Tóm tắt: Hiện nay, việc sử dụng các biện pháp cưỡng ép về thể xác như tra tấn, nhục hình trong quá trình hỏi cung ngày càng bị hạn chế và trở nên hiếm hoi. Thay vào đó, các điều tra viên dần chuyển hướng sang sử dụng các kỹ thuật, chiến thuật thao túng, gây sức ép về tâm lý như đe dọa, dụ dỗ (dụ cung), lừa dối. Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có quy định về nghiêm cấm hành vi bức cung, nhưng quy định chưa đủ chặt chẽ để điều chỉnh và ngăn chặn những chiến thuật hỏi cung gây sức ép về tâm lý. Do đó, bài viết nghiên cứu các chiến thuật hỏi cung gây sức ép về tâm lý và quy định của pháp luật Việt Nam về Tội bức cung nhằm đưa ra gợi ý hoàn thiện.
Từ khóa: Đe dọa; dụ cung; lừa dối; bức cung; tố tụng hình sự.
Abstract: Currently, the use of physical coercion, such as torture or corporal punishment during interrogation, is increasingly restricted and rare. Instead, investigators have gradually shifted toward using techniques and tactics for manipulation and psychological pressure, including threats, inducements, and deception. Although current Vietnamese law contains provisions prohibiting the extortion of confessions, these regulations are not sufficiently stringent to regulate and prevent interrogation tactics involving psychological pressure. Therefore, this article researches psychological pressure interrogation tactics and the provisions of Vietnamese law regarding the crime of extorting confessions to provide suggestions for improvement.
Keywords: Threat; inducement; deception; extortion of confession; criminal procedures.

Ảnh minh họa: Nguồn Internet.
1. Đặt vấn đề
Lời nhận tội thường được xem là chứng cứ có giá trị nhất
[1], tác động đến nhận thức và quyết định của người tiến hành tố tụng hơn bất kỳ chứng cứ nào khác
[2]. Chính vì vậy, lấy lời khai, hỏi cung (gọi chung là hỏi cung) là biện pháp điều tra phổ biến bởi tính thuận lợi và tính hiệu quả trong việc tìm kiếm lời nhận tội.
Tuy nhiên, việc quá tập trung vào biện pháp hỏi cung có thể dẫn đến việc sử dụng một số chiến thuật cưỡng ép. Sự cưỡng ép trong quá trình hỏi cung là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến lời nhận tội sai
[3], và đến lượt mình, lời nhận tội sai lại là một trong các yếu tố chính dẫn đến các vụ án oan sai
[4]. Một cá nhân chỉ nhận tội sai khi có những áp lực cưỡng ép vượt qua khỏi sự chịu đựng của cá nhân đó
[5]. Tại Việt Nam, một nghiên cứu về các vụ án oan sai điển hình cũng đã chỉ ra, một trong các nguyên nhân chính đến từ lời nhận tội sai của người bị buộc tội do bị cưỡng ép bằng các hình thức tra tấn, nhục hình
[6].
Hiện nay, dưới sức ép của cộng đồng về các tiêu chuẩn nhân quyền, việc sử dụng các biện pháp cưỡng ép về thể xác ngày càng bị hạn chế. Thay vào đó, các điều tra viên chuyển hướng sang sử dụng các kỹ thuật, chiến thuật thao túng, gây sức ép về tâm lý như đe dọa, dụ dỗ (dụ cung), lừa dối nhằm thu thập được những lời nhận tội
[7], và các thủ thuật này cũng gây ra nguy cơ nhận tội sai. Đồng thời, các thủ thuật này còn xâm phạm đến quyền im lặng của người bị buộc tội. Pháp luật Việt Nam đã có quy định về nghiêm cấm hành vi bức cung, nhưng quy định này vẫn còn khoảng hở, chưa đủ chặt chẽ để điều chỉnh và ngăn chặn những chiến thuật hỏi cung gây sức ép về tâm lý. Vì vậy, việc nghiên cứu các chiến thuật hỏi cung gây sức ép về tâm lý và quy định pháp luật Việt Nam về vấn đề này là cần thiết để ngăn chặn việc nhận tội sai do bị cưỡng ép tâm lý.
2. Các chiến thuật gây sức ép tâm lý trong hỏi cung như đe dọa, dụ cung, lừa dối
Khi hỏi cung, Điều tra viên có quyền chủ động kiểm soát cách thức, thời gian, địa điểm và nội dung của cuộc hỏi cung. Vì vậy, việc hỏi cung về bản chất mang tính cưỡng chế
[8]. Do đó, các Điều tra viên thường chủ động trong việc áp dụng các chiến thuật hỏi cung khác nhau nhằm thu được kết quả tốt nhất, bao gồm các chiến thuật gây sức ép tâm lý. Các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý nhằm vào việc gây ra sự đau khổ về mặt tâm lý hoặc tạo ra sự cám dỗ hay đánh lừa nhận thức của người bị buộc tội, chứ không nhằm vào việc gây ra tổn hại, đau đớn về thể chất, khiến người bị buộc tội bị đặt vào hoàn cảnh buộc phải nhận mình có tội trái với ý chí tự do lựa chọn của họ.
