Tóm tắt: Đối với hệ thống pháp luật các quốc gia và pháp luật quốc tế, cách mạng công nghiệp lần thứ tư làm thay đổi sâu sắc tư duy, cách thức xây dựng, hoàn thiện nội dung của nhiều lĩnh vực pháp luật,làm nảy sinh những vấn đề mới về pháp lý, tác động trực tiếp tới hoạt động xây dựng, hoàn thiện pháp luật của mỗi quốc gia. Trong quá trình này, hoạt động lập pháp ở Việt Nam phải tiếp tục được đổi mới toàn diện, trong đó phải chú trọng hơn đổi mới quy trình lập pháp. Bài viết chia sẻ những nhận định về tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến hoạt động lập pháp, chia sẻ cách thức ứng xử của một số quốc gia về vấn đề này và từ đó rút ra những hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Từ khóa: Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; quy trình lập pháp; xây dựng pháp luật.
Abstract: For both national and international legal systems, the Fourth Industrial Revolution has profoundly transformed the mindsets, methods of drafting, and the development of legal content across many fields. This revolution gives rise to novel legal issues and directly impacts the legislative activities of every nation. Throughout this process, legislative activities in Vietnam must undergo comprehensive innovation, with a particular emphasis on reforming the legislative process. This article shares observations on the impacts of the Fourth Industrial Revolution on legislative activities, examines the responses of several nations to these challenges, and subsequently draws policy implications for Vietnam.
Key words: Fourth Industrial Revolution; legislative process; law-making.

Ảnh minh họa: Nguồn Báo ĐBND.
1. Tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quy trình lập pháp
Cách mạng công nghiệp (CMCN) lần thứ tư (hay còn gọi là
CMCN 4.0) xuất hiện với nền tảng là chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. CMCN 4.0 tác động rất lớn đến nhiều lĩnh vực trong xã hội, trong đó có quy trình lập pháp của Việt Nam[1]. CMCN 4.0 mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho hoạt động lập pháp
[2]. Những năm qua, quy trình lập pháp ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ vượt bậc, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
[3]. Tuy nhiên, trước sự tác động mạnh mẽ của CMCN 4.0, để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước trong thời kỳ mới, quy trình lập pháp ở nước ta cần được tiếp tục đổi mới hơn nữa
[4]. Theo các tác giả, hoạt động lập pháp ở nước ta đang đứng trước những thách thức lớn phát sinh từ cuộc cách mạng này, cụ thể:
Thứ nhất, điều chỉnh các vấn đề mới nảy sinh một cách phù hợp. Trong bối cảnh CMCN 4.0, nhiều quan hệ xã hội mới phát sinh đòi hỏi phải có các quy phạm pháp luật mới để điều chỉnh. Tuy nhiên, quy trình lập pháp của nước ta vẫn còn hạn chế, đặc biệt về thời gian thông qua một dự luật. Thông thường, một dự án luật cần ít nhất 18 tháng để được thông qua, nhưng thực tế có thể mất từ hai đến ba năm, thậm chí lâu hơn từ khi khởi thảo đến khi được phê chuẩn
[5]. Điều này dẫn đến tình trạng các quan hệ xã hội thực tế diễn ra rất nhanh chóng, trong khi quy trình xây dựng pháp luật không đáp ứng kịp thời sự biến đổi nhanh chóng của thực tiễn cuộc sống. Vì vậy, phải tìm ra các giải pháp để đẩy nhanh hơn nữa hoạt động lập pháp của Việt Nam, nhằm bảo đảm sự phù hợp và kịp thời của hệ thống pháp luật đối với các nhu cầu mới phát sinh trong xã hội hiện đại. Các biện pháp này có thể bao gồm việc tối ưu hóa quy trình lập pháp, ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình xây dựng luật, và tăng cường năng lực của các cơ quan lập pháp để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thời đại CMCN 4.0.
Các văn bản luật điều chỉnh các vấn đề mới phát sinh từ việc ứng dụng công nghệ mới của CMCN 4.0 thường giải quyết những vấn đề mang bản chất đan xen giữa khía cạnh kinh tế, công nghiệp và pháp lý
[6]. Công nghệ càng phát triển thì khoảng cách về sự hiểu biết công nghệ của các nhà lập pháp cũng ngày càng lớn. Trong bộ máy hỗ trợ của các cơ quan lập pháp thường thiếu vắng các chuyên gia phát triển công nghệ và kỹ sư phần mềm. Các nhà hoạch định chính sách, dù có trách nhiệm xây dựng các quy tắc pháp luật để điều chỉnh các công nghệ mới, nhưng có thể chưa hoàn toàn nắm rõ sâu sắc về bản chất và tầm quan trọng thực sự của các công nghệ này. Điều này dẫn đến sự e ngại và lưỡng lự trong biểu quyết thông qua một dự luật khi chưa thực sự hiểu rõ các khía cạnh pháp lý của các hiện tượng kinh tế - xã hội - công nghệ mới. Nếu không bắt kịp nhịp độ phát triển của khu vực và thế giới, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ tụt hậu về khoa học và công nghệ, làm suy giảm năng lực cạnh tranh trong sản xuất và kinh doanh, ảnh hưởng tiêu cực đến tình hình kinh tế - xã hội của đất nước, gây ra các vấn đề về an toàn và an ninh thông tin.
