việt Nam, mặc dù phản biện xã hội đã được đề cập trong nhiều văn kiện của Đảng và được quy định tại một số văn bản pháp luật như Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Quyết định số 217-QĐ/TW của Bộ Chính trị, và mới nhất là Điều 17 của Luật Công đoàn năm 2024, song mô hình phản biện thể chế hóa của Công đoàn vẫn đang trong quá trình định hình và chưa đạt đến mức độ ổn định, đồng bộ và hiệu quả cần thiết. Thực tiễn cho thấy, hoạt động phản biện hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào ý chí và quyết tâm chính trị của từng cấp ủy, chính quyền; thiếu một khuôn khổ pháp lý thống nhất về quy trình, thời điểm tham gia, phương thức tiếp thu và cơ chế phản hồi sau phản biện. Phản ánh này đã được nhiều nghiên cứu độc lập và cơ quan giám sát đồng tình. Theo một nghiên cứu
[8], phản biện xã hội ở Việt Nam hiện còn mang tính hình thức, chủ yếu dừng ở việc góp ý dự thảo mà chưa đi vào các giai đoạn sớm hơn của quy trình chính sách như phân tích vấn đề, xây dựng phương án hay đánh giá tác động chính sách. Báo cáo đánh giá 10 năm thực hiện Quyết định số 217-QĐ/TW do Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam công bố
[9] cũng chỉ rõ thực trạng nhiều phản ánh, kiến nghị qua kênh phản biện xã hội không được trả lời chính thức hoặc trả lời rất chung chung, thiếu căn cứ rõ ràng, làm giảm hiệu quả giám sát và niềm tin của các tổ chức chính trị - xã hội. Tương tự, một nghiên cứu khác
[10] cho thấy mức độ tiếp thu ý kiến phản biện của cơ quan nhà nước còn thấp và thiếu quy định bắt buộc về trách nhiệm giải trình, khiến hoạt động phản biện dễ rơi vào hình thức.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thực hiện nguyên tắc Đảng lãnh đạo toàn diện, phản biện xã hội của Công đoàn cần được tái định vị như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác hoạch định chính sách hiện đại, giúp phát hiện sớm những bất cập từ thực tiễn, phản ánh trung thực nguyện vọng người lao động và kiến tạo giải pháp điều chỉnh kịp thời trước khi phát sinh xung đột xã hội. Khi được thể chế hóa rõ ràng và vận hành minh bạch, phản biện xã hội sẽ góp phần củng cố tính chính danh của hệ thống thông qua cơ chế phản hồi hai chiều, tăng cường sự đồng thuận xã hội và hiệu quả thực thi chính sách. Do đó, việc xây dựng một mô hình phản biện xã hội mang tính thể chế hóa, đối thoại và kiến tạo, trong đó tổ chức Công đoàn đóng vai trò chủ động, có trách nhiệm và gắn kết chặt chẽ với các thiết chế lập pháp và hành pháp là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng chính sách công và mở rộng không gian tham gia chính trị thực chất của người lao động trong giai đoạn phát triển mới.
Thứ hai, thiết lập cơ chế phản biện xã hội đa tầng, có tính thể chế và gắn liền với quy trình chính sách
Việt Nam đã bước đầu thiết lập một số cơ chế ba bên trong lĩnh vực lao động, tiêu biểu là Hội đồng Tiền lương quốc gia với sự tham gia của Nhà nước, Công đoàn và đại diện người sử dụng lao động. Tuy nhiên, các thiết chế hiện hành vẫn còn hạn chế về phạm vi hoạt động, chủ yếu tập trung vào vấn đề tiền lương, trong khi nhiều lĩnh vực quan trọng khác như bảo hiểm xã hội, an toàn - vệ sinh lao động, đào tạo nghề hay chuyển đổi số chưa có cơ chế ba bên tương ứng. Do đó, cần tiếp tục mở rộng và củng cố cơ chế ba bên ở các lĩnh vực khác như bảo hiểm xã hội, an toàn - vệ sinh lao động, đào tạo nghề và chuyển đổi số thông qua việc thành lập các ủy ban ba bên tương tự như NWC hoặc SIAC của Singapore ở cấp trung ương và ngành. Việc thể chế hóa sự tham gia thường trực của Công đoàn vào các thiết chế này không chỉ nâng cao tính chính danh và hiệu lực pháp lý của phản biện xã hội mà còn giúp khắc phục tình trạng góp ý hình thức, thiếu chiều sâu - một bất cập còn phổ biến trong quá trình xây dựng chính sách hiện nay
[11].
Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông tin để mở rộng không gian phản biện xã hội
Một trong những điểm mạnh của Singapore là việc triển khai cổng tham vấn REACH - nền tảng điện tử tập trung, cho phép người dân và tổ chức gửi ý kiến trực tiếp tới Chính phủ. Việt Nam có thể học hỏi mô hình này bằng cách phát triển một hệ thống phản biện điện tử quốc gia, tích hợp với các cổng thông tin điện tử của Chính phủ, Quốc hội và Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Hệ thống này cần có cơ chế phân loại chủ đề, đánh giá mức độ đồng thuận, phân tích tự động các đề xuất chính sách và công bố công khai kết quả tiếp thu - từ đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cơ quan nhà nước cũng cần có nghĩa vụ phản hồi có căn cứ đối với các ý kiến phản biện, tránh tình trạng “một chiều” khiến niềm tin xã hội bị xói mòn
[12].
Thứ tư, phát triển hệ thống nghiên cứu chính sách nội bộ gắn với phản biện xã hội của Công đoàn
Một trong những điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng và hiệu lực của phản biện xã hội là sự tồn tại của một hệ thống nghiên cứu chính sách nội bộ có năng lực chuyên môn cao, vận hành độc lập và định hướng chuyên sâu. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy hệ thống nghiên cứu phục vụ phản biện xã hội trong tổ chức Công đoàn Việt Nam vẫn còn dàn trải, thiếu sự chuyên nghiệp hóa và chưa phát huy hết vai trò tham mưu chiến lược cho hoạt động phản biện. Viện Nghiên cứu chiến lược, Tạp chí Lao động - Công đoàn và một số trung tâm nghiên cứu trực thuộc Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam tuy đã có chức năng nghiên cứu chính sách, nhưng hoạt động còn thiên về tổng hợp, truyền thông hoặc hành chính, chưa thực sự trở thành những “trung tâm tri thức” có khả năng cung cấp các luận cứ khoa học sâu sắc, kịp thời và có giá trị thực tiễn cao. Đặc biệt, sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên đề độc lập, khảo sát thực địa và phân tích chính sách dựa trên bằng chứng đã phần nào làm suy giảm sức nặng và tính thuyết phục của các kiến nghị phản biện do Công đoàn đưa ra. Trong bối cảnh môi trường chính sách ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao về tính khoa học, việc củng cố và chuyên môn hóa hệ thống nghiên cứu chính sách nội bộ là yêu cầu cấp thiết để Công đoàn thực hiện tốt vai trò phản biện xã hội một cách thực chất và hiệu quả.
Trong khi đó, kinh nghiệm từ Singapore cho thấy, sự tồn tại của một cơ quan chuyên trách như Viện Lãnh đạo lao động Ong Teng Cheong (OTCi) không chỉ cung cấp luận cứ chính sách đáng tin cậy, mà còn giúp nâng cao vị thế của NTUC trong quá trình hoạch định và phản biện chính sách công. OTCi đóng vai trò như một "think tank nội bộ", tiến hành khảo sát thực địa, nghiên cứu chuyên đề và đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng, từ đó giúp NTUC phản ánh tiếng nói của người lao động một cách khoa học, có sức nặng và gắn với thực tiễn. Từ kinh nghiệm này, Công đoàn Việt Nam cần đầu tư xây dựng và chuyên môn hóa các cơ sở nghiên cứu hiện có. Các đơn vị này cần đảm nhận vai trò tổ chức khảo sát chuyên đề, đánh giá tác động chính sách, cung cấp cơ sở dữ liệu và kiến giải học thuật nhằm nâng cao chất lượng nội dung và sức thuyết phục của các ý kiến phản biện. Bên cạnh đó, việc mở rộng hợp tác với các viện nghiên cứu độc lập, trường đại học và chuyên gia là cần thiết nhằm bảo đảm tính khách quan, liên ngành và đa chiều trong các kiến nghị chính sách. Việc hình thành một mạng lưới tri thức hỗ trợ Công đoàn không chỉ giúp củng cố vị thế của tổ chức này trong đối thoại chính sách, mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản trị nhà nước theo hướng dựa trên bằng chứng và sự tham gia hiệu quả của các chủ thể xã hội.