Có nghiên cứu chỉ ra rằng, đa số nghi phạm nhận tội nhằm thoát khỏi một tình huống không thể chịu đựng được ngay tức khắc
[9]. Khi hỏi cung, Điều tra viên xem xét lời nhận tội trong bối cảnh rộng lớn hơn trong quá trình tố tụng: lời nhận tội là một bước tiến tới việc kết án. Ngược lại, người bị buộc tội thường chỉ có thể nhìn thấy lời nhận tội trong bối cảnh nhỏ hẹp của phòng thẩm vấn: nhận tội là cách duy nhất để kết thúc việc hỏi cung và thoát khỏi tình thế trước mắt
[10].
Các chiến thuật gây sức ép tâm lý có nhiều dạng, nhưng nhìn chung gồm 03 loại chính là đe dọa, dụ dỗ (dụ cung) và lừa dối. Đe dọa (threat) thông thường được sử dụng bằng việc đưa ra thông tin về hệ quả tiêu cực có thể đến với người bị buộc tội hoặc người thân của họ, nếu người bị buộc tội không nhận tội. Điều này khiến người bị buộc tội phải lo sợ, hoảng loạn và cân nhắc thiệt hơn về hệ quả giữa việc khai nhận tội và không khai nhận tội. Nếu sự đe dọa đủ lớn, lấn át ý chí của người bị buộc tội, nhiều khả năng họ sẽ khai nhận để tránh nhận được hệ quả từ sự đe dọa. Những lời đe dọa thường được đưa ra là về mức hình phạt nghiêm khắc hơn, về việc sẽ tạm giam người bị buộc tội thay vì để họ tại ngoại hoặc về việc sẽ bắt giam hay cắt bỏ một số lợi ích của người thân người bị buộc tội. Vụ Lynumn v. Illinois tại Hoa Kỳ vào năm 1963 là một ví dụ về đe dọa. Theo đó, cảnh sát đã có những lời đe dọa liên quan đến việc bị cáo Lynumn có thể bị mất viện trợ của tiểu bang và mất quyền nuôi con nếu bị cáo không nhận tội. Tòa án tối cao Hoa Kỳ đã ra phán quyết rằng, tính chất cưỡng ép của những lời đe dọa đã khiến việc nhận tội là không tự nguyện và không thể chấp nhận chúng làm chứng cứ buộc tội
[11].
Dụ dỗ (inducement/promise) hay còn gọi là dụ cung là đề nghị lợi ích về vật chất hoặc phi vật chất để đổi lấy lời nhận tội của người bị buộc tội. Dụ cung tuy không gây sức ép tâm lý bằng sự lo lắng, hoảng sợ, nhưng lại gây ra tác động tâm lý bằng sự cám dỗ và nghi phạm phải cân nhắc thiệt hơn về lợi ích của việc khai nhận tội với hệ quả của việc không khai nhận. Nếu lợi ích được hứa hẹn đủ lớn, đặc biệt là về hình phạt và sự khoan hồng, nó sẽ lấn át ý chí của người bị buộc tội, đặt họ vào tình thế buộc phải lựa chọn lợi ích lớn hơn, từ đó nhiều khả năng khiến cho ngay cả người vô tội cũng sẽ nhận tội
[12]. Những lời hứa hẹn thường được đưa ra là về mức hình phạt nhẹ hơn, về việc sẽ thả người bị buộc tội hoặc về việc sẽ cung cấp một số sản phẩm, dịch vụ đặc biệt theo yêu cầu của người bị buộc tội. Ví dụ, tại Nhật Bản, nếu cảnh sát cung cấp cho nghi phạm những đặc ân đặc biệt như thức ăn yêu thích của nghi phạm hoặc thuốc lá để đổi lấy lời nhận tội, lời nhận tội đó có thể được coi là không tự nguyện
[13]. Hoặc tại Việt Nam, vụ Nguyễn Toàn Thắng tại Bình Phước về Tội hiếp dâm trẻ em, Điều tra viên đã dụ cung: “Nếu nhận tội thì sẽ cho về thi tốt nghiệp phổ thông và đại học”
[14].