CMCN 4.0 cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về việc bảo đảm an toàn và an ninh thông tin mạng, cũng như bảo vệ quyền con người trong hoạt động thương mại điện tử và số hóa các hoạt động của đời sống xã hội. Thực tiễn này đòi hỏi quy trình lập pháp phải được đổi mới toàn diện, không chỉ phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam mà còn phải đáp ứng kịp thời các yêu cầu của CMCN 4.0. Việc đổi mới này bao gồm việc nâng cao năng lực công nghệ thông tin trong bộ máy lập pháp, tăng cường đào tạo cho các nhà lập pháp về các công nghệ mới, xây dựng một hệ thống pháp luật linh hoạt, đáp ứng nhanh chóng, hiệu quả các thay đổi liên tục của công nghệ và xã hội.
Thứ hai, khả năng đáp ứng của pháp luật trước những diễn biến nhanh của CMCN. Pháp luật thường đi sau sự phát triển của xã hội và càng đi sau sự phát triển của công nghệ. Cuộc CMCN lần thứ nhất, bắt đầu từ năm 1765, sử dụng năng lượng nước và hơi nước để cơ giới hóa sản xuất. Đến năm 1876, cuộc CMCN lần thứ hai diễn ra nhờ ứng dụng điện năng để sản xuất hàng loạt. Tiếp theo, vào năm 1969, cuộc CMCN lần thứ ba xuất hiện, với việc sử dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất, thường được gọi là cách mạng kỹ thuật số, khởi đầu cho kỷ nguyên thông tin và số hóa quy trình. Hiện tại, cuộc CMCN 4.0 đang diễn ra trên nền tảng của cuộc CMCN lần ba, tập trung vào chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, kết hợp các công nghệ hiện đại lại với nhau. CMCN 4.0 thúc đẩy quá trình số hóa toàn bộ tổ chức, thay đổi quy trình hiện hành và tạo ra mô hình tổ chức mới cùng phương thức cung cấp dịch vụ mới. Điều đáng chú ý là thời gian để tạo ra những sự phát triển đột phá về công nghệ ngày càng rút ngắn, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải nhanh chóng thích nghi và điều chỉnh để bắt kịp với những thay đổi này. Như vậy, sự chậm trễ của pháp luật so với công nghệ không chỉ gây ra những khoảng trống pháp lý mà còn có thể làm suy giảm hiệu quả quản lý và điều chỉnh các quan hệ xã hội mới, đồng thời đặt ra thách thức lớn cho các nhà lập pháp trong việc xây dựng một khung pháp lý linh hoạt, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của xã hội và công nghệ.
Không giống như tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ, quy trình làm luật đòi hỏi phải có sự thận trọng cao nhằm hướng tới những đạo luật cân bằng về lợi ích, không có sai sót về kỹ thuật, và có khả năng bao quát các tình huống trong đời sống xã hội, bảo đảm việc áp dụng pháp luật trên thực tế. Các đạo luật khi ban hành có hiệu lực ràng buộc đối với tất cả các chủ thể, kể cả những người đã ban hành ra chúng. Vì vậy, mỗi đạo luật phải được nghiên cứu kỹ lưỡng, với tất cả các vấn đề liên quan phải được xem xét cẩn thận và mọi chủ thể liên quan phải được tham vấn. Quá trình thông qua luật phải dựa trên cơ sở thảo luận kỹ lưỡng, do đó, quá trình lập pháp không thể diễn ra nhanh chóng và không thể rút ngắn tùy tiện.
Điều này dẫn đến khó khăn trong việc tạo ra những đạo luật vừa đáp ứng được yêu cầu lập pháp, vừa phù hợp với những vấn đề đang phát sinh từ tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ. Để giải quyết vấn đề này, cần tìm ra giải pháp bảo đảm sự thích ứng của pháp luật với sự phát triển của khoa học kỹ thuật. Từ đó, đòi hỏi phải tạo ra sự cân bằng giữa việc bảo đảm tính khái quát, cân bằng lợi ích của một đạo luật với khả năng thích nghi nhanh chóng với các vấn đề mới liên tục phát sinh từ CMCN 4.0. Một trong những giải pháp có thể là tăng cường sự tham gia của các chuyên gia công nghệ trong quá trình lập pháp, áp dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả phân tích và dự báo các xu hướng phát triển, thiết lập các cơ chế phản hồi nhanh nhạy để cập nhật kịp thời các quy định pháp luật phù hợp với sự thay đổi của công nghệ. Như vậy, hệ thống pháp luật sẽ vừa bảo đảm được tính toàn diện, chính xác, vừa đáp ứng kịp thời các yêu cầu phát triển của thời đại.