Thứ năm, hài hòa giữa quyền phản biện và yêu cầu ổn định chính trị - xã hội
Bài học cốt lõi từ Singapore là khả năng kết hợp hài hòa giữa phản biện và ổn định
chính trị - xã hội. Phản biện xã hội không nhằm đối kháng với Nhà nước mà góp phần bổ sung, hoàn thiện và tăng cường năng lực quản trị công. Chương trình phát triển của Liên hợp quốc (UNDP) nhấn mạnh
[13], phản biện xã hội nếu được định hướng đúng sẽ củng cố tính chính danh của Nhà nước, nâng cao hiệu quả chính sách và tăng cường sự gắn kết xã hội. Do đó, Công đoàn Việt Nam cần từng bước chuyển từ vai trò phản ánh thụ động sang chủ động đề xuất, kiến tạo chính sách, qua đó khẳng định vị thế là một chủ thể tham gia tích cực trong quá trình hoạch định và giám sát chính sách công. Bên cạnh các vấn đề truyền thống liên quan đến quan hệ lao động, tổ chức Công đoàn cũng nên mở rộng phạm vi phản biện sang những lĩnh vực có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống người lao động như an sinh xã hội, chuyển đổi số, môi trường và quản trị đô thị, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới... để phản biện xã hội thực sự trở thành một công cụ cải cách, đóng góp tích cực vào công cuộc phát triển bền vững của quốc gia.
4. Kết luận
Phản biện xã hội của tổ chức Công đoàn là một thành tố không thể thiếu trong quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách công theo hướng dân chủ, minh bạch và hiệu quả. Qua nghiên cứu mô hình của Singapore, đặc biệt là vai trò của NTUC trong cơ chế quản trị ba bên, có thể thấy phản biện xã hội không nhất thiết phải mang tính đối trọng hay đối kháng, mà hoàn toàn có thể được thiết kế như một cơ chế đối thoại mang tính đồng thuận, được thể chế hóa và tích hợp trong tiến trình ra quyết định chính sách. Các hình thức phản biện xã hội của NTUC, từ tham vấn công khai, tham gia các hội đồng chính sách đến phản biện dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học đều cho thấy một cách tiếp cận bài bản, thực chất và có tính gắn kết giữa phản biện và hoạch định chính sách. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện cơ chế phản biện xã hội của Công đoàn, nhất là trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách thể chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa./.
[1] Quyết định số 217-QĐ/TW ngày 12/12/2013 của Bộ Chính trị về việc ban hành quy chế giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội.
[2] Ngọc Tú và Tô Hảo,
Mô hình đối thoại ba bên tại Singapore và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Công đoàn Việt Nam, (7), năm 2022, tr. 12 - 17.
[3] Bộ Nhân lực Singapore (2020),
WSH 2028: Chiến lược quốc gia về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, nguồn:
https://www.mom.gov.sg/.
[5] Trần Văn Cương,
Phản biện xã hội trong quản trị công hiện đại - Bài học từ Singapore, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 3/2024, tr. 45 - 51.
[6] Bộ Nhân lực Singapore (2020),
WSH 2028: Chiến lược quốc gia về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, nguồn:
https://www.mom.gov.sg/.
[7] Chew, R., & Chew, S. B. (2010),
Labour Relations and Tripartism in Singapore, Singapore: World Scientific Publishing.
Rodan, G. (2004), Transparency and Authoritarian Rule in Southeast Asia: Singapore and Malaysia, London: Routledge.
[8] Nguyễn Văn Hạnh và Trịnh Minh Quân,
Dân chủ hóa và phản biện xã hội: Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam,
Tạp chí Lý luận chính trị,số 10/2020, tr. 21 - 28.
[9] Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam,
Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Quyết định số 217-QĐ/TW của Bộ Chính trị, năm 2023.
[10] Nguyễn Thị Thanh và Nguyễn Minh Hiếu,
Cơ chế tham vấn chính sách công tại Việt Nam: Thực trạng và khuyến nghị, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, năm 2021.
[11] Nguyễn Thị Thanh và Nguyễn Minh Hiếu,
Cơ chế tham vấn chính sách công tại Việt Nam: Thực trạng và khuyến nghị, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, năm 2021.
[12] Nguyễn Văn Hạnh và Trịnh Minh Quân,
Dân chủ hóa và phản biện xã hội: Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam,
Tạp chí Lý luận chính trị,số 10/2020.
[13] United Nations Development Programme (UNDP) (2016),
Citizen Engagement and Democratic Accountability: The Role of Civil Society, nguồn:
https://www.undp.org/.