Lừa dối (deception/trickery) là việc đưa ra thông tin sai lệch nhằm khiến người bị buộc tội nhầm lẫn, sai lầm trong nhận thức về vụ án, từ đó, đưa ra phán đoán sai lầm trong việc đưa ra lựa chọn nhận tội hoặc không nhận tội. Thông tin sai lệch về vụ án, nếu đủ lớn, sẽ tạo ra sức ép tâm lý khiến người bị buộc tội phải nhận tội nhằm nhận được kết quả có lợi hơn. Lời nói dối thường tập trung vào hai vấn đề, gồm: (1) Lừa dối về quy định pháp luật, và (2) Lừa dối về chứng cứ. Trong đó, đưa ra thông tin sai lệch về quy định pháp luật thường được kết hợp với đe dọa và dụ dỗ. Còn lừa dối về chứng cứ thường đưa ra thông tin có chứng cứ buộc tội khác nhằm khiến người bị buộc tội cho rằng đã đủ chứng cứ buộc tội, khiến họ chịu sức ép tâm lý, tinh thần và đôi khi buộc phải nhận mình có tội dù thực chất họ không phạm tội. Ví dụ, tại Trung Quốc, trong một vụ án tham nhũng, nghi phạm đã không nhận tội cho đến khi người hỏi cung đã đưa ra thông tin sai sự thật rằng, vợ nghi phạm đã nhận tội, sau đó, cơ quan tố tụng đã loại trừ lời nhận tội do sự lừa dối
[15].
Sự lừa dối về chứng cứ buộc tội liên quan đến vụ án có khả năng tác động đặc biệt cao đến việc nhận tội. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, động lực mạnh mẽ nhất để nhận tội liên quan đến nhận thức về sức mạnh của chứng cứ chống lại nghi phạm
[16]. Thông thường, lời nhận tội rất hiếm nếu chứng cứ chống lại người bị buộc tội còn yếu. Ngược lại, khi chứng cứ chống lại người bị buộc tội mạnh và vững chắc thì việc nhận tội là phổ biến
[17].
Có hai cơ chế mà nghi phạm vô tội có thể nhận tội khi đối mặt với lời nói dối về chứng cứ buộc tội. Đầu tiên, các cá nhân nói chung sẽ nhận tội khi họ cảm thấy bị cưỡng ép bởi sức mạnh rõ ràng của chứng cứ buộc tội, họ nhận thấy phủ nhận là vô ích. Thứ hai, chứng cứ giả, một dạng thông tin sai lệch mạnh mẽ, có thể tạo ra sự nhầm lẫn và khiến cá nhân nghi ngờ niềm tin của chính họ, tạo ra cảm giác tội lỗi và nhầm lẫn những ký ức về tội phạm mà họ không phạm phải
[18]. Trong nhiều năm, nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng, thông tin sai lệch có thể làm thay đổi đáng kể nhận thức thị giác, niềm tin, ký ức của mọi người về các sự kiện và hành vi đã trải qua và quan sát được
[19]. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu lừa dối hợp lý, theo đó những người thẩm vấn đưa ra thông tin giả rằng, đã thu thập được nhiều chứng cứ trong vụ án mà không nói rõ ràng chứng cứ đó nhất thiết liên quan đến nghi phạm, sẽ làm tăng khả năng nhận tội sai lên 60%
[20].
Cần lưu ý rằng, trong quá trình hỏi cung thực tế, các chiến thuật này thường được kết hợp với nhau chứ hiếm khi áp dụng một cách đơn lẻ, tạo nên sức ép về tâm lý, tinh thần đối với người bị buộc tội, đôi khi khiến họ phải nhận tội dù không thực sự phạm tội để nhận được kết quả tốt hơn.
Ngoài nguy cơ có thể khiến người vô tội phải nhận tội sai lầm, các chiến thuật trên còn xâm phạm một cách rõ ràng đến quyền chống lại sự tự buộc tội (privilege against self-incrimination), hay còn gọi là quyền im lặng (right to remain silent) của người bị buộc tội. Đây là một quyền thành tố cơ bản của quyền được xét xử công bằng, được thừa nhận bởi Công ước quốc tế về các Quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966 và bởi hầu hết các quốc gia trên thế giới
[21]. Theo quyền im lặng, người bị buộc tội được bảo vệ chống lại sự ép buộc về thể chất hoặc tâm lý, tinh thần của Chính phủ trong việc nhận tội
[22]. Việc nhận tội của một cá nhân phải là kết quả của tự do ý chí (freedom of will)
[23].