Bên cạnh những thách thức, CMCN 4.0 cũng đang tạo ra những tiện ích quan trọng hỗ trợ cho công tác xây dựng pháp luật. Các tính năng vượt trội của công nghệ trong CMCN 4.0 không chỉ hữu ích cho sự phát triển kinh tế và đời sống mà còn mang lại lợi ích lớn trong hoạt động lập pháp, thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ quy trình lập pháp truyền thống sang quy trình lập pháp hiện đại. Công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data)
[7] giúp các nhà lập pháp thu thập, xử lý lượng thông tin khổng lồ, từ đó rút ra các kết luận và xu hướng chính xác. Trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ việc phân tích chính sách, giúp nhận diện các lỗ hổng pháp lý và đưa ra các giải pháp tối ưu. Công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng kết, đánh giá tác động của các quy phạm pháp luật, giúp soạn thảo dự luật một cách chi tiết và chính xác hơn. Ngoài ra, công nghệ còn hỗ trợ trong việc phân tích thực tiễn và xây dựng các mô hình dự báo, từ đó đưa ra các phương án lựa chọn cho nhà lập pháp. Những công nghệ này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn nâng cao chất lượng, hiệu quả của quá trình lập pháp. Qua đó, các nhà lập pháp có thể dựa trên các phân tích và dự báo để đưa ra các quyết định chính xác, kịp thời, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của xã hội và công nghệ. Đây chính là những lợi ích thiết thực mà CMCN 4.0 mang lại, góp phần vào việc xây dựng một hệ thống pháp luật linh hoạt, hiệu quả và hiện đại.
Công nghệ mới đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nhanh chóng và hiệu quả các nhà lập pháp với công chúng. Các ứng dụng của công nghệ như Internet of Things (IoT)
[8], thực tế ảo (Virtual Reality)
[9] và thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality)
[10] giúp quá trình tham vấn trở nên minh bạch, công khai và mở rộng hơn. Nhờ những công nghệ này, mọi người có thể tiếp cận dễ dàng hơn với quy trình làm luật, tham gia đóng góp ý kiến thuận tiện và hiệu quả. Công nghệ Big Data và trí tuệ nhân tạo giúp phân hóa các vấn đề và đối tượng lấy ý kiến, từ đó người được tham vấn có thể dễ dàng nhận ra những vấn đề gì tác động trực tiếp tới họ và tập trung đưa ra ý kiến về những vấn đề đó. Các công cụ này cũng hỗ trợ phân tích kết quả lấy ý kiến, giúp việc sử dụng các kết quả này trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đồng thời, chúng loại dần các yếu tố chủ quan trong quá trình phân tích ý kiến tham gia, bảo đảm tính khách quan và công bằng. Nhờ vậy, các nhà lập pháp có thể thu thập và xử lý lượng thông tin lớn từ nhiều nguồn khác nhau, đưa ra những quyết định chính xác và hợp lý. Tất cả những tiện ích này không chỉ nâng cao chất lượng của quá trình lập pháp mà còn tăng cường sự tham gia của công chúng, tạo điều kiện cho việc xây dựng các quy phạm pháp luật phù hợp với thực tiễn và nhu cầu của xã hội.
2. Kinh nghiệm quốc tế về điều chỉnh quy trình lập pháp thích ứng với yêu cầu của cách mạng công nghiệp lần thứ tư
Các nước trên thế giới đang tiến hành các nghiên cứu cẩn thận về tác động của từng công nghệ và mô hình kinh doanh mới đối với xã hội, nhằm cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Việc này được thực hiện để bảo đảm rằng các quyết định chính sách được dựa trên những bằng chứng khoa học và phân tích đầy đủ về những hệ quả và lợi ích mà từng công nghệ mang lại.
Ví dụ, cựu Thủ tướng Anh Theresa May đã từng yêu cầu thực hiện các nghiên cứu kỹ lưỡng về tác động của Gig Economy (nền kinh tế đồng bộ) và các mô hình kinh doanh tương tự
[11]. Điều này nhằm đánh giá rõ ràng những ảnh hưởng của các mô hình này đến các lĩnh vực như thị trường lao động, bảo vệ người lao động, thu nhập và an sinh xã hội. Những nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn mà còn đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp để quản lý, điều hành các thay đổi trong nền kinh tế và xã hội.
Các nhà lập pháp và hoạch định chính sách trên thế giới đang tiếp cận với các yêu cầu lập pháp mới bằng cách tăng cường trao đổi, lắng nghe từ các nhà phát triển công nghệ. Một ví dụ rõ ràng là cách Mỹ đối phó với việc công bố kế hoạch của Facebook về đồng tiền kỹ thuật số Libra. Trước khi hiểu rõ hơn về các tác động tiềm ẩn của Libra, các nhà hoạch định chính sách Mỹ đã lắng nghe và đưa ra những quan ngại, tạo áp lực để các nhà phát triển công nghệ phải suy nghĩ và cân nhắc hơn
[12]. Quốc hội Mỹ cũng đã tạo ra một nền tảng đối thoại thông qua việc mời Giám đốc dự án Libra của Facebook tham gia cuộc điều trần trước Ủy ban Dịch vụ tài chính của Hạ viện Mỹ
[13]. Hành động này không chỉ giúp các nghị sĩ và nhà lập pháp hiểu rõ hơn về các khía cạnh kỹ thuật và pháp lý của Libra mà còn mở ra cơ hội cho các nhà phát triển công nghệ để giải thích và phản hồi các mối quan ngại từ phía Chính phủ và công chúng. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình lập pháp mới, đặc biệt là khi đối mặt với các công nghệ mới có thể có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế và xã hội. Việc lắng nghe các bên liên quan là vô cùng quan trọng để bảo đảm rằng các quyết định được đưa ra là thích hợp và bảo vệ được lợi ích chung của cộng đồng.
Tại Hàn Quốc, quá trình đối thoại tích cực giữa các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp, như trường hợp giữa cơ quan nhà nước Hàn Quốc và Samsung trước khi Samsung Pay được đưa ra thị trường, là một ví dụ điển hình cho sự hợp tác giữa Nhà nước và các doanh nghiệp trong quá trình xây dựng chính sách
[14]. Việc thực hiện đối thoại này được thực hiện một cách thiện chí, minh bạch, được giám sát và theo dõi bởi công chúng, là một trong những yếu tố quan trọng mà quy trình lập pháp trong thời kỳ CMCN 4.0 phải có để bảo đảm việc đưa ra các chính sách phù hợp với thực tế và hiệu quả. Ở các quốc gia khác trên thế giới, quá trình đối thoại không chỉ tập trung vào các tập đoàn lớn, có tầm ảnh hưởng, mà còn quan tâm đến những cá nhân và doanh nghiệp nhỏ hơn. Việc tham khảo quan điểm, ý kiến từ nhiều bên khác nhau giúp thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo, đồng thời tăng cường tính minh bạch và công khai trong quá trình đưa ra các quyết định chính sách
[15]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đối thoại và hợp tác giữa các bên liên quan trong quá trình lập pháp, đặc biệt là khi đối mặt với những thay đổi nhanh chóng từ CMCN 4.0 nhằm bảo đảm rằng các chính sách được thiết kế sẽ mang lại lợi ích toàn diện và bảo vệ được lợi ích công cộng
[16].
Việc các nước trên thế giới công khai đưa ra các chính sách đối với những vấn đề mới phát sinh trước khi áp dụng các biện pháp điều chỉnh chính thức là một nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Ví dụ như đối với đồng tiền kỹ thuật số Libra, các quan điểm từ Bộ trưởng Tài chính Mỹ lo ngại về nguy cơ khủng bố lạm dụng, cùng với quan điểm của cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc Facebook cần phải thiết kế một mô hình ngân hàng cho Libra trước khi ra mắt, đều mang tính quan trọng và định hướng rõ ràng cho các doanh nghiệp nhà phát triển công nghệ trong quá trình phát triển sản phẩm
[17]. Những quan điểm này không chỉ đưa ra những thông điệp cụ thể đến các doanh nghiệp và nhà phát triển, mà còn thúc đẩy quá trình hình thành,hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan một cách tích cực. Bằng cách công khai, cởi mở những quan điểm này, các quốc gia có thể thu hút sự tham gia của các bên liên quan, từ các công ty công nghệ lớn đến các nhà nghiên cứu và các nhóm quan tâm đến vấn đề này. Điều này không chỉ tăng tính minh bạch trong quá trình ra quyết định, mà còn tạo ra cơ sở hợp pháp vững chắc để đối phó với những thách thức và rủi ro tiềm tàng mà công nghệ mới có thể mang lại cho hệ thống tài chính và xã hội.
Trong bối cảnh CMCN 4.0, mô hình Regulatory Sandbox
[18] đã trở thành một công cụ quan trọng mà nhiều quốc gia áp dụng để thiết lập các quy định quản lý linh hoạt và đổi mới. Mô hình này nhằm khuyến khích sự phát triển các ứng dụng công nghệ và các mô hình kinh doanh mới bằng cách cung cấp một không gian thử nghiệm an toàn. Điều này cho phép các doanh nghiệp và nhà phát triển thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ mà chưa được điều chỉnh chặt chẽ từ phía Nhà nước, đồng thời cơ quan quản lý có thể quan sát và đánh giá các tác động thực tế của chúng đối với xã hội
[19].
Một ví dụ điển hình là cơ chế Regulatory Sandbox được thiết lập bởi Cơ quan Quản lý tài chính của Vương quốc Anh (FCA) cho lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech). Qua đây, FCA cung cấp một môi trường cho các công ty Fintech để thử nghiệm các sản phẩm và dịch vụ mới mà không bị áp dụng các quy định quản lý chặt chẽ ngay từ đầu. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính cho các doanh nghiệp, đồng thời cho phép FCA thu thập dữ liệu và nhận diện các vấn đề tiềm ẩn trước khi áp dụng các quy định chính thức.
Mô hình Regulatory Sandbox không chỉ đem lại lợi ích cho các doanh nghiệp, nhà phát triển bằng cách khuyến khích sáng tạo, đổi mới, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chính sách quản lý linh hoạt, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và kinh tế số. Nó cũng thể hiện một sự tiến bộ trong quy trình lập pháp và quản lý công nghệ, đáp ứng một cách hiệu quả, minh bạch đối với những thách thức mới mà CMCN 4.0 mang lại
[20].