Với lý do ngăn chặn lời nhận tội sai do bị ép buộc về tinh thần và bảo vệ quyền im lặng của người bị buộc tội, nhiều quốc gia trên thế giới đều nghiêm cấm các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý như đe dọa, dụ dỗ và lừa dối. Đồng thời, những lời nhận tội có được do hệ quả của các chiến thuật hỏi cung này đều phải bị loại trừ. Tại Trung Quốc, Điều 52 Luật Tố tụng hình sự (TTHS) năm 2018 quy định: “Sử dụng tra tấn để thu lời khai bị nghiêm cấm một cách nghiêm ngặt, cũng như việc đe dọa, dụ dỗ, lừa dối và các phương pháp bất hợp pháp khác để thu thập chứng cứ; không ai có thể bị buộc phải chứng minh tội phạm của chính mình”. Đồng thời, Điều 56 Luật TTHS năm 2018 còn quy định về việc loại trừ các lời khai, lời nhận tội được thu thập bởi tra tấn và các phương pháp trái luật khác
[24]. Tại Nhật Bản, Điều 319 (1) của Bộ luật TTHS năm 1948 cũng quy định rằng: “Lời nhận tội dưới sự ép buộc, tra tấn, đe dọa, sau khi bị giam giữ kéo dài quá mức hoặc khi có nghi ngờ về việc nhận tội là tự nguyện thì lời nhận tội có thể không được chấp nhận làm chứng cứ”
[25]. Tuy quy định này không đề cập trực tiếp đến hình thức dụ dỗ và lừa dối, nhưng đã quy định mở về việc loại trừ lời khai trong trường hợp có nghi ngờ về việc thú tội nói trên là tự nguyện. Do đó, sự dụ dỗ và lừa dối được các nhà luật học diễn giải thuộc trường hợp này
[26]. Tại Hoa Kỳ, án lệ Bram v. United States (1897) xác định rằng, việc nhận tội phải được thực hiện trong sự tự do và tự nguyện, không có sự đe dọa, bạo lực hoặc dụ dỗ để lời nhận tội được chấp nhận làm chứng cứ
[27]. Đối với lừa dối, chiến thuật thẩm vấn này đóng vai trò như một yếu tố trong bài kiểm tra tổng thể về hoàn cảnh (test for totality of the circumstances) mà Tòa án sử dụng để đánh giá tính tự nguyện (voluntariness) của lời nhận tội
[28]. Nếu sự lừa dối đủ mạnh để buộc một cá nhân nhận tội, lời nhận tội sẽ bị xem là không tự nguyện và bị loại trừ.
Cần lưu ý rằng, hầu hết các quốc gia chỉ quy định nghiêm cấm sự đe dọa hoặc dụ dỗ khi đưa ra những cảnh báo hoặc hứa hẹn không đúng quy định pháp luật. Việc đưa ra sự đe dọa hoặc hứa hẹn đúng quy định, như theo chế định thỏa thuận nhận tội, đề nghị một mức án nhẹ hơn theo quy định hoặc sẽ chịu mức án nặng nhất trong khung nếu không nhận tội, để đổi lấy lời nhận tội thường không được xem xét như là đe dọa hoặc dụ dỗ dẫn đến việc loại trừ lời nhận tội.
3. Quy định của pháp luật Việt Nam về hành vi bức cung và các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý như đe dọa, dụ cung, lừa dối
Tại Việt Nam, các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý như đe dọa, dụ dỗ và lừa dối chưa được pháp luật ghi nhận điều chỉnh cụ thể. Tuy nhiên, Bộ luật Hình sự (BLHS) và Bộ luật TTHS đã có những quy định về việc nghiêm cấm sử dụng hành vi dùng nhục hình và bức cung trong quá trình lấy lời khai, hỏi cung. Theo đó, khoản 5 Điều 183 Bộ luật TTHS năm 2015 quy định trong quá trình hỏi cung, người tiến hành tố tụng mà bức cung, dùng nhục hình đối với bị can thì phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của BLHS. Đồng thời, BLHS năm 2015 cũng định nghĩa các hành vi tại Điều 373 và Điều 374.
Căn cứ quy định của BLHS năm 2015, có thể thấy sự khác biệt cơ bản giữa hai tội phạm là hành vi và mục đích. Thứ nhất, về hành vi, Tội dùng nhục hình tập trung vào hành vi dùng hình thức cưỡng bức thể xác nghiêm trọng như nhục hình hoặc đối xử tàn ác, nhục nhã. Ngược lại, Tội bức cung bao gồm nhiều hành vi rộng hơn khi điều chỉnh các thủ đoạn trái pháp luật. Thứ hai, về mục đích phạm tội, Tội bức cung đòi hỏi mục đích là nhằm buộc người bị hỏi cung, bị lấy lời khai phải khai ra thông tin. Ngược lại, Tội dùng nhục hình không quy định yếu tố mục đích để cấu thành tội phạm. Do đó, về lý thuyết, các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý như đe dọa, dụ dỗ và lừa dối chỉ có thể thuộc phạm vi của hành vi bức cung do hành vi này có sự điều chỉnh chung về các thủ đoạn trái pháp luật, rộng hơn hành vi dùng nhục hình, chỉ tập trung vào cưỡng bức thể xác. Đồng thời, mục đích của bức cung là nhằm lấy lời khai tương tự với các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý.