FCA đã không chỉ tổ chức các hoạt động tham vấn công khai để nắm bắt và giải thích về các rào cản pháp luật đối với lĩnh vực Fintech, mà còn thiết lập một dự án về sáng tạo bao gồm Trung tâm sáng tạo (Innovation Hub) và Văn phòng tư vấn (Advice Unit). Những cơ sở này nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp Fintech, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo trong quá trình phát triển và tuân thủ các quy định pháp lý[21].
Trung tâm sáng tạo của FCA chủ yếu tập trung vào việc hướng dẫn, hỗ trợ các doanh nghiệp Fintech về các quy định và yêu cầu pháp lý. Đây là nơi mà các doanh nghiệp có thể đưa ra các câu hỏi, nhận được sự tư vấn từ các chuyên gia về các vấn đề pháp lý cụ thể và các thủ tục tuân thủ. Ngoài ra, Innovation Hub còn đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin, phản hồi từ các doanh nghiệp, từ đó giúp FCA cập nhật và điều chỉnh các quy định phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của ngành Fintech
[22]. Văn phòng tư vấn tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ và tư vấn về công nghệ cho các doanh nghiệp Fintech, nhằm giúp họ áp dụng các công nghệ tiên tiến vào các sản phẩm và dịch vụ của mình một cách hiệu quả, hợp pháp. Đây là nơi mà các doanh nghiệp có thể nhận được sự hướng dẫn về cách sử dụng công nghệ để giải quyết các thách thức pháp lý và kỹ thuật trong quá trình hoạt động
[23].
Cả hai cơ sở này cùng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của Fintech và các lĩnh vực sáng tạo, đồng thời bảo đảm rằng các quy định pháp luật được áp dụng một cách hợp lý và minh bạch, từ đó thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong nền kinh tế số. Các quốc gia trên thế giới cũng chú trọng việc ứng dụng công nghệ để cho ra đời những nền tảng hoạch định chính sách cho phép đông đảo công chúng tham gia (Crowdlaw) bằng việc sử dụng Internet để phát triển phương thức lập pháp này. Nền tảng Crowdlaw cho phép tận dụng trí tuệ và kiến thức của người dân để nâng cao chất lượng lập pháp. Người dân không chỉ đóng góp ý kiến trên hệ thống Internet mà còn có thể đề xuất sáng kiến lập pháp, tham gia vào soạn thảo, giám sát quá trình thực hiện, cung cấp các dữ liệu bị thiếu. Thông qua quá trình này, công chúng trở thành những người cộng tác và đồng sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả lập pháp, cũng như thực thi pháp luật.
Mô hình quản trị linh hoạt (Agile Governance) đang được nhiều quốc gia áp dụng như một phương thức hiệu quả để thích ứng với bối cảnh CMCN 4.0, nơi mà sự nhanh chóng và tính đột phá của công nghệ đặt ra nhiều thách thức mới cho Chính phủ và các doanh nghiệp. Đặc điểm chính của mô hình này là khả năng dự đoán, phản ứng nhanh chóng với các xu hướng mới trong công nghệ và xã hội. Các trung tâm thử nghiệm chính sách công (Public Sector Policy Labs) và trung tâm phát triển sáng tạo (Innovation Hubs) được thiết lập trên cơ sở mô hình này đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu, phát triển các chính sách mới. Ví dụ, MindLab ở Đan Mạch, thành lập năm 2002, đã từng là một trong những trung tâm thử nghiệm chính sách đầu tiên của Chính phủ, nhằm khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong quá trình hình thành chính sách công
[24].
Cũng trong ngữ cảnh này, Liên minh châu Âu đã thành lập EU Policy Lab, một tổ chức chuyên nghiên cứu và phát triển các chính sách đổi mới sáng tạo cho 28 quốc gia thành viên. Nhiệm vụ của EU Policy Lab là hỗ trợ các quốc gia thành viên trong việc áp dụng những phương pháp quản trị linh hoạt để đáp ứng với những thách thức của CMCN 4.0, từ đó thúc đẩy sự đổi mới, cải cách trong các lĩnh vực chính trị và kinh tế
[25].
Mô hình quản trị linh hoạt không chỉ giúp tăng cường khả năng thích ứng và đổi mới của các Chính phủ, mà còn bảo đảm tính đồng bộ, hiệu quả của các chính sách công, phù hợp với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ và xã hội trong thời đại CMCN 4.0
[26].
Trung tâm thử nghiệm chính sách công và các trung tâm phát triển sáng tạo đã trở thành một biện pháp hiệu quả để đưa những cách tiếp cận mới và sáng tạo vào quá trình hoạch định chính sách và lập pháp. Các cơ sở này không chỉ tạo ra môi trường cho sự tham gia của người dân mà còn khuyến khích sự hợp tác giữa các khu vực công và tư, từ đó thúc đẩy sự tin cậy, khả năng hợp tác giữa các bên.
Thực tế đã chứng minh rằng, việc sử dụng các trung tâm này đã mang lại nhiều lợi ích trong việc phát triển các chính sách và quy định pháp luật trong thời đại CMCN 4.0. Bằng cách mở rộng quy trình tham vấn và lấy ý kiến từ cộng đồng, các trung tâm này giúp Chính phủ và các tổ chức có thể nắm bắt được các vấn đề và nhu cầu thực tế của xã hội một cách nhanh chóng, hiệu quả hơn. Điều này đồng nghĩa với việc giảm thiểu sai sót trong quá trình đưa ra chính sách, tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của quy trình lập pháp. Đặc biệt, trong bối cảnh sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và xã hội, các trung tâm này cũng cung cấp môi trường thích hợp để thử nghiệm các giải pháp mới và đổi mới trong quản lý và lập pháp. Nhờ vào tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh chóng, các chính sách và quy định mới có thể được điều chỉnh, cập nhật liên tục để đáp ứng các thách thức và cơ hội mới từ CMCN 4.0.
3. Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Những tác động của CMCN 4.0 đang ảnh hưởng mạnh mẽ đến quy trình lập pháp ở Việt Nam. Điều này đòi hỏi quy trình lập pháp phải có những điều chỉnh nhất định để thích ứng nhằm đối phó hiệu quả với những thách thức cũng như tận dụng những ứng dụng của CMCN để nâng cao chất lượng lập pháp.
Quy trình lập pháp theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 là chuỗi hoạt động có tính hệ thống và khoa học, bảo đảm cho việc xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật được tiến hành đúng thẩm quyền, trình tự và thủ tục. Quy trình này bao gồm bốn giai đoạn chủ yếu: đề xuất sáng kiến lập pháp, soạn thảo dự án luật, thẩm tra, thảo luận, thông qua và cuối cùng là công bố, ban hành. Trong giai đoạn đề xuất sáng kiến, các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền xác định nhu cầu ban hành mới hoặc sửa đổi, bổ sung các đạo luật hiện hành, đồng thời xác định rõ mục tiêu, phạm vi điều chỉnh và định hướng chính sách của văn bản cần xây dựng. Trên cơ sở đó, cơ quan chủ trì tiến hành giai đoạn soạn thảo dự án luật, tổ chức nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm thực tiễn, tổng hợp ý kiến của chuyên gia, nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân nhằm bảo đảm dự thảo có tính khả thi, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội và thống nhất trong hệ thống pháp luật. Sau khi hoàn thiện, dự thảo được trình cơ quan có thẩm quyền để thẩm tra, thảo luận và thông qua. Ở giai đoạn này, các cơ quan của Quốc hội xem xét kỹ lưỡng về nội dung, kỹ thuật lập pháp, tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất và khả năng thực thi của văn bản. Khi được thông qua, Chủ tịch nước công bố luật; cơ quan ban hành chịu trách nhiệm hoàn thiện về kỹ thuật trình bày, đăng tải công khai trên các phương tiện thông tin để bảo đảm khả năng tiếp cận, thi hành và giám sát của Nhân dân.
Mỗi giai đoạn trong quy trình lập pháp giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và tính minh bạch của hoạt động xây dựng pháp luật, góp phần củng cố Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đặc biệt, trong bối cảnh CMCN 4.0, yêu cầu đổi mới quy trình lập pháp trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn vào hoạt động lập pháp cho phép rút ngắn thời gian soạn thảo, mở rộng phạm vi lấy ý kiến và nâng cao tính minh bạch của quy trình. Đồng thời, việc khai thác các công cụ số giúp cơ quan lập pháp có thể phân tích, dự báo tác động chính sách một cách nhanh chóng và khách quan hơn, qua đó bảo đảm sự cân bằng giữa tiến độ ban hành và chất lượng của các văn bản quy phạm pháp luật, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước trong thời đại số.
Thứ nhất,
cần đưa vào quy trình lập pháp cách thức tham vấn chuyên gia công nghệ và doanh nghiệp nhằm khắc phục sự bất đối xứng thông tin về các vấn đề công nghệ trong quá trình xây dựng luật. Trong quá trình hiện đại hóa quá trình lập pháp, việc bảo đảm tính minh bạch, khách quan và sự tham gia rộng rãi của công chúng là vô cùng quan trọng. Hiện nay, các quốc gia đang dần chuyển hướng sử dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình này, đặc biệt là trong bối cảnh của CMCN 4.0. Một trong những xu hướng nổi bật là Crowdlaw, một mô hình cho phép công chúng, chuyên gia và doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật. Crowdlaw không chỉ tăng cường tính minh bạch và sự tham gia dân chủ mà còn giúp cơ quan lập pháp thu thập ý kiến nhanh chóng từ nhiều nguồn khác nhau, từ đó cải thiện chất lượng và tính khả thi của các đề xuất luật
[27].