Một số nhà luật học khi bình luận, phân tích cấu thành của Tội bức cung cũng đưa ra quan điểm khác nhau, tuy nhiên, hầu hết đều đưa hành vi đe dọa vào trong nhóm hành vi khách quan của Tội bức cung
[29]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, đây chỉ là quan điểm diễn giải của các nhà luật học. Luật thực định không hề chỉ rõ thế nào là thủ đoạn trái pháp luật, đồng thời, thực tiễn áp dụng pháp luật cũng ghi nhận chưa từng xử lý tội phạm bức cung. Cụ thể, theo thống kê, từ ngày 01/01/2013 đến tháng 10/2022, các Tòa án đã thụ lý xét xử 28 vụ/61 bị cáo về Tội dùng nhục hình, chưa từng xử lý vụ bức cung nào
[30].
Trong khi đó, tình trạng sử dụng chiến thuật cưỡng bức tâm lý để lấy lời khai khi hỏi cung là có thật. Theo một khảo sát năm 2020 đối với 1.000 người đang chấp hành án, có 38 người cho biết họ từng bị đe dọa trong quá trình hỏi cung. Các hình thức đe dọa phổ biến gồm đe dọa không cho gặp thân nhân, thăm nuôi, đe
dọa gây thiệt hại cho người thân, đe dọa không cho ăn, không cho ngủ hoặc đe dọa sẽ được giam chung với giang hồ, đầu gấu[31]. Đối với hành vi dụ dỗ (còn được gọi là dụ cung) và lừa dối thì chưa có nghiên cứu và khảo sát nào ghi nhận, tuy nhiên, trên thực tế đôi khi vẫn còn một số trường hợp được cơ quan truyền thông đưa tin
[32].
Có nghĩa là, trong khi luật thực định chưa làm rõ thế nào là thủ đoạn trái pháp luật thì thực tiễn áp dụng có xu hướng không áp dụng Tội bức cung mà chỉ áp dụng Tội dùng nhục hình nếu hành vi cưỡng ép nhận tội liên quan đến thể xác. Đồng thời, thực tiễn xét xử cũng cho thấy, chưa từng xử lý Tội bức cung khi có sự cưỡng ép bằng các thủ đoạn trái pháp luật khác nhằm vào tâm lý, tinh thần. Điều này phần nào thể hiện cưỡng bức thể xác là mối quan tâm hàng đầu của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam. Các cơ quan tư pháp thường không công nhận sự ép buộc về mặt tâm lý, chẳng hạn như đe dọa, lừa dối và dụ dỗ là một hình thức cưỡng ép trái pháp luật trong bối cảnh thực tiễn áp dụng luật.
Điều này thể hiện cả tín hiệu tích cực và tiêu cực. Tín hiệu tích cực ở đây cho thấy tình trạng sử dụng tra tấn, dùng nhục hình đang được luật thực định và thực tiễn áp dụng xử lý nghiêm khắc, bảo vệ tốt hơn quyền con người của người bị buộc tội, mà trước hết là quyền bất khả xâm phạm về sức khỏe, tính mạng. Tuy nhiên, tín hiệu tiêu cực ở đây lại cho thấy sự quá tập trung vào việc ngăn chặn các hình thức cưỡng ép về thể xác đã hạ thấp sự cưỡng ép về tâm lý, tinh thần. Dẫn đến rủi ro cao về việc người bị buộc tội bị cưỡng ép phải nhận tội dưới các chiến thuật này, dẫn đến sự xâm phạm về quyền im lặng của người bị buộc tội và phần nào khả năng dẫn đến những lời nhận tội sai. Điều này đặc biệt nguy hiểm nếu đặt trong bối cảnh tư pháp hình sự Việt Nam khi mà pháp luật TTHS không bắt buộc Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát phải cung cấp cho bị can tất cả thông tin, chứng cứ buộc tội trong quá trình điều tra. Vì vậy, nghi phạm hình sự, đặc biệt là những người bị tạm giam và không có người bào chữa, thường thiếu thông tin về quá trình điều tra trong giai đoạn trước khi xét xử
[33]. Việc thiếu thông tin dẫn đến sự dễ bị tổn thương bởi các chiến thuật đe dọa, dụ dỗ hoặc lừa dối.