Việc áp dụng các công nghệ mới như ứng dụng trợ lý ảo (Chatbot) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tương tác giữa các cơ quan chủ trì soạn thảo và công dân. Chatbot có thể hỗ trợ trong việc giải đáp thắc mắc, thu thập ý kiến và phản hồi từ cộng đồng một cách nhanh chóng và hiệu quả, từ đó giúp cơ quan lập pháp có những quyết định thông suốt và dựa trên cơ sở khoa học. Để bảo đảm tính khách quan và độc lập trong quá trình tham vấn, phải có các quy định rõ ràng về quy trình và tiêu chuẩn cho các cuộc tham vấn công khai. Các cơ quan xây dựng pháp luật cần có sự độc lập cao đối với các ý kiến từ doanh nghiệp và phải chủ động trong việc nghiên cứu, đề xuất giải pháp phù hợp cho các vấn đề pháp lý mới nảy sinh từ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Việc sử dụng công nghệ và các mô hình như Crowdlaw và Chatbot không chỉ là cách để tối ưu hóa quy trình lập pháp mà còn là cơ hội để nâng cao tính minh bạch, sự tham gia của công chúng và chất lượng của luật pháp trong xã hội hiện đại. Việc áp dụng công nghệ vào lập pháp không chỉ là xu hướng mà là một nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thế giới ngày nay.
Thứ hai, cần tách bạch quy trình xây dựng chính sách và quy trình soạn thảo văn bản luật; tăng cường tính công khai, minh bạch trong xây dựng, ban hành văn bản. Trong quá trình lập pháp, việc xác định rõ chức năng và nhiệm vụ của các cơ quan liên quan là bước cơ bản để bảo đảm tính hiệu quả và minh bạch của quá trình này. Giai đoạn xây dựng chính sách là lúc các cơ quan có thẩm quyền tiến hành phân tích, đánh giá, và xác định các mục tiêu, nguyên tắc của chính sách; đây là cơ sở nền tảng để dẫn dắt việc soạn thảo các quy phạm pháp luật. Quy trình soạn thảo văn bản luật, từ đó, được thực hiện dựa trên cơ sở chính sách đã được định hình, nhằm bảo đảm rằng các văn bản luật được xây dựng có tính khả thi, nhất quán và phản ánh đúng đắn ý chí của Nhà nước cũng như lợi ích công cộng.
Trong quá trình lập pháp, việc xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan có liên quan nhằm bảo đảm rằng tất cả các bên tham gia đều có trách nhiệm và quyền hạn cụ thể. Trong đó, Chính phủ phải bảo đảm rằng các đề xuất chính sách trong các dự án luật do Chính phủ trình không chỉ đáp ứng các mục tiêu công cộng và lợi ích quốc gia, mà còn phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành; và nên được trao quyền và điều kiện cần thiết, hợp lý để có thể bảo vệ những đề xuất chính sách đó.
Đặc biệt, việc tham khảo ý kiến của nhân dân trong quá trình hoàn thiện các dự thảo luật trước khi Quốc hội thông qua là rất cần thiết. Điều này giúp bảo đảm rằng các luật được ban hành sẽ phản ánh nguyện vọng chính đáng và hợp pháp của các chủ thể trong xã hội. Trong bối cảnh CMCN 4.0, sử dụng trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và phân tích dữ liệu lớn trong giai đoạn sáng kiến lập pháp là rất quan trọng. Những công cụ này hỗ trợ các nhà lập pháp trong việc dự đoán, đánh giá các tác động của quy phạm pháp luật tới các chủ thể xã hội, từ đó điều chỉnh, tối ưu hóa các quy phạm để bảo đảm rằng chúng sẽ mang lại lợi ích tối đa và được chấp nhận rộng rãi từ cộng đồng.
Thứ ba, xây dựng văn bản pháp luật chuyên biệt, phù hợp với bối cảnh CMCN 4.0. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số đang làm xuất hiện nhiều quan hệ xã hội mới trước khi khuôn khổ pháp luật hiện hành kịp thời nhận diện đầy đủ bản chất cũng như nhu cầu điều chỉnh của chúng. Trong điều kiện đó, nếu quy trình lập pháp chỉ vận hành theo cách truyền thống, vốn được thiết kế với yêu cầu cao về tính chặt chẽ của trình tự và thủ tục nhưng thường có độ trễ nhất định về thời gian, thì khó có thể theo kịp nhịp độ biến đổi nhanh của đời sống kinh tế, xã hội trong thời đại số. Vì vậy, bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật hiện hành, việc nghiên cứu thiết lập các cơ chế pháp lý linh hoạt cho phép kiểm nghiệm và đánh giá chính sách trong phạm vi kiểm soát nhất định trước khi chuyển hóa thành các quy phạm pháp luật ổn định là một hướng tiếp cận có ý nghĩa cả về phương diện lý luận và thực tiễn.
Theo hướng tiếp cận đó, việc Chính phủ ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng có thể được xem là một bước phát triển đáng chú ý trong tiến trình hoàn thiện khung thể chế pháp lý thích ứng đối với các mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên công nghệ. Về bản chất, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho phép các giải pháp công nghệ tài chính được triển khai trong một không gian pháp lý giới hạn, có điều kiện và trong thời hạn nhất định dưới sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để đánh giá một cách thận trọng các tác động kinh tế, xã hội và rủi ro pháp lý có thể phát sinh trước khi thiết lập các quy định pháp luật mang tính ổn định và áp dụng rộng rãi.