Mặt khác, quan trọng hơn, pháp luật TTHS hiện hành lại có sự tiếp cận đối với hành vi bức cung khác với pháp luật hình sự. Tại Thông tư liên tịch số 02/2017/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP ngày 22/12/2017 quy định về việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong thực hiện một số quy định của Bộ luật TTHS về trả hồ sơ để điều tra bổ sung (gọi tắt là TTLT 02/2017) đã quy định về vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng để trả hồ sơ điều tra bổ sung có liên quan đến bức cung, nhục hình tại điểm o khoản 1 Điều 6 như sau:
“Có căn cứ để xác định có việc bức cung, nhục hình trong quá trình tiến hành tố tụng làm cho lời khai của bị can không đúng sự thật”. Theo quy định của TTLT 02/2017, bức cung, dùng nhục hình phải đi kèm với hệ quả lời khai của bị can không đúng sự thật thì mới được xem là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Tuy TTLT 02/2017 chỉ quy định về vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trong thủ tục trả hồ sơ điều tra bổ sung nhưng trên thực tiễn áp dụng, một số quan điểm vẫn tham khảo, vận dụng Thông tư này để xem xét vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trong thủ tục sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm
[34]. Thực hiện suy lý ngược, nếu bức cung, dùng nhục hình nhưng bị can khai ra đúng sự thật thì không phải là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Như vậy, phải chăng TTLT 02/2017 đã không cấm tuyệt đối việc sử dụng bức cung, dùng nhục hình, miễn là có thể thu thập được lời khai đúng sự thật.
Quy định như vậy sẽ không thể làm giảm tình trạng bức cung trên thực tế, bởi rất hiếm trường hợp người thẩm vấn biết rõ người bị buộc tội vô tội nhưng họ vẫn cố tình ép buộc người bị buộc tội phải nhận tội. Thông thường, khi thực hiện hành vi ép người bị buộc tội phải nhận tội thì người thẩm vấn phải có niềm tin rằng người bị buộc tội thực sự có tội nhưng chưa đủ chứng cứ để chứng minh điều đó. Do đó, họ luôn có niềm tin cho rằng, lời nhận tội là đúng sự thật và là chứng cứ có giá trị nhất để chứng minh tội phạm. Vì vậy, người thẩm vấn sẽ không bị triệt tiêu động lực thực hiện hành vi bức cung nếu quy định bức cung dẫn đến lời khai đúng sự thật không phải là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Tóm lại, nếu luật thực định chưa làm rõ hành vi trái pháp luật trong hành vi bức cung có bao gồm các chiến thuật cưỡng ép tâm lý đe dọa, dụ cung và lừa dối, thì thực tiễn áp dụng có xu hướng không xem các chiến thuật cưỡng ép tâm lý cấu thành nên hành vi bức cung. Đồng thời, kể cả các chiến thuật này có cấu thành nên hành vi bức cung thì cơ quan tư pháp cũng có xu hướng đòi hỏi việc bức cung này phải dẫn đến lời khai sai sự thật mới có thể xem là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
4. Kết luận và kiến nghị
Các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý, tinh thần như đe dọa, dụ cung và lừa dối tuy không gây đau đớn về thể xác, nhưng tạo ra sức ép về tâm lý, tinh thần đối với người bị buộc tội, khiến họ phải đưa ra lời nhận tội trái với ý chí của họ. Trên thế giới, hầu hết các nước đều có những quy định nghiêm cấm các chiến thuật hỏi cung này và loại trừ các lời khai bị cưỡng ép bởi các chiến thuật đó. Việc loại trừ các lời khai bị cưỡng ép là biện pháp nhằm xóa bỏ động lực của điều tra viên trong việc sử dụng một số kỹ thuật hỏi cung không thích đáng
[35].
Pháp luật Việt Nam cũng đã nghiêm cấm hành vi bức cung trong khi lấy lời khai, hỏi cung, trong đó có thể bao gồm các biện pháp cưỡng ép về tâm lý, tinh thần như diễn giải của các nhà luật học. Tuy nhiên, thực tiễn tố tụng cho thấy, việc chưa định danh rõ ràng các hành vi trái pháp luật đã khiến cơ quan tư pháp thiên về cách hiểu biện pháp trái luật gần với các cưỡng ép nhằm vào thể xác, còn các hành vi cưỡng ép về tâm lý, tinh thần lại chưa được ghi nhận. Mặt khác, việc TTLT 02/2017 đòi hỏi bức cung phải dẫn đến lời khai sai sự thật mới bị xem là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng cũng dẫn đến khả năng khuyến khích hành vi bức cung trong tố tụng, miễn là bức cung dẫn đến lời khai đúng. Điều này chưa triệt để xóa bỏ hoàn toàn động lực của người tiến hành tố tụng trong việc thực hiện hành vi bức cung khi thực hiện lấy lời khai, hỏi cung người bị buộc tội.
Do đó, để ngăn chặn các chiến thuật hỏi cung gây sức ép tâm lý như đe dọa, dụ dỗ, và lừa dối, các nhà lập pháp có thể cân nhắc các gợi ý sau: Một, định danh và liệt kê các hành vi đe dọa, dụ cung và lừa dối trong cấu thành tội phạm bức cung quy định tại Điều 374 BLHS. Việc liệt kê và định danh rõ ràng giúp người tiến hành tố tụng có được nhận thức nhất định về những hành vi mà họ phải hạn chế thực hiện, đồng thời, giúp cơ quan tư pháp có cơ sở pháp lý vững chắc khi xử lý các hành vi này. Ngoài ra, các cơ quan tư pháp trung ương cần có các văn bản hướng dẫn để nhận diện phạm vi cụ thể tính chất trái pháp luật của lời đe dọa, hứa hẹn và lừa dối. Hai, cần loại bỏ hệ quả dẫn đến lời khai sai sự thật trong các quy định về việc xác định vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng có liên quan đến bức cung, dùng nhục hình mà cần quy định cụ thể, rõ ràng rằng những lời khai, lời nhận tội do bị bức cung, dùng nhục hình thì phải bị loại trừ và không được xem là chứng cứ, bất kể nội dung của chúng là đúng hay sai./.
[1] Richard A. Leo and Deborah Davis,
From False Confession to Wrongful Conviction: Seven Psychological Processes,
The Journal of Psychiatry & Law 38, no. 1–2 (March 1, 2010), p. 19, https://doi.org/10.1177/009318531003800103; Richard A. Leo and Richard J. Ofshe, The Consequences of False Confessions: Deprivations of Liberty and Miscarriages of Justice in the Age of Psychological Interrogation, The Journal of Criminal Law and Criminology (1973) 88, no. 2 (1998), p. 434, https://doi.org/10.2307/1144288.
[2] Saul M. Kassin and Katherine Neumann,
On the Power of Confession Evidence: An Experimental Test of the Fundamental Difference Hypothesis,
Law and Human Behavior 21, no. 5 (1997), p. 480–81, https://doi.org/10.1023/A:1024871622490.
[3] Gisli H. Gudjonsson, ed.,
The Psychology of Interrogations and Confessions (Chichester, UK: John Wiley & Sons, Ltd, 2002), p. 172, https://doi.org/10.1002/9780470713297.
[4] “
Report of the Royal Commission on Criminal Justice” (London: Royal Commission on Criminal Justice, July 6, 1993), p. 57, https://www.gov.uk/government/publications/report-of-the-royal-commission-on-criminal-justice.
[5] George C. III Thomas,
Justice O’Connor’s Pragmatic View of Coerced Self-Incrimination,
Women’s Rights Law Reporter 13, no. 2 and 3 (1992 1991), p. 124, https://heinonline.org/HOL/P?h=hein.journals/worts13&i=123.
[6] Lan Chi Le et al.,
Understanding Causes for Wrongful Convictions in Vietnam: A View from the Top and the Bottom of the Iceberg,
Asian Journal of Criminology, November 4, 2022, https://doi.org/10.1007/s11417-022-09390-7.
[7] Igor Areh,
Police Interrogations through the Prism of Science,
Psihološka Obzorja / Horizons of Psychology 25 (2016), p. 19, https://doi.org/10.20419/2016.25.440.
[8] Gary C. David, Anne Warfield Rawls, and James Trainum,
Playing the Interrogation Game: Rapport, Coercion, and Confessions in Police Interrogations,
Symbolic Interaction 41, no. 1 (2018), p. 18, https://www.jstor.org/stable/90018564.
[9] Gisli H. Gudjonsson, tlđd, p. 196.
[10] Gary C. David et al., tlđd, p. 7.
[11] Lynumn v. Illinois, 372 U.S. 528 (1963).
[12] Saul M. Kassin et al.,
Police-Induced Confessions, Risk Factors, and Recommendations: Looking Ahead,
Law and Human Behavior 34, no. 1 (February 1, 2010), p. 18–19, https://doi.org/10.1007/s10979-010-9217-5.
[13] David H. Bayley,
Forces of Order: Policing Modern Japan, First Edition, Revised edition (Berkeley: University of California Press, 1991), p. 148
[14] Đức Minh,
Điều tra ẩu gây án oan: Điểm mặt những sai sót 'kinh điển', https://plo.vn/dieu-tra-au-gay-an-oan-diem-mat-nhung-sai-sot-kinh-dien-post327075.html, truy cập ngày 22/02/2024.