Từ góc độ lý luận lập pháp, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho thấy sự chuyển biến trong tư duy điều chỉnh pháp luật theo hướng thích ứng hơn với những biến đổi của đời sống xã hội. Pháp luật không chỉ dừng lại ở việc phản ánh các quan hệ xã hội đã hình thành đầy đủ mà còn chủ động tạo lập khuôn khổ thể chế để quan sát, đánh giá và kiểm chứng các giả định chính sách trong điều kiện thực tiễn có kiểm soát. Trên cơ sở đó, kết quả của quá trình thử nghiệm có thể trở thành nguồn thông tin quan trọng cho hoạt động xây dựng và hoàn thiện pháp luật, góp phần dung hòa giữa yêu cầu ổn định và tính tiên liệu của hệ thống pháp luật với đòi hỏi thích ứng trước sự biến đổi nhanh chóng của khoa học và công nghệ trong thời đại số./.
[1] Nguyễn Thị Quế Anh, Ngô Huy Cương (2018),
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những vấn đề đặt ra đối với cải cách pháp luật Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia, tr. 67- 68..
[2] Trần Thị Quang Hồng (2019),
Tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quy trình lập pháp ở Việt Nam nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 1/2020, tr. 63..
[3] Bộ Tư pháp (2020),
Báo cáo nghiên cứu về tiến bộ quy trình lập pháp ở Việt Nam, https://moj.gov.vn/Pages/xay-dung-van-ban-quy-dinh.aspx?ItemID=145.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
[5] Phan Chí Hiếu, Nguyễn Văn Cương (2021),
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những vấn đề pháp lý đặt ra, Nxb. Tư pháp, tr. 55.
[6] Phan Chí Hiếu, Nguyễn Văn Cương, tlđd, tr. 55.
[7] Big Data là khả năng phân tích và xử lý dữ liệu lớn để nhận ra xu hướng và thông tin quan trọng. Xem thêm: Mayer-Schönberger, V., & Cukier, K. (2013),
Big Data: A Revolution That Will Transform How We Live, Work, and Think, Houghton Mifflin Harcourt.
[8] Internet of Things (IoT) là công nghệ cho phép các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu thông qua internet. Xem thêm:
Miorandi, D., et al. (2012), Internet of Things: Vision, Applications and Research Challenges, Ad Hoc Networks, 10(7), 1497-1516. doi:10.1016/j.adhoc.2012.02.016.
[9] Virtual Reality là công nghệ mô phỏng một môi trường thực tế ảo để tương tác. Xem thêm: Jung, T., et al. (2016),
Virtual reality: past, present, and future, IEEE Computer Graphics and Applications, 36(4), 26-38. doi:10.1109/MCG.2016.86.
[10] Augmented Reality là công nghệ kết hợp thông tin số với môi trường thực tế. Xem thêm tại: Milgram, P., et al. (1994),
Augmented reality: a class of displays on the reality-virtuality continuum, Teleoperators and Virtual Environments, 2351(1), 282-292. doi:10.1117/12.197321.
[11] Gig
Economy còn gọi là nền kinh tế chia sẻ hoặc nền kinh tế truy cập, là hoạt động mà mọi người kiếm thu nhập bằng việc cung cấp công việc, dịch vụ hoặc hàng hóa theo yêu cầu. Thông thường, điều đó được thực hiện thông qua một nền tảng kỹ thuật số như một ứng dụng hoặc trang web.
[12] U.S. Congress,
Hearing on Facebook's Libra Project, 116th Cong., 1st sess., 2019.
[14] Korean Ministry of Finance & Samsung Corporation (2022),
Collaborative Policy Making in South Korea, Journal of Policy and Governance 25, no. 3: 45.
[15] Robert Johnson (2023),
Public Consultation and Policy Design, International Journal of Policy Studies 12, no. 4, p. 78.
[16] Nguyen Minh Duc (2021),
Dialogue and Collaboration in Legislative Processes, Journal of Legislative Studies 8, no. 2, p.30.
[18] Mô hình Regulatory Sandbox cho phép các công ty và tổ chức thử nghiệm sản phẩm và dịch vụ mới trong một môi trường giám sát và hỗ trợ, giảm thiểu rủi ro pháp lý, tài chính, đồng thời giúp các cơ quan quản lý điều chỉnh quy định phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thị trường.
[19] Financial Conduct Authority (FCA),
Regulatory Sandbox, accessed July 7, 2024, https://www.fca.org.uk/firms/regulatory-sandbox.
[21] Financial Conduct Authority (FCA),
Innovation Hub and Advice Unit, accessed July 7, 2024, https://www.fca.org.uk/firms/innovation-hub-advice-unit.
[22] Financial Conduct Authority (FCA),
Innovation Hub, accessed July 7, 2024, https://www.fca.org.uk/firms/innovation-hub.
[23] Financial Conduct Authority (FCA), “Advice Unit”, accessed July 7, 2024, https://www.fca.org.uk/firms/advice-unit.
[24] MindLab,
About MindLab, accessed July 7, 2024, https://www.mind-lab.dk/about-mindlab.
[26] Trần Thị Quang Hồng (2020),
Tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quy trình lập pháp ở Việt Nam nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, (1), tr. 63.
[27] Lisa Lechner (2024),
Crowdlaw and Public Participation in Legislative Processes, European Journal of Law Reform 22, no. 3, pp. 345-367.