[15] Zhiyuan Guo,
The First Step of the Long March: Implementing the Exclusionary Rules in China,
Asia Pacific Law Review 25, no. 1 (2017), p. 59, https://heinonline.org/HOL/P?h=hein.journals/asiaplwre25&i=49.
[16] Gisli H. Gudjonsson, tlđd, p. 157.
[17] Gisli H. Gudjonsson, tlđd, p. 151.
[18] Jennifer T. Perillo and Saul M. Kassin,
Inside Interrogation: The Lie, The Bluff, and False Confessions,
Law and Human Behavior 35, no. 4 (August 1, 2011), p. 327–28, https://doi.org/10.1007/s10979-010-9244-2.
[19] Saul M. Kassin, Sara C. Appleby, and Jennifer Torkildson Perillo,
Interviewing Suspects: Practice, Science, and Future Directions,
Legal and Criminological Psychology 15, no. 1 (2010), p. 45, https://doi.org/10.1348/135532509X449361.
[20] Jennifer T. Perillo and Saul M. Kassin, tlđd, p. 335–36.
[21] Fenella M. W. Billing,
The Right to Silence in Transnational Criminal Proceedings: Comparative Law Perspectives (Cham: Springer International Publishing, 2016), p. 43, https://doi.org/10.1007/978-3-319-42034-9.
[22] Fenella M. W. Billing, tlđd, p. 12.
[23] Hopt v. Territory of Utah, 110 U.S. 574, p. 585 (1884)
[24] Luật TTHS Trung Quốc năm 2018, tham khảo bản dịch tiếng Anh tại https://www.chinalawtranslate.com/en/criminal-procedure-law-2018/#_Toc528744273, truy cập ngày 24/02/2024.
[25] Bộ luật TTHS Nhật Bản năm 1948, tham khảo bản dịch tiếng Anh tại https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/3739, truy cập ngày 24/02/2024.
[26] David H. Bayley, tlđd, p. 148.
[27] Bram v. United States, 168 U.S. 532 (1897).
[28] Paul Marcus,
It’s Not Just About Miranda: Determining the Voluntariness of Confessions in Criminal Prosecutions,
Valparaiso University Law Review 40, no. 3 (April 15, 2011), p. 619, https://scholar.valpo.edu/vulr/vol40/iss3/4.
[29] Trần Văn Biên và Đinh Thế Hưng (đồng chủ biên),
Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Nxb. Thế giới, Hà Nội, 2017, tr. 589; Lê Đăng Doanh, và Cao Thị Oanh (đồng chủ biên),
Bình luận khoa học Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) - Tập 1, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội, 2017, tr. 790; Đinh Văn Quế,
Bình luận Bộ luật Hình sự năm 2015, Phần thứ hai - Các tội phạm, Chương XXIV: Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, Nxb. Thông tin và truyền thông, Hà Nội, 2021, tr. 177.
[30] Số liệu này của Viện kiểm sát nhân dân tối cao được Nghiên cứu sinh Phạm Thanh Sơn cung cấp trong Diễn đàn khoa học Nghiên cứu sinh “
Tra tấn và phòng, chống tra tấn ở Việt Nam: Phân tích từ lăng kính của Luật Nhân quyền quốc tế và các thách thức pháp lý đặt ra”, ngày 22/5/2023, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội.
[31] Xem thêm câu hỏi khảo sát số 24, 25 và 26, Phụ lục 5 xử lý kết quả điều tra xã hội học (Phiếu dành cho Phạm nhân đang chấp hành án), trong Trịnh Duy Thuyên,
Nội luật hóa quy định của Công ước Liên hợp quốc về Chống tra tấn đối với lấy lời khai, hỏi cung bị can trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, 2021, http://luanvan.moet.edu.vn/?page=1.33&view=38818.
[32] Xem thêm: Đức Minh, tlđd.
[33] Nguyễn Ngọc Kiện và Nguyễn Thị Huyền Trang,
Biện pháp tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, 2021, tr. 117.
[34] Nguyễn Ngọc Anh và Phan Trung Hoài,
Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021), Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2021, tr. 827-829, 864-865; Thái Chí Bình,
Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng thuộc trường hợp xác định không đúng tư cách người tham gia tố tụng,
Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 11 (196), tháng 6/2011, http://www.lapphap.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=207569.
[35] Alan M. Dershowitz,
Is There a Right to Remain Silent?: Coercive Interrogation and the Fifth Amendment After 9/11 (Oxford; New York: Oxford University Press, 2008), p. 